subtract
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take away (a number or amount) from another to calculate the difference.
Vietnamese Meaning
Lấy đi (một số hoặc một lượng) từ một số hoặc một lượng khác để tính ra sự khác biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You subtract 2 from 5 to get 3."
"Bạn trừ 2 từ 5 để được 3."
-
"Subtract the expenses from the income to calculate the profit."
"Trừ các chi phí từ thu nhập để tính lợi nhuận."
-
"If you subtract 15 from 30, you get 15."
"Nếu bạn trừ 15 từ 30, bạn sẽ được 15."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | subtract | trừ đi, bớt đi |
| Noun | subtraction | phép trừ, sự trừ đi |
| Adjective | subtractable | có thể trừ được |
| Adjective | subtractive | mang tính chất trừ, liên quan đến phép trừ |
| Noun | subtracter | người/vật thực hiện phép trừ (ít dùng, thường dùng cho máy móc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Subtract thường được sử dụng trong các phép toán số học. Nó chỉ hành động loại bỏ một số lượng từ một số lượng khác. Ví dụ: 'Subtract 5 from 10' có nghĩa là lấy 5 ra khỏi 10.
Prepositions
'From' được sử dụng để chỉ số hoặc lượng mà từ đó một số hoặc lượng khác được lấy đi. Ví dụ: Subtract X from Y (lấy X từ Y).
Collocations (Từ đi kèm)
-
amount amount to subtract (số tiền/lượng cần trừ)
-
points points to subtract (số điểm cần trừ)
-
from subtract X from Y (trừ X khỏi Y)
-
total subtract from the total (trừ đi khỏi tổng số)
-
simply simply subtract (đơn giản là trừ đi)
-
automatically automatically subtract (tự động trừ đi)
Idioms
-
subtract from (something)
làm giảm bớt, làm giảm giá trị hoặc chất lượng của cái gì
"Her negativity really subtracted from the joy of the celebration."
(Sự tiêu cực của cô ấy thực sự đã làm giảm đi niềm vui của buổi lễ.)
-
add to or subtract from (something)
thêm vào hoặc bớt đi (thường dùng để nói không tạo ra sự khác biệt lớn)
"His opinion didn't add to or subtract from the final decision."
(Ý kiến của anh ấy không làm tăng hay giảm đáng kể quyết định cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subtract
VerbLấy đi (một số hoặc một lượng) từ một số hoặc một lượng khác để tính ra sự khác biệt.
"You subtract 2 from 5 to get 3."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtract".
