(Top Banner Ad)
removingly
C2
Adverb C2 General

removingly

UK: /rɪˈmuːvɪŋli/ • US: /rɪˈmuːvɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách xa cách một cách loại bỏ một cách khách quan
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a removing manner; in a way that removes or takes away; in a distant or aloof manner.

Vietnamese Meaning

Một cách loại bỏ; theo cách loại bỏ hoặc lấy đi; một cách xa cách hoặc hờ hững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spoke removingly of the scandal, as if it had happened to someone else."

    "Anh ta nói về vụ bê bối một cách xa cách, như thể nó đã xảy ra với người khác."

  • "The data was analyzed removingly, without emotional investment."

    "Dữ liệu được phân tích một cách khách quan, không có sự can thiệp của cảm xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remove loại bỏ, di chuyển, tháo dỡ
Noun removal sự loại bỏ, sự di chuyển, sự tháo dỡ
Noun remover chất tẩy, người dọn dẹp
Adjective removable có thể tháo rời, có thể loại bỏ
Adjective unremovable không thể tháo rời, không thể loại bỏ
Participle/Adjective removing đang loại bỏ, có tính chất loại bỏ
Adverb removingly một cách loại bỏ, một cách dứt bỏ, một cách xem nhẹ/gạt bỏ

Synonyms

distantly (xa cách)aloofly (hờ hững)detachly (một cách tách rời)

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meu-
Latin
movere
Latin
removere
Old French
removoir
Middle English
removen
English
remove
English
removing
English
removingly

Hành trình từ 'Di chuyển' đến 'Loại bỏ'

Từ 'removingly' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'movere' (nghĩa là 'di chuyển'). Khi thêm tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'đi khỏi'), nó trở thành 'removere' - 'di chuyển trở lại' hoặc 'di chuyển ra xa'. Qua tiếng Pháp cổ 'removoir' và tiếng Anh cổ 'removen', ý nghĩa 'loại bỏ, dời đi' dần được định hình. 'Removingly' là một trạng từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ly' vào 'removing', diễn tả một cách thức hành động mang tính chất loại bỏ, gạt bỏ hoặc dứt khoát.

Usage Note

Từ 'removingly' hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường mang sắc thái trang trọng và có thể được thay thế bằng các trạng từ hoặc cụm từ phổ biến hơn như 'distantly', 'aloofly', 'in a detached manner', hoặc 'in a way that takes something away'. Sự khác biệt giữa 'removingly' và các trạng từ đồng nghĩa nằm ở chỗ 'removingly' nhấn mạnh cả hành động loại bỏ vật lý hoặc loại bỏ về mặt cảm xúc/tinh thần. Ví dụ, 'He spoke removingly of his past' có thể ngụ ý rằng anh ta đang cố gắng tách mình ra khỏi quá khứ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + removingly
  • spoke spoke removingly
    (nói một cách có ý gạt bỏ, xem nhẹ, hạ thấp)
  • treated treated (something) removingly
    (đối xử (với cái gì) một cách gạt bỏ, không để tâm)
  • looked looked removingly (at someone/something)
    (nhìn một cách có ý gạt bỏ, khinh thường (ai/cái gì))
Thiết kế/Cấu trúc + removingly
  • designed designed removingly
    (được thiết kế để có thể tháo rời/loại bỏ dễ dàng)
  • constructed constructed removingly
    (được cấu tạo theo cách có thể tháo rời/tháo dỡ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

removingly

Adverb
Lật mặt

Một cách loại bỏ; theo cách loại bỏ hoặc lấy đi; một cách xa cách hoặc hờ hững.

"He spoke removingly of the scandal, as if it had happened to someone else."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "removingly".

Nghệ thuật Buông bỏ (Decluttering)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, đặc biệt với sự ảnh hưởng của các chuyên gia như Marie Kondo, khái niệm 'decluttering' (dọn dẹp, loại bỏ những vật dụng không cần thiết) đã trở nên rất phổ biến. Điều này liên quan đến việc 'removingly' (một cách có chủ đích loại bỏ) những thứ không còn mang lại niềm vui hoặc giá trị, nhằm tạo ra không gian sống và tinh thần thanh thản hơn. Đây là một ví dụ về việc áp dụng hành động 'loại bỏ' vào đời sống hàng ngày.

Sự Khách quan và Khoa học

Trong triết học và khoa học phương Tây, khả năng nhìn nhận vấn đề 'removingly' (một cách tách rời, khách quan) khỏi cảm xúc cá nhân hay định kiến là rất quan trọng. Để đạt được sự khách quan, người ta thường cố gắng 'loại bỏ' các yếu tố chủ quan, thiên vị khỏi quá trình phân tích hoặc ra quyết định. Điều này cho phép nhìn nhận sự việc một cách rõ ràng và chính xác hơn, tương tự như việc gỡ bỏ các lớp che phủ để thấy được bản chất.