urban lifestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A way of life characteristic of cities and towns, often associated with convenience, access to amenities, and diverse cultural experiences.
Vietnamese Meaning
Một cách sống đặc trưng của các thành phố và thị trấn, thường gắn liền với sự tiện lợi, khả năng tiếp cận các tiện nghi và trải nghiệm văn hóa đa dạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many young professionals are drawn to the urban lifestyle for its career opportunities."
"Nhiều người trẻ chuyên nghiệp bị thu hút bởi lối sống đô thị vì cơ hội nghề nghiệp của nó."
-
"The urban lifestyle can be stressful due to the fast pace and constant noise."
"Lối sống đô thị có thể gây căng thẳng do nhịp độ nhanh và tiếng ồn liên tục."
-
"She enjoys the urban lifestyle, with its easy access to restaurants and cultural events."
"Cô ấy thích lối sống đô thị, với khả năng dễ dàng tiếp cận các nhà hàng và sự kiện văn hóa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'urban lifestyle' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh những lợi ích và cơ hội mà cuộc sống đô thị mang lại. Nó có thể bao gồm các yếu tố như: sự nghiệp phát triển, tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng cao, các hoạt động giải trí đa dạng, và sự kết nối với cộng đồng.
Prepositions
'in urban lifestyle' diễn tả việc một yếu tố nào đó có mặt hoặc được tìm thấy trong lối sống đô thị. 'of urban lifestyle' diễn tả đặc trưng thuộc về lối sống đô thị.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast-paced fast-paced urban lifestyle (lối sống đô thị hối hả, nhịp độ nhanh)
-
vibrant vibrant urban lifestyle (lối sống đô thị sôi động, đầy sức sống)
-
modern modern urban lifestyle (lối sống đô thị hiện đại)
-
bustling bustling urban lifestyle (lối sống đô thị nhộn nhịp, ồn ào)
-
embrace embrace an urban lifestyle (chấp nhận/theo đuổi lối sống đô thị)
-
experience experience an urban lifestyle (trải nghiệm lối sống đô thị)
-
adopt adopt an urban lifestyle (áp dụng/chọn lối sống đô thị)
-
lead lead an urban lifestyle (có/sống một lối sống đô thị)
Idioms
-
the allure of the urban lifestyle
sức hấp dẫn của lối sống đô thị
"Many young people are drawn to the big city by the allure of the urban lifestyle."
(Nhiều người trẻ bị thu hút đến thành phố lớn bởi sức hấp dẫn của lối sống đô thị.)
-
escape the urban lifestyle
thoát khỏi lối sống đô thị
"After years of city living, they decided to escape the urban lifestyle for a quieter life in the countryside."
(Sau nhiều năm sống ở thành phố, họ quyết định thoát khỏi lối sống đô thị để tìm một cuộc sống yên bình hơn ở nông thôn.)
-
a taste of the urban lifestyle
trải nghiệm một phần/nếm trải lối sống đô thị
"Visiting New York City gave her a taste of the urban lifestyle she had always dreamed of."
(Chuyến thăm thành phố New York đã cho cô ấy một cái nhìn thoáng qua về lối sống đô thị mà cô ấy hằng mơ ước.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
urban lifestyle
Danh từ ghépMột cách sống đặc trưng của các thành phố và thị trấn, thường gắn liền với sự tiện lợi, khả năng tiếp cận các tiện nghi và trải nghiệm văn hóa đa dạng.
"Many young professionals are drawn to the urban lifestyle for its career opportunities."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had embraced the urban lifestyle years ago, she would be more independent now. |
Nếu cô ấy đã chấp nhận lối sống thành thị từ nhiều năm trước, thì giờ cô ấy đã độc lập hơn. |
| Phủ định | If they hadn't moved to the countryside, they wouldn't have missed out on the conveniences of the urban lifestyle. |
Nếu họ không chuyển về vùng quê, họ đã không bỏ lỡ những tiện nghi của lối sống thành thị. |
| Nghi vấn | If he were more open to the urban lifestyle, would he have enjoyed the city's vibrant nightlife? |
Nếu anh ấy cởi mở hơn với lối sống thành thị, liệu anh ấy có thích cuộc sống về đêm sôi động của thành phố không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban lifestyle".
