additively
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an additive manner; by adding or combining.
Vietnamese Meaning
Một cách cộng thêm; bằng cách thêm hoặc kết hợp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The colors can be mixed additively to create a wide range of new shades."
"Các màu có thể được trộn một cách cộng thêm để tạo ra một loạt các sắc thái mới."
-
"The effect of the drug increases additively with each dose."
"Hiệu quả của thuốc tăng lên một cách cộng thêm với mỗi liều dùng."
-
"These factors contribute additively to the overall risk."
"Những yếu tố này đóng góp một cách cộng thêm vào rủi ro tổng thể."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | add | thêm vào, cộng vào |
| Noun | addition | sự thêm vào, phép cộng |
| Adjective | additional | bổ sung, thêm vào |
| Adverb | additionally | ngoài ra, hơn nữa |
| Adjective | additive | có tính chất cộng, phụ gia |
| Noun | additivity | tính chất cộng, sự cộng gộp |
| Adverb | additively | một cách cộng lại, theo kiểu cộng gộp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả quá trình hoặc cách thức mà các yếu tố được thêm vào hoặc kết hợp với nhau, thường là để tăng số lượng, chất lượng hoặc hiệu quả của một cái gì đó. Nó nhấn mạnh sự tích lũy và đóng góp của từng phần vào tổng thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
combine combine additively (kết hợp một cách cộng gộp (tổng hợp các tác dụng riêng lẻ))
-
interact interact additively (tương tác theo kiểu cộng hưởng (khi ảnh hưởng của các yếu tố riêng lẻ đơn giản cộng lại))
-
contribute contribute additively (đóng góp một cách cộng gộp (mỗi phần thêm vào tổng thể))
-
work work additively (hoạt động/phối hợp theo kiểu cộng gộp)
-
accumulate accumulate additively (tích lũy một cách cộng gộp)
Idioms
-
combine additively
kết hợp theo kiểu cộng gộp (khi các yếu tố riêng lẻ cộng lại để tạo ra hiệu ứng tổng thể, không có tương tác phức tạp)
"The effects of the two chemicals combine additively."
(Tác dụng của hai hóa chất kết hợp theo kiểu cộng gộp.)
-
interact additively
tương tác một cách cộng hưởng (khi ảnh hưởng của các yếu tố riêng lẻ đơn giản cộng lại để tạo ra kết quả)
"The genetic factors interact additively to determine the trait."
(Các yếu tố di truyền tương tác theo kiểu cộng hưởng để xác định đặc điểm.)
-
contribute additively
đóng góp theo kiểu cộng gộp (khi mỗi phần đóng góp một cách độc lập vào tổng thể, làm tăng giá trị chung)
"Each small improvement contributes additively to the overall success."
(Mỗi cải tiến nhỏ đóng góp một cách cộng gộp vào thành công chung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
additively
AdverbMột cách cộng thêm; bằng cách thêm hoặc kết hợp.
"The colors can be mixed additively to create a wide range of new shades."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To succeed additively, we need to build upon each previous accomplishment. |
Để thành công một cách tích lũy, chúng ta cần xây dựng dựa trên mỗi thành tựu trước đó. |
| Phủ định | Not to approach the problem additively would be a significant mistake, as it requires building upon previous findings. |
Việc không tiếp cận vấn đề một cách tích lũy sẽ là một sai lầm lớn, vì nó đòi hỏi phải xây dựng dựa trên những phát hiện trước đó. |
| Nghi vấn | Why choose to develop the solution additively when a parallel approach could be faster? |
Tại sao lại chọn phát triển giải pháp một cách tích lũy khi một phương pháp song song có thể nhanh hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "additively".
