(Top Banner Ad)
additively
C1
Adverb C1 Toán học, Hóa học, Ngôn ngữ học

additively

UK: /ˈædɪtɪvli/ • US: /ˈædɪtɪvli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách cộng thêm có tính cộng theo kiểu cộng dồn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an additive manner; by adding or combining.

Vietnamese Meaning

Một cách cộng thêm; bằng cách thêm hoặc kết hợp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The colors can be mixed additively to create a wide range of new shades."

    "Các màu có thể được trộn một cách cộng thêm để tạo ra một loạt các sắc thái mới."

  • "The effect of the drug increases additively with each dose."

    "Hiệu quả của thuốc tăng lên một cách cộng thêm với mỗi liều dùng."

  • "These factors contribute additively to the overall risk."

    "Những yếu tố này đóng góp một cách cộng thêm vào rủi ro tổng thể."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb add thêm vào, cộng vào
Noun addition sự thêm vào, phép cộng
Adjective additional bổ sung, thêm vào
Adverb additionally ngoài ra, hơn nữa
Adjective additive có tính chất cộng, phụ gia
Noun additivity tính chất cộng, sự cộng gộp
Adverb additively một cách cộng lại, theo kiểu cộng gộp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Hóa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
addere
Old French
adder
English
add
English
additive
English
additively

Nguồn gốc của "additively"

Từ 'additively' có nguồn gốc từ động từ Latin 'addere', có nghĩa là 'thêm vào' hoặc 'kết hợp'. Qua tiếng Pháp cổ 'adder', từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'add' (thêm vào). Sau đó, 'add' hình thành tính từ 'additive' (có tính chất cộng) và cuối cùng là trạng từ 'additively' (một cách cộng lại, theo kiểu cộng gộp). Nó mô tả cách các phần tử kết hợp lại để tạo ra một tổng thể, nơi các tác dụng riêng lẻ được cộng dồn.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả quá trình hoặc cách thức mà các yếu tố được thêm vào hoặc kết hợp với nhau, thường là để tăng số lượng, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự tích lũy và đóng góp của từng phần vào tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + additively
  • combine combine additively
    (kết hợp một cách cộng gộp (tổng hợp các tác dụng riêng lẻ))
  • interact interact additively
    (tương tác theo kiểu cộng hưởng (khi ảnh hưởng của các yếu tố riêng lẻ đơn giản cộng lại))
  • contribute contribute additively
    (đóng góp một cách cộng gộp (mỗi phần thêm vào tổng thể))
  • work work additively
    (hoạt động/phối hợp theo kiểu cộng gộp)
  • accumulate accumulate additively
    (tích lũy một cách cộng gộp)

Idioms

  • combine additively

    kết hợp theo kiểu cộng gộp (khi các yếu tố riêng lẻ cộng lại để tạo ra hiệu ứng tổng thể, không có tương tác phức tạp)

    "The effects of the two chemicals combine additively."

    (Tác dụng của hai hóa chất kết hợp theo kiểu cộng gộp.)

  • interact additively

    tương tác một cách cộng hưởng (khi ảnh hưởng của các yếu tố riêng lẻ đơn giản cộng lại để tạo ra kết quả)

    "The genetic factors interact additively to determine the trait."

    (Các yếu tố di truyền tương tác theo kiểu cộng hưởng để xác định đặc điểm.)

  • contribute additively

    đóng góp theo kiểu cộng gộp (khi mỗi phần đóng góp một cách độc lập vào tổng thể, làm tăng giá trị chung)

    "Each small improvement contributes additively to the overall success."

    (Mỗi cải tiến nhỏ đóng góp một cách cộng gộp vào thành công chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

additively

Adverb
Lật mặt

Một cách cộng thêm; bằng cách thêm hoặc kết hợp.

"The colors can be mixed additively to create a wide range of new shades."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To succeed additively, we need to build upon each previous accomplishment.
Để thành công một cách tích lũy, chúng ta cần xây dựng dựa trên mỗi thành tựu trước đó.
Phủ định
Not to approach the problem additively would be a significant mistake, as it requires building upon previous findings.
Việc không tiếp cận vấn đề một cách tích lũy sẽ là một sai lầm lớn, vì nó đòi hỏi phải xây dựng dựa trên những phát hiện trước đó.
Nghi vấn
Why choose to develop the solution additively when a parallel approach could be faster?
Tại sao lại chọn phát triển giải pháp một cách tích lũy khi một phương pháp song song có thể nhanh hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additively".

Tính cộng gộp trong Khoa học và Toán học

Trong khoa học và toán học, 'additively' (tính cộng gộp) là một khái niệm cốt lõi. Nó mô tả các hiện tượng mà ở đó tổng hiệu ứng bằng tổng các hiệu ứng riêng lẻ của các thành phần, tức là không có hiệu ứng tương tác phức tạp nào làm thay đổi tổng số. Ví dụ, trong hóa học, khi hai chất hóa học có tác dụng cộng gộp, nghĩa là tổng tác dụng của chúng bằng tổng tác dụng riêng lẻ của từng chất. Điều này cũng quan trọng trong thống kê, vật lý và di truyền học để hiểu cách các yếu tố độc lập ảnh hưởng đến kết quả cuối cùng.

Tư duy tích lũy và Xây dựng

Mặc dù 'additively' thường được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, khái niệm đằng sau nó – rằng những đóng góp nhỏ có thể tổng hòa lại thành một kết quả lớn hơn – cũng phản ánh một tư duy quan trọng trong văn hóa phương Tây về sự tiến bộ và phát triển. Nhiều dự án lớn, từ công trình kiến trúc đến các nỗ lực học thuật, đều được xây dựng từ những bước đi nhỏ, tích lũy dần theo thời gian để đạt được mục tiêu cuối cùng. Điều này nhấn mạnh giá trị của sự kiên trì, nỗ lực từng chút một và tin tưởng vào sức mạnh của sự tổng hòa.