subtraction
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phép trừ; quá trình hoặc kỹ năng lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subtraction of 7 from 12 gives us 5."
"Phép trừ 7 khỏi 12 cho ta kết quả là 5."
-
"Subtraction is one of the four basic arithmetic operations."
"Phép trừ là một trong bốn phép toán số học cơ bản."
-
"The subtraction of costs from revenue determines profit."
"Việc trừ chi phí khỏi doanh thu sẽ xác định lợi nhuận."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subtract | trừ đi, bớt đi |
| Adjective | subtractive | mang tính chất trừ, thuộc về phép trừ |
| Noun | subtracter | người/vật thực hiện phép trừ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này chỉ hành động trừ hoặc kết quả của hành động trừ. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh toán học, nhưng cũng có thể được sử dụng một cách ẩn dụ để chỉ sự mất mát hoặc giảm bớt một cái gì đó.
Prepositions
‘Subtraction of X from Y’ (Trừ X khỏi Y), chỉ ra X bị trừ khỏi Y. ‘Subtraction of’ có thể ám chỉ việc trừ một thứ cụ thể khỏi một tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simple simple subtraction (phép trừ đơn giản)
-
mental mental subtraction (phép trừ nhẩm)
-
basic basic subtraction (phép trừ cơ bản)
-
repeated repeated subtraction (phép trừ lặp đi lặp lại)
-
do do subtraction (làm phép trừ)
-
perform perform subtraction (thực hiện phép trừ)
-
teach teach subtraction (dạy phép trừ)
-
learn learn subtraction (học phép trừ)
-
subtraction subtraction problem (bài toán phép trừ)
-
subtraction subtraction method (phương pháp trừ)
Idioms
-
subtraction of X from Y
phép trừ X khỏi Y (hành động hoặc kết quả của việc loại bỏ một giá trị khỏi một giá trị khác)
"The subtraction of 5 from 10 leaves 5."
(Việc trừ 5 khỏi 10 còn lại 5.)
-
by way of subtraction
bằng cách loại bỏ, bằng cách trừ đi (ám chỉ một phương pháp để đạt được điều gì đó bằng cách giảm bớt hoặc loại bỏ các yếu tố)
"He found the solution by way of subtraction, eliminating all the incorrect options."
(Anh ấy tìm ra giải pháp bằng cách loại bỏ, gạch bỏ tất cả các lựa chọn sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subtraction
nounPhép trừ; quá trình hoặc kỹ năng lấy đi một số hoặc lượng từ một số hoặc lượng khác.
"The subtraction of 7 from 12 gives us 5."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After careful thought, subtraction seemed the most logical step to simplify the problem. |
Sau khi suy nghĩ cẩn thận, phép trừ có vẻ là bước hợp lý nhất để đơn giản hóa vấn đề. |
| Phủ định | Unlike addition, subtraction, in this case, does not lead to a positive outcome. |
Không giống như phép cộng, phép trừ trong trường hợp này không dẫn đến kết quả tích cực. |
| Nghi vấn | Considering all factors, is subtraction, perhaps, the key to finding the difference? |
Cân nhắc tất cả các yếu tố, phải chăng phép trừ là chìa khóa để tìm ra sự khác biệt? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the accountant had checked the calculations more carefully, the subtraction error would not be affecting the company's profits now. |
Nếu kế toán kiểm tra các phép tính cẩn thận hơn, lỗi trừ đó sẽ không ảnh hưởng đến lợi nhuận của công ty bây giờ. |
| Phủ định | If we hadn't performed that subtraction incorrectly, we wouldn't be facing this problem with our taxes now. |
Nếu chúng ta không thực hiện phép trừ đó sai, chúng ta sẽ không phải đối mặt với vấn đề này với thuế của chúng ta bây giờ. |
| Nghi vấn | If the student had understood the concept of subtraction better, would they be struggling with the problem now? |
Nếu học sinh hiểu rõ hơn về khái niệm phép trừ, liệu họ có đang gặp khó khăn với bài toán bây giờ không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the teacher had explained the subtraction method more clearly, the students would have understood the lesson better. |
Nếu giáo viên đã giải thích phương pháp trừ rõ ràng hơn, học sinh đã hiểu bài học tốt hơn. |
| Phủ định | If we hadn't performed that subtraction, we wouldn't have arrived at the correct answer. |
Nếu chúng ta đã không thực hiện phép trừ đó, chúng ta đã không đạt được câu trả lời đúng. |
| Nghi vấn | Would the company have avoided bankruptcy if they had made that subtraction from their expenses? |
Công ty có thể đã tránh được phá sản nếu họ đã thực hiện việc cắt giảm đó từ chi phí của họ không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you perform subtraction with the same number, the result is always zero. |
Nếu bạn thực hiện phép trừ với cùng một số, kết quả luôn bằng không. |
| Phủ định | If you don't understand subtraction, you don't get the correct answer. |
Nếu bạn không hiểu phép trừ, bạn sẽ không có được câu trả lời đúng. |
| Nghi vấn | If you use subtraction, do you always need two numbers? |
Nếu bạn sử dụng phép trừ, bạn có luôn cần hai số không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Subtraction is a basic arithmetic operation, isn't it? |
Phép trừ là một phép toán số học cơ bản, phải không? |
| Phủ định | Subtraction isn't always straightforward, is it? |
Phép trừ không phải lúc nào cũng đơn giản, phải không? |
| Nghi vấn | There's no subtraction here, is there? |
Ở đây không có phép trừ nào cả, có phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subtraction of those numbers gave us the correct result. |
Phép trừ các số đó đã cho chúng ta kết quả đúng. |
| Phủ định | Isn't subtraction a fundamental arithmetic operation? |
Không phải phép trừ là một phép toán số học cơ bản sao? |
| Nghi vấn | Is the subtraction of fractions more difficult than the addition? |
Phép trừ phân số có khó hơn phép cộng không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The subtraction of those expenses was a relief to the company last year. |
Việc trừ đi những chi phí đó là một sự nhẹ nhõm cho công ty vào năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't understand the subtraction problem on the test yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã không hiểu bài toán trừ trong bài kiểm tra. |
| Nghi vấn | Did the subtraction of the tax affect your overall income last month? |
Việc trừ thuế có ảnh hưởng đến tổng thu nhập của bạn vào tháng trước không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' subtraction skills improved after the lesson. |
Kỹ năng trừ của các học sinh đã được cải thiện sau bài học. |
| Phủ định | The company's subtraction of costs didn't significantly impact the profits. |
Việc công ty cắt giảm chi phí đã không ảnh hưởng đáng kể đến lợi nhuận. |
| Nghi vấn | Is the mathematician's subtraction method more efficient than the traditional one? |
Phương pháp trừ của nhà toán học có hiệu quả hơn phương pháp truyền thống không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to find subtraction very difficult when he was in elementary school. |
Anh ấy từng thấy phép trừ rất khó khi còn học tiểu học. |
| Phủ định | She didn't use to understand the importance of subtraction in real-life applications. |
Cô ấy đã từng không hiểu tầm quan trọng của phép trừ trong các ứng dụng thực tế. |
| Nghi vấn | Did they use to practice subtraction problems every day to improve their math skills? |
Họ có từng luyện tập các bài toán trừ mỗi ngày để cải thiện kỹ năng toán học của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtraction".
