suburban lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of living that is common in the suburbs, characterized by single-family homes, lawns, car dependency, and a focus on family life.
Vietnamese Meaning
Một lối sống phổ biến ở vùng ngoại ô, đặc trưng bởi những ngôi nhà riêng lẻ, bãi cỏ, sự phụ thuộc vào ô tô và tập trung vào cuộc sống gia đình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many families aspire to the suburban lifestyle for the perceived safety and better schools."
"Nhiều gia đình mong muốn có được lối sống ngoại ô vì sự an toàn được cho là cao hơn và trường học tốt hơn."
-
"The suburban lifestyle often involves a longer commute to work."
"Lối sống ngoại ô thường bao gồm việc di chuyển xa hơn để đi làm."
-
"She grew up enjoying the suburban lifestyle with a big backyard and plenty of space to play."
"Cô ấy lớn lên và tận hưởng lối sống ngoại ô với một khu vườn sau rộng lớn và nhiều không gian để vui chơi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | suburb | Khu vực ngoại ô, vùng ven thành phố |
| Adjective | suburban | Thuộc về ngoại ô |
| Noun | suburbanite | Người sống ở ngoại ô |
| Noun | life | Cuộc sống |
| Noun | style | Phong cách, kiểu cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa trung lập hoặc tích cực, mô tả một lối sống thoải mái, an toàn và hướng đến gia đình. Tuy nhiên, đôi khi nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự nhàm chán, đồng nhất và thiếu tính kích thích của cuộc sống ngoại ô.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical typical suburban lifestyle (lối sống ngoại ô điển hình)
-
quiet quiet suburban lifestyle (lối sống ngoại ô yên tĩnh)
-
comfortable comfortable suburban lifestyle (lối sống ngoại ô thoải mái)
-
middle-class middle-class suburban lifestyle (lối sống ngoại ô của tầng lớp trung lưu)
-
idyllic idyllic suburban lifestyle (lối sống ngoại ô bình dị, lý tưởng)
-
enjoy enjoy the suburban lifestyle (tận hưởng lối sống ngoại ô)
-
lead lead a suburban lifestyle (sống một lối sống ngoại ô)
-
embrace embrace the suburban lifestyle (đón nhận, theo đuổi lối sống ngoại ô)
-
choose choose a suburban lifestyle (lựa chọn lối sống ngoại ô)
-
escape escape the suburban lifestyle (thoát khỏi lối sống ngoại ô)
Idioms
-
the suburban dream
giấc mơ ngoại ô (ám chỉ mong muốn có nhà riêng, sân vườn, cuộc sống yên bình ở ngoại ô)
"For many, owning a house with a yard is the suburban dream."
(Đối với nhiều người, sở hữu một căn nhà có sân vườn là giấc mơ ngoại ô.)
-
a taste of the suburban lifestyle
trải nghiệm một phần lối sống ngoại ô
"We rented a house for a month to get a taste of the suburban lifestyle."
(Chúng tôi thuê một căn nhà một tháng để trải nghiệm một phần lối sống ngoại ô.)
-
the quintessential suburban lifestyle
lối sống ngoại ô tiêu biểu/chuẩn mực
"Their family lives the quintessential suburban lifestyle: two cars, a detached house, and weekend barbecues."
(Gia đình họ sống theo lối sống ngoại ô chuẩn mực: hai ô tô, một ngôi nhà biệt lập và những buổi tiệc nướng cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
suburban lifestyle
Danh từ ghépMột lối sống phổ biến ở vùng ngoại ô, đặc trưng bởi những ngôi nhà riêng lẻ, bãi cỏ, sự phụ thuộc vào ô tô và tập trung vào cuộc sống gia đình.
"Many families aspire to the suburban lifestyle for the perceived safety and better schools."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They will be enjoying the suburban lifestyle, complete with quiet evenings and neighborhood barbecues. |
Họ sẽ đang tận hưởng cuộc sống ngoại ô, với những buổi tối yên tĩnh và những buổi tiệc nướng hàng xóm. |
| Phủ định | She won't be adapting to the suburban lifestyle as quickly as she expected; she misses the city's energy. |
Cô ấy sẽ không thích nghi với cuộc sống ngoại ô nhanh như cô ấy mong đợi; cô ấy nhớ năng lượng của thành phố. |
| Nghi vấn | Will you be embracing the suburban lifestyle after you move? |
Bạn sẽ đang tận hưởng cuộc sống ngoại ô sau khi bạn chuyển đến chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suburban lifestyle".
