(Top Banner Ad)
adequate number
B1
Tính từ + Danh từ B1 Tổng quát

adequate number

UK: /ˈædɪkwət ˈnʌmbər/ • US: /ˈædɪkwət ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng đầy đủ lượng vừa đủ số lượng thỏa đáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sufficient or satisfactory amount or quantity of something.

Vietnamese Meaning

Một số lượng đủ hoặc thỏa đáng về cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to ensure an adequate number of staff are available."

    "Chúng ta cần đảm bảo có đủ số lượng nhân viên túc trực."

  • "The company has an adequate number of resources to complete the project."

    "Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án."

  • "Is there an adequate number of parking spaces available?"

    "Có đủ chỗ đậu xe không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective adequate Đầy đủ, thích đáng, tương xứng
Adverb adequately Một cách đầy đủ, thích đáng
Noun adequacy Sự đầy đủ, sự thích đáng
Noun number Số, con số; số lượng
Verb number Đánh số, đếm; lên tới (một số lượng)
Adjective numerous Đông đảo, nhiều
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adaequare
Latin
adaequatus
Old French
adéquat
English
adequate
Latin
numerus
Old French
nombre
Middle English
number

Nguồn gốc của 'Adequate'

Từ 'adequate' có gốc từ tiếng Latin 'adaequare', nghĩa là 'làm cho bằng nhau' hoặc 'phù hợp'. Sau đó, nó phát triển thành 'adaequatus' (được làm cho bằng) và đi vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'adéquat'. Khi du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 17, nó mang ý nghĩa 'vừa đủ, thỏa đáng' – tức là đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc tiêu chuẩn nào đó, không quá nhiều cũng không quá ít.

Nguồn gốc của 'Number'

'Number' là một từ có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'numerus' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'một số lượng' hoặc 'con số'. Nó đã đi qua tiếng Pháp cổ thành 'nombre' trước khi trở thành 'number' trong tiếng Anh. Khi kết hợp với 'adequate', nó tạo ra một cụm từ diễn tả một số lượng 'vừa đủ và phù hợp'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng vừa đủ đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể. 'Adequate' nhấn mạnh sự phù hợp và đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết, không nhất thiết là dư thừa. Nó khác với 'sufficient' ở chỗ 'adequate' có thể mang ý nghĩa 'vừa đủ' trong khi 'sufficient' có thể ám chỉ một lượng lớn hơn cần thiết.

Prepositions

of for

Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'number' để chỉ đối tượng được đếm: 'an adequate number of people'. Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích mà số lượng đó đáp ứng được: 'an adequate number for the task'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + adequate number
  • provide provide an adequate number
    (cung cấp một số lượng đầy đủ)
  • ensure ensure an adequate number
    (đảm bảo một số lượng đầy đủ)
  • maintain maintain an adequate number
    (duy trì một số lượng đầy đủ)
  • have have an adequate number
    (có một số lượng đầy đủ)
  • require require an adequate number
    (yêu cầu một số lượng đầy đủ)
Preposition + adequate number
  • of an adequate number of employees
    (một số lượng nhân viên đầy đủ)
  • for for an adequate number of participants
    (cho một số lượng người tham gia đầy đủ)

Idioms

  • An adequate number of X for Y

    Một số lượng X đủ để làm Y; đủ số lượng X cho mục đích Y

    "We need an adequate number of volunteers for the event to run smoothly."

    (Chúng ta cần đủ số lượng tình nguyện viên để sự kiện diễn ra suôn sẻ.)

  • To maintain an adequate number

    Để duy trì một số lượng đầy đủ (của thứ gì đó)

    "The company strives to maintain an adequate number of staff to handle customer inquiries."

    (Công ty cố gắng duy trì đủ số lượng nhân viên để xử lý các yêu cầu của khách hàng.)

  • Just an adequate number

    Chỉ vừa đủ số lượng, không thừa cũng không thiếu

    "They ordered just an adequate number of chairs for the meeting, so no extra seating was available."

    (Họ chỉ đặt vừa đủ số ghế cho cuộc họp, nên không có chỗ ngồi dự phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adequate number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một số lượng đủ hoặc thỏa đáng về cái gì đó.

"We need to ensure an adequate number of staff are available."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had an adequate number of volunteers for the event.
Tôi ước chúng tôi có đủ số lượng tình nguyện viên cho sự kiện.
Phủ định
If only the company had had an adequate number of staff to handle the increased workload.
Giá mà công ty có đủ số lượng nhân viên để xử lý khối lượng công việc tăng lên.
Nghi vấn
If only the school would provide an adequate number of computers for the students; would that be possible?
Giá mà trường học cung cấp đủ số lượng máy tính cho học sinh; liệu điều đó có thể xảy ra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate number".

Khái niệm về sự Đầy Đủ (Sufficiency) trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa và kinh tế phương Tây, khái niệm 'adequate number' (số lượng đầy đủ) thường phản ánh một triết lý về 'đủ dùng', đối lập với 'dư thừa' hoặc 'thiếu hụt'. Điều này liên quan đến hiệu quả, tối ưu hóa tài nguyên và tránh lãng phí, đặc biệt trong quản lý dự án, sản xuất tinh gọn (lean management) và phát triển bền vững. 'Đầy đủ' không nhất thiết là nhiều nhất, mà là lượng phù hợp để đạt mục tiêu.

Tầm quan trọng trong Quản lý & Lập kế hoạch

Việc xác định một 'adequate number' (số lượng đầy đủ) là nền tảng cho việc lập kế hoạch và quản lý hiệu quả trong hầu hết các lĩnh vực, từ kinh doanh đến dịch vụ công. Ví dụ, đảm bảo đủ số lượng nhân viên, vật tư, hoặc nguồn lực tài chính là yếu tố then chốt để một tổ chức hoạt động trơn tru mà không bị gián đoạn do thiếu thốn hoặc lãng phí do dư thừa. Điều này phản ánh tư duy thực dụng và định hướng mục tiêu trong xã hội phương Tây.