sufficient number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enough of something; as much as is necessary.
Vietnamese Meaning
Một lượng đủ của cái gì đó; nhiều như là cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need a sufficient number of volunteers to complete the project."
"Chúng ta cần một số lượng tình nguyện viên đủ để hoàn thành dự án."
-
"There was a sufficient number of chairs for everyone at the meeting."
"Có đủ số lượng ghế cho mọi người tại cuộc họp."
-
"The research requires a sufficient number of participants to produce reliable results."
"Nghiên cứu yêu cầu một số lượng người tham gia đủ để tạo ra kết quả đáng tin cậy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự vừa đủ |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ, vừa đủ |
| Noun | number | số, số lượng |
| Verb | number | đánh số, đếm |
| Adjective | numerous | nhiều, đông đảo |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "sufficient number" thường được dùng để chỉ một số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng số lượng đó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn có giá trị sử dụng thực tế. So với "enough", "sufficient" mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp lý, "sufficient number" thường được ưa chuộng hơn.
Prepositions
"sufficient number of": chỉ rõ cái gì có đủ số lượng. Ví dụ: sufficient number of participants. "sufficient number for": Chỉ rõ mục đích mà số lượng đó đáp ứng. Ví dụ: sufficient number for a quorum.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide a sufficient number of staff (cung cấp đủ số lượng nhân viên)
-
ensure ensure a sufficient number of seats (đảm bảo đủ số lượng chỗ ngồi)
-
recruit recruit a sufficient number of volunteers (tuyển đủ số lượng tình nguyện viên)
-
gather gather a sufficient number of signatures (thu thập đủ số lượng chữ ký)
-
in attend in sufficient numbers (tham dự với số lượng đủ)
-
for wait for a sufficient number of participants (chờ đợi đủ số lượng người tham gia)
Idioms
-
in sufficient numbers
với số lượng đủ, đủ nhiều
"The protesters gathered in sufficient numbers to make their voices heard."
(Những người biểu tình tập hợp với số lượng đủ để tiếng nói của họ được lắng nghe.)
-
a sufficient number of hands
đủ số lượng người/nhân lực (để làm việc gì đó)
"We don't have a sufficient number of hands to finish the project on time."
(Chúng ta không có đủ nhân lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
-
reach a sufficient number
đạt đến một số lượng đủ
"The petition needs to reach a sufficient number of signatures to be considered."
(Bản kiến nghị cần đạt đủ số lượng chữ ký để được xem xét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficient number
Tính từ + Danh từMột lượng đủ của cái gì đó; nhiều như là cần thiết.
"We need a sufficient number of volunteers to complete the project."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company hired a sufficient number of employees to complete the project. |
Công ty đã thuê đủ số lượng nhân viên để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | The students did not have a sufficient number of textbooks for the class. |
Học sinh không có đủ số lượng sách giáo khoa cho lớp học. |
| Nghi vấn | Did the restaurant order a sufficient number of ingredients for the event? |
Nhà hàng đã đặt đủ số lượng nguyên liệu cho sự kiện chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient number".
