adequate number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sufficient or satisfactory amount or quantity of something.
Vietnamese Meaning
Một số lượng đủ hoặc thỏa đáng về cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to ensure an adequate number of staff are available."
"Chúng ta cần đảm bảo có đủ số lượng nhân viên túc trực."
-
"The company has an adequate number of resources to complete the project."
"Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án."
-
"Is there an adequate number of parking spaces available?"
"Có đủ chỗ đậu xe không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | adequate | Đầy đủ, thích đáng, tương xứng |
| Adverb | adequately | Một cách đầy đủ, thích đáng |
| Noun | adequacy | Sự đầy đủ, sự thích đáng |
| Noun | number | Số, con số; số lượng |
| Verb | number | Đánh số, đếm; lên tới (một số lượng) |
| Adjective | numerous | Đông đảo, nhiều |
| Adjective | numerical | Thuộc về số, bằng số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một lượng vừa đủ đáp ứng một nhu cầu hoặc yêu cầu cụ thể. 'Adequate' nhấn mạnh sự phù hợp và đáp ứng được tiêu chuẩn tối thiểu cần thiết, không nhất thiết là dư thừa. Nó khác với 'sufficient' ở chỗ 'adequate' có thể mang ý nghĩa 'vừa đủ' trong khi 'sufficient' có thể ám chỉ một lượng lớn hơn cần thiết.
Prepositions
Khi dùng 'of', nó thường đi sau 'number' để chỉ đối tượng được đếm: 'an adequate number of people'. Khi dùng 'for', nó thường chỉ mục đích mà số lượng đó đáp ứng được: 'an adequate number for the task'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide an adequate number (cung cấp một số lượng đầy đủ)
-
ensure ensure an adequate number (đảm bảo một số lượng đầy đủ)
-
maintain maintain an adequate number (duy trì một số lượng đầy đủ)
-
have have an adequate number (có một số lượng đầy đủ)
-
require require an adequate number (yêu cầu một số lượng đầy đủ)
-
of an adequate number of employees (một số lượng nhân viên đầy đủ)
-
for for an adequate number of participants (cho một số lượng người tham gia đầy đủ)
Idioms
-
An adequate number of X for Y
Một số lượng X đủ để làm Y; đủ số lượng X cho mục đích Y
"We need an adequate number of volunteers for the event to run smoothly."
(Chúng ta cần đủ số lượng tình nguyện viên để sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
-
To maintain an adequate number
Để duy trì một số lượng đầy đủ (của thứ gì đó)
"The company strives to maintain an adequate number of staff to handle customer inquiries."
(Công ty cố gắng duy trì đủ số lượng nhân viên để xử lý các yêu cầu của khách hàng.)
-
Just an adequate number
Chỉ vừa đủ số lượng, không thừa cũng không thiếu
"They ordered just an adequate number of chairs for the meeting, so no extra seating was available."
(Họ chỉ đặt vừa đủ số ghế cho cuộc họp, nên không có chỗ ngồi dự phòng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
adequate number
Tính từ + Danh từMột số lượng đủ hoặc thỏa đáng về cái gì đó.
"We need to ensure an adequate number of staff are available."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had an adequate number of volunteers for the event. |
Tôi ước chúng tôi có đủ số lượng tình nguyện viên cho sự kiện. |
| Phủ định | If only the company had had an adequate number of staff to handle the increased workload. |
Giá mà công ty có đủ số lượng nhân viên để xử lý khối lượng công việc tăng lên. |
| Nghi vấn | If only the school would provide an adequate number of computers for the students; would that be possible? |
Giá mà trường học cung cấp đủ số lượng máy tính cho học sinh; liệu điều đó có thể xảy ra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adequate number".
