(Top Banner Ad)
sufficient number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

sufficient number

UK: /səˈfɪʃənt/ • US: /səˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng đủ đủ số lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enough of something; as much as is necessary.

Vietnamese Meaning

Một lượng đủ của cái gì đó; nhiều như là cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need a sufficient number of volunteers to complete the project."

    "Chúng ta cần một số lượng tình nguyện viên đủ để hoàn thành dự án."

  • "There was a sufficient number of chairs for everyone at the meeting."

    "Có đủ số lượng ghế cho mọi người tại cuộc họp."

  • "The research requires a sufficient number of participants to produce reliable results."

    "Nghiên cứu yêu cầu một số lượng người tham gia đủ để tạo ra kết quả đáng tin cậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự vừa đủ
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, vừa đủ
Noun number số, số lượng
Verb number đánh số, đếm
Adjective numerous nhiều, đông đảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Old French
suffisant
Middle English
sufficient
English
sufficient

Nguồn gốc của 'Sufficient'

Từ 'sufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin 'sufficere', được tạo thành từ 'sub-' (dưới, lên đến) và 'facere' (làm, tạo ra). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'làm đủ, cung cấp đủ', nhấn mạnh việc có đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích cụ thể.

Sự kết hợp hoàn hảo của 'Number'

Từ 'number' (số lượng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'numerus'. Trong tiếng Anh, nó không chỉ đơn thuần là một con số mà còn chỉ một tập hợp các cá thể hoặc vật thể. Khi kết hợp với 'sufficient', cụm từ 'sufficient number' tạo ra một khái niệm chính xác để xác định 'vừa đủ', không thừa không thiếu, một lượng cần thiết cho một mục đích nào đó.

Usage Note

Cụm từ "sufficient number" thường được dùng để chỉ một số lượng đáp ứng đủ nhu cầu hoặc mục đích cụ thể. Nó nhấn mạnh rằng số lượng đó không chỉ đơn thuần là tồn tại mà còn có giá trị sử dụng thực tế. So với "enough", "sufficient" mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn. Ví dụ, trong ngữ cảnh khoa học hoặc pháp lý, "sufficient number" thường được ưa chuộng hơn.

Prepositions

of for

"sufficient number of": chỉ rõ cái gì có đủ số lượng. Ví dụ: sufficient number of participants. "sufficient number for": Chỉ rõ mục đích mà số lượng đó đáp ứng. Ví dụ: sufficient number for a quorum.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + (a) sufficient number
  • provide provide a sufficient number of staff
    (cung cấp đủ số lượng nhân viên)
  • ensure ensure a sufficient number of seats
    (đảm bảo đủ số lượng chỗ ngồi)
  • recruit recruit a sufficient number of volunteers
    (tuyển đủ số lượng tình nguyện viên)
  • gather gather a sufficient number of signatures
    (thu thập đủ số lượng chữ ký)
Prepositional Phrase with sufficient number
  • in attend in sufficient numbers
    (tham dự với số lượng đủ)
  • for wait for a sufficient number of participants
    (chờ đợi đủ số lượng người tham gia)

Idioms

  • in sufficient numbers

    với số lượng đủ, đủ nhiều

    "The protesters gathered in sufficient numbers to make their voices heard."

    (Những người biểu tình tập hợp với số lượng đủ để tiếng nói của họ được lắng nghe.)

  • a sufficient number of hands

    đủ số lượng người/nhân lực (để làm việc gì đó)

    "We don't have a sufficient number of hands to finish the project on time."

    (Chúng ta không có đủ nhân lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)

  • reach a sufficient number

    đạt đến một số lượng đủ

    "The petition needs to reach a sufficient number of signatures to be considered."

    (Bản kiến nghị cần đạt đủ số lượng chữ ký để được xem xét.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một lượng đủ của cái gì đó; nhiều như là cần thiết.

"We need a sufficient number of volunteers to complete the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company hired a sufficient number of employees to complete the project.
Công ty đã thuê đủ số lượng nhân viên để hoàn thành dự án.
Phủ định
The students did not have a sufficient number of textbooks for the class.
Học sinh không có đủ số lượng sách giáo khoa cho lớp học.
Nghi vấn
Did the restaurant order a sufficient number of ingredients for the event?
Nhà hàng đã đặt đủ số lượng nguyên liệu cho sự kiện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient number".

Ngưỡng Cần Thiết (Critical Mass)

Trong nhiều bối cảnh xã hội và khoa học phương Tây, khái niệm 'sufficient number' thường gắn liền với 'critical mass' (khối lượng tới hạn). Đây là ngưỡng tối thiểu về số lượng người, tài nguyên hoặc yếu tố cần thiết để một sự kiện, ý tưởng hoặc phản ứng dây chuyền có thể xảy ra và duy trì hiệu quả. Ví dụ, cần một số lượng người đủ lớn tham gia biểu tình để tạo ra tác động, hoặc đủ nhà khoa học làm việc cùng nhau để một dự án nghiên cứu thành công.

Hiệu Quả và Tiết Kiệm

Trong văn hóa kinh doanh và quản lý phương Tây, việc xác định 'sufficient number' rất quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả và tránh lãng phí. Thay vì tìm kiếm số lượng tối đa, các tổ chức thường hướng tới việc có 'vừa đủ' tài nguyên, nhân lực hoặc sản phẩm để đạt được mục tiêu mà không gây tốn kém không cần thiết, phản ánh nguyên tắc 'just enough' (vừa đủ) trong quản lý nguồn lực.