(Top Banner Ad)
urban lifestyle
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Phong cách sống

urban lifestyle

UK: /ˈɜːbən ˈlaɪfstaɪl/ • US: /ˈɜːrbən ˈlaɪfstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

lối sống đô thị cuộc sống thành thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of life characteristic of cities and towns, often associated with convenience, access to amenities, and diverse cultural experiences.

Vietnamese Meaning

Một cách sống đặc trưng của các thành phố và thị trấn, thường gắn liền với sự tiện lợi, khả năng tiếp cận các tiện nghi và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young professionals are drawn to the urban lifestyle for its career opportunities."

    "Nhiều người trẻ chuyên nghiệp bị thu hút bởi lối sống đô thị vì cơ hội nghề nghiệp của nó."

  • "The urban lifestyle can be stressful due to the fast pace and constant noise."

    "Lối sống đô thị có thể gây căng thẳng do nhịp độ nhanh và tiếng ồn liên tục."

  • "She enjoys the urban lifestyle, with its easy access to restaurants and cultural events."

    "Cô ấy thích lối sống đô thị, với khả năng dễ dàng tiếp cận các nhà hàng và sự kiện văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective urban thuộc đô thị, thành phố
Noun urbanite người thành thị, người sống ở thành phố
Verb urbanize đô thị hóa, thành thị hóa
Noun urbanization sự đô thị hóa
Adjective suburban thuộc ngoại ô
Noun life cuộc sống, sự sống
Noun style phong cách, kiểu cách

Synonyms

city life (cuộc sống thành thị)metropolitan living (cuộc sống ở đô thị lớn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Phong cách sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
urbs
Latin
urbanus
Old English
līf
Latin
stilus
Old French
stile
English
urban
English
lifestyle

Nguồn gốc của 'lối sống đô thị'

"Urban lifestyle" là một cụm từ ghép, mô tả cách sống đặc trưng ở các thành phố lớn. Từ "urban" có gốc từ "urbs" trong tiếng Latin, có nghĩa là "thành phố". Còn "lifestyle" là sự kết hợp của "life" (cuộc sống) và "style" (phong cách), diễn tả cách thức hoặc kiểu sống của một người. Cụm từ này ra đời để khái quát những đặc điểm riêng biệt của cuộc sống nơi đô thị, phân biệt với vùng nông thôn.

Usage Note

Cụm từ 'urban lifestyle' thường mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh những lợi ích và cơ hội mà cuộc sống đô thị mang lại. Nó có thể bao gồm các yếu tố như: sự nghiệp phát triển, tiếp cận giáo dục và y tế chất lượng cao, các hoạt động giải trí đa dạng, và sự kết nối với cộng đồng.

Prepositions

in of

'in urban lifestyle' diễn tả việc một yếu tố nào đó có mặt hoặc được tìm thấy trong lối sống đô thị. 'of urban lifestyle' diễn tả đặc trưng thuộc về lối sống đô thị.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + urban lifestyle
  • fast-paced fast-paced urban lifestyle
    (lối sống đô thị hối hả, nhịp độ nhanh)
  • vibrant vibrant urban lifestyle
    (lối sống đô thị sôi động, đầy sức sống)
  • modern modern urban lifestyle
    (lối sống đô thị hiện đại)
  • bustling bustling urban lifestyle
    (lối sống đô thị nhộn nhịp, ồn ào)
Verb + urban lifestyle
  • embrace embrace an urban lifestyle
    (chấp nhận/theo đuổi lối sống đô thị)
  • experience experience an urban lifestyle
    (trải nghiệm lối sống đô thị)
  • adopt adopt an urban lifestyle
    (áp dụng/chọn lối sống đô thị)
  • lead lead an urban lifestyle
    (có/sống một lối sống đô thị)

Idioms

  • the allure of the urban lifestyle

    sức hấp dẫn của lối sống đô thị

    "Many young people are drawn to the big city by the allure of the urban lifestyle."

    (Nhiều người trẻ bị thu hút đến thành phố lớn bởi sức hấp dẫn của lối sống đô thị.)

  • escape the urban lifestyle

    thoát khỏi lối sống đô thị

    "After years of city living, they decided to escape the urban lifestyle for a quieter life in the countryside."

    (Sau nhiều năm sống ở thành phố, họ quyết định thoát khỏi lối sống đô thị để tìm một cuộc sống yên bình hơn ở nông thôn.)

  • a taste of the urban lifestyle

    trải nghiệm một phần/nếm trải lối sống đô thị

    "Visiting New York City gave her a taste of the urban lifestyle she had always dreamed of."

    (Chuyến thăm thành phố New York đã cho cô ấy một cái nhìn thoáng qua về lối sống đô thị mà cô ấy hằng mơ ước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

urban lifestyle

Danh từ ghép
Lật mặt

Một cách sống đặc trưng của các thành phố và thị trấn, thường gắn liền với sự tiện lợi, khả năng tiếp cận các tiện nghi và trải nghiệm văn hóa đa dạng.

"Many young professionals are drawn to the urban lifestyle for its career opportunities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had embraced the urban lifestyle years ago, she would be more independent now.
Nếu cô ấy đã chấp nhận lối sống thành thị từ nhiều năm trước, thì giờ cô ấy đã độc lập hơn.
Phủ định
If they hadn't moved to the countryside, they wouldn't have missed out on the conveniences of the urban lifestyle.
Nếu họ không chuyển về vùng quê, họ đã không bỏ lỡ những tiện nghi của lối sống thành thị.
Nghi vấn
If he were more open to the urban lifestyle, would he have enjoyed the city's vibrant nightlife?
Nếu anh ấy cởi mở hơn với lối sống thành thị, liệu anh ấy có thích cuộc sống về đêm sôi động của thành phố không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "urban lifestyle".

Đa dạng và tính ẩn danh

Lối sống đô thị thường gắn liền với sự đa dạng về văn hóa, sắc tộc và quan điểm. Các thành phố là nơi hội tụ của nhiều người từ khắp nơi trên thế giới, tạo nên một môi trường phong phú. Đồng thời, nó cũng có thể mang lại cảm giác ẩn danh, nơi cá nhân có thể ít bị ảnh hưởng bởi cộng đồng nhỏ hơn so với vùng nông thôn.

Tốc độ và tiện ích

Các thành phố thường cung cấp nhiều cơ hội việc làm, giáo dục và giải trí đa dạng, từ nhà hát, bảo tàng đến các nhà hàng quốc tế. Tuy nhiên, lối sống đô thị cũng thường đi kèm với nhịp sống nhanh, áp lực công việc cao và chi phí sinh hoạt đắt đỏ hơn so với các vùng nông thôn.