(Top Banner Ad)
subtract
A2
Verb A2 Mathematics

subtract

UK: /səbˈtrækt/ • US: /səbˈtrækt/

Nghĩa tiếng Việt

trừ lấy đi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take away (a number or amount) from another to calculate the difference.

Vietnamese Meaning

Lấy đi (một số hoặc một lượng) từ một số hoặc một lượng khác để tính ra sự khác biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You subtract 2 from 5 to get 3."

    "Bạn trừ 2 từ 5 để được 3."

  • "Subtract the expenses from the income to calculate the profit."

    "Trừ các chi phí từ thu nhập để tính lợi nhuận."

  • "If you subtract 15 from 30, you get 15."

    "Nếu bạn trừ 15 từ 30, bạn sẽ được 15."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb subtract trừ đi, bớt đi
Noun subtraction phép trừ, sự trừ đi
Adjective subtractable có thể trừ được
Adjective subtractive mang tính chất trừ, liên quan đến phép trừ
Noun subtracter người/vật thực hiện phép trừ (ít dùng, thường dùng cho máy móc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mathematics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
subtrahere
English
subtract

Nguồn gốc từ 'kéo đi' hoặc 'rút ra'

Từ 'subtract' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'subtrahere'. Trong đó, 'sub-' có nghĩa là 'dưới' hoặc 'từ bên dưới', và 'trahere' có nghĩa là 'kéo' hoặc 'rút'. Vì vậy, 'subtrahere' ban đầu có nghĩa là 'kéo đi' hoặc 'rút ra từ bên dưới'. Nghĩa này sau đó đã phát triển thành 'trừ đi' hoặc 'bớt đi' trong toán học.

Usage Note

Subtract thường được sử dụng trong các phép toán số học. Nó chỉ hành động loại bỏ một số lượng từ một số lượng khác. Ví dụ: 'Subtract 5 from 10' có nghĩa là lấy 5 ra khỏi 10.

Prepositions

from

'From' được sử dụng để chỉ số hoặc lượng mà từ đó một số hoặc lượng khác được lấy đi. Ví dụ: Subtract X from Y (lấy X từ Y).

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ + 'to subtract'
  • amount amount to subtract
    (số tiền/lượng cần trừ)
  • points points to subtract
    (số điểm cần trừ)
Cụm động từ với giới từ
  • from subtract X from Y
    (trừ X khỏi Y)
  • total subtract from the total
    (trừ đi khỏi tổng số)
Trạng từ + Động từ
  • simply simply subtract
    (đơn giản là trừ đi)
  • automatically automatically subtract
    (tự động trừ đi)

Idioms

  • subtract from (something)

    làm giảm bớt, làm giảm giá trị hoặc chất lượng của cái gì

    "Her negativity really subtracted from the joy of the celebration."

    (Sự tiêu cực của cô ấy thực sự đã làm giảm đi niềm vui của buổi lễ.)

  • add to or subtract from (something)

    thêm vào hoặc bớt đi (thường dùng để nói không tạo ra sự khác biệt lớn)

    "His opinion didn't add to or subtract from the final decision."

    (Ý kiến của anh ấy không làm tăng hay giảm đáng kể quyết định cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subtract

Verb
Lật mặt

Lấy đi (một số hoặc một lượng) từ một số hoặc một lượng khác để tính ra sự khác biệt.

"You subtract 2 from 5 to get 3."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subtract".

Vai trò trong giáo dục toán học

Phép trừ là một trong bốn phép tính cơ bản của số học, được dạy từ rất sớm trong chương trình giáo dục tiểu học trên toàn thế giới. Nắm vững phép trừ là nền tảng để học các khái niệm toán học phức tạp hơn và phát triển kỹ năng tư duy logic, giải quyết vấn đề.

Trong tài chính và ngân sách

Khái niệm 'trừ đi' (subtract) rất quan trọng trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp. Ví dụ, khi tính toán thu nhập ròng, người ta phải trừ đi thuế, các khoản khấu trừ, chi phí sinh hoạt hoặc chi phí kinh doanh. Nó giúp xác định số tiền thực tế còn lại sau khi các khoản nộp bắt buộc hoặc chi phí đã được loại bỏ.