(Top Banner Ad)
suburban lifestyle
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Phong cách sống

suburban lifestyle

UK: /səˈbɜːbən ˈlaɪfˌstaɪl/ • US: /səˈbɜːrbən ˈlaɪfˌstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống ngoại ô cuộc sống ở vùng ven đô
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of living that is common in the suburbs, characterized by single-family homes, lawns, car dependency, and a focus on family life.

Vietnamese Meaning

Một lối sống phổ biến ở vùng ngoại ô, đặc trưng bởi những ngôi nhà riêng lẻ, bãi cỏ, sự phụ thuộc vào ô tô và tập trung vào cuộc sống gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many families aspire to the suburban lifestyle for the perceived safety and better schools."

    "Nhiều gia đình mong muốn có được lối sống ngoại ô vì sự an toàn được cho là cao hơn và trường học tốt hơn."

  • "The suburban lifestyle often involves a longer commute to work."

    "Lối sống ngoại ô thường bao gồm việc di chuyển xa hơn để đi làm."

  • "She grew up enjoying the suburban lifestyle with a big backyard and plenty of space to play."

    "Cô ấy lớn lên và tận hưởng lối sống ngoại ô với một khu vườn sau rộng lớn và nhiều không gian để vui chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun suburb Khu vực ngoại ô, vùng ven thành phố
Adjective suburban Thuộc về ngoại ô
Noun suburbanite Người sống ở ngoại ô
Noun life Cuộc sống
Noun style Phong cách, kiểu cách

Synonyms

commuter lifestyle (lối sống của người đi làm xa)

Antonyms

Related Words

white picket fence (hàng rào trắng)soccer mom (bà mẹ đưa con đi đá bóng)cul-de-sac (đường cụt)

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suburbium
English
suburb
English
suburban
English
lifestyle
English
suburban lifestyle

Nguồn gốc 'Lối sống Ngoại ô'

Cụm từ 'suburban lifestyle' (lối sống ngoại ô) là sự kết hợp của hai từ. 'Suburban' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suburbium' (sub- nghĩa là 'gần, dưới' và urbs nghĩa là 'thành phố'), miêu tả khu vực nằm sát thành phố. Từ 'lifestyle' (lối sống) là một từ ghép hiện đại hơn, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20, kết hợp 'life' (cuộc sống, từ tiếng Anh cổ) và 'style' (phong cách, từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ). Cụm từ này ra đời để chỉ một cách sống đặc trưng ở các khu vực ngoại ô, thường gắn liền với nhà riêng có sân vườn, cộng đồng yên bình và di chuyển bằng ô tô đến trung tâm thành phố.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực, mô tả một lối sống thoải mái, an toàn và hướng đến gia đình. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán, đồng nhất và thiếu tính kích thích của cuộc sống ngoại ô.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + suburban lifestyle
  • typical typical suburban lifestyle
    (lối sống ngoại ô điển hình)
  • quiet quiet suburban lifestyle
    (lối sống ngoại ô yên tĩnh)
  • comfortable comfortable suburban lifestyle
    (lối sống ngoại ô thoải mái)
  • middle-class middle-class suburban lifestyle
    (lối sống ngoại ô của tầng lớp trung lưu)
  • idyllic idyllic suburban lifestyle
    (lối sống ngoại ô bình dị, lý tưởng)
Verb + suburban lifestyle
  • enjoy enjoy the suburban lifestyle
    (tận hưởng lối sống ngoại ô)
  • lead lead a suburban lifestyle
    (sống một lối sống ngoại ô)
  • embrace embrace the suburban lifestyle
    (đón nhận, theo đuổi lối sống ngoại ô)
  • choose choose a suburban lifestyle
    (lựa chọn lối sống ngoại ô)
  • escape escape the suburban lifestyle
    (thoát khỏi lối sống ngoại ô)

Idioms

  • the suburban dream

    giấc mơ ngoại ô (ám chỉ mong muốn có nhà riêng, sân vườn, cuộc sống yên bình ở ngoại ô)

    "For many, owning a house with a yard is the suburban dream."

    (Đối với nhiều người, sở hữu một căn nhà có sân vườn là giấc mơ ngoại ô.)

  • a taste of the suburban lifestyle

    trải nghiệm một phần lối sống ngoại ô

    "We rented a house for a month to get a taste of the suburban lifestyle."

    (Chúng tôi thuê một căn nhà một tháng để trải nghiệm một phần lối sống ngoại ô.)

  • the quintessential suburban lifestyle

    lối sống ngoại ô tiêu biểu/chuẩn mực

    "Their family lives the quintessential suburban lifestyle: two cars, a detached house, and weekend barbecues."

    (Gia đình họ sống theo lối sống ngoại ô chuẩn mực: hai ô tô, một ngôi nhà biệt lập và những buổi tiệc nướng cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suburban lifestyle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một lối sống phổ biến ở vùng ngoại ô, đặc trưng bởi những ngôi nhà riêng lẻ, bãi cỏ, sự phụ thuộc vào ô tô và tập trung vào cuộc sống gia đình.

"Many families aspire to the suburban lifestyle for the perceived safety and better schools."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be enjoying the suburban lifestyle, complete with quiet evenings and neighborhood barbecues.
Họ sẽ đang tận hưởng cuộc sống ngoại ô, với những buổi tối yên tĩnh và những buổi tiệc nướng hàng xóm.
Phủ định
She won't be adapting to the suburban lifestyle as quickly as she expected; she misses the city's energy.
Cô ấy sẽ không thích nghi với cuộc sống ngoại ô nhanh như cô ấy mong đợi; cô ấy nhớ năng lượng của thành phố.
Nghi vấn
Will you be embracing the suburban lifestyle after you move?
Bạn sẽ đang tận hưởng cuộc sống ngoại ô sau khi bạn chuyển đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburban lifestyle".

Giấc mơ Mỹ và Lối sống Ngoại ô

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, 'suburban lifestyle' thường gắn liền với 'Giấc mơ Mỹ'. Nó tượng trưng cho việc sở hữu một ngôi nhà riêng có sân vườn, cuộc sống gia đình ổn định, an toàn và một cộng đồng thân thiện, yên bình. Đây là mục tiêu mà nhiều gia đình trẻ hướng tới để thoát khỏi sự ồn ào và chi phí đắt đỏ của thành phố.

Khía cạnh và Định kiến về Lối sống Ngoại ô

Mặc dù có nhiều ưu điểm, lối sống ngoại ô đôi khi cũng bị gắn với một số định kiến hoặc nhược điểm. Chẳng hạn như sự phụ thuộc vào ô tô để di chuyển, thiếu các lựa chọn giải trí đa dạng như ở thành phố, và đôi khi là cảm giác biệt lập hoặc sự đồng nhất về mặt văn hóa ('keeping up with the Joneses' – chạy đua với hàng xóm để có cuộc sống tương tự hoặc tốt hơn).