(Top Banner Ad)
insufficient number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

insufficient number

UK: /ˌɪnsəˈfɪʃənt ˈnʌmbə/ • US: /ˌɪnsəˈfɪʃənt ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng không đủ thiếu số lượng không đủ số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not enough of something; less than what is needed.

Vietnamese Meaning

Không đủ số lượng; ít hơn so với những gì cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an insufficient number of chairs for all the guests."

    "Không có đủ số lượng ghế cho tất cả các vị khách."

  • "An insufficient number of qualified teachers are being trained."

    "Không đủ số lượng giáo viên có trình độ đang được đào tạo."

  • "The hospital has an insufficient number of beds to meet the needs of the community."

    "Bệnh viện không có đủ số lượng giường để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sufficient Đủ, đầy đủ (là từ trái nghĩa của 'insufficient')
Noun sufficiency Sự đầy đủ, sự đủ dùng
Adverb sufficiently Một cách đủ, một cách đầy đủ
Verb suffice Đủ để, đáp ứng được (thường dùng trong văn phong trang trọng)
Noun number Số, con số, số lượng
Verb number Đánh số, đếm; lên tới một số lượng cụ thể
Adjective numerous Nhiều, đông đảo
Adjective numerical Thuộc về số, bằng số
Verb enumerate Liệt kê, đếm từng cái một

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in- (not) + sufficere (to suffice)
Old French
souffisant (sufficient)
English
insufficient
Latin
numerus (number)
Old French
nombre
English
number

Câu chuyện 'Không Đủ Số Lượng'

Cụm từ 'insufficient number' là sự kết hợp của tính từ 'insufficient' và danh từ 'number'. 'Insufficient' bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và động từ 'sufficere' (nghĩa là 'đủ, đáp ứng'). Vì vậy, 'insufficient' có nghĩa đen là 'không đủ'. Còn 'number' có nguồn gốc từ 'numerus' trong tiếng Latin, chỉ một lượng hoặc một tổng. Khi ghép lại, chúng tạo nên ý nghĩa rõ ràng về việc 'số lượng không đáp ứng yêu cầu, tiêu chuẩn hoặc mong đợi'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng của một cái gì đó cần thiết hoặc quan trọng. Khác với "few" (ít) thường được dùng cho những thứ đếm được, "insufficient number" mang tính chất trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự thiếu hụt dẫn đến một vấn đề nào đó. Ví dụ, "insufficient number of doctors" nhấn mạnh sự thiếu bác sĩ gây ảnh hưởng đến việc chăm sóc sức khỏe.

Prepositions

of

"insufficient number of + [danh từ]" để chỉ không đủ số lượng của danh từ đó. Ví dụ: insufficient number of staff (không đủ số lượng nhân viên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + insufficient number
  • critically critically insufficient number
    (số lượng không đủ một cách nghiêm trọng)
  • seriously seriously insufficient number
    (số lượng không đủ trầm trọng)
  • woefully woefully insufficient number
    (số lượng không đủ đáng tiếc/đáng buồn)
Verb + an insufficient number
  • have have an insufficient number
    (có một số lượng không đủ)
  • face face an insufficient number
    (đối mặt với một số lượng không đủ)
  • report report an insufficient number
    (báo cáo một số lượng không đủ)
Prepositional Phrase with insufficient number
  • due to due to an insufficient number
    (do một số lượng không đủ)
  • with with an insufficient number
    (với một số lượng không đủ)

Idioms

  • an insufficient number of (something)

    Một số lượng không đủ của (cái gì đó)

    "The project failed due to an insufficient number of skilled workers."

    (Dự án thất bại do số lượng công nhân lành nghề không đủ.)

  • due to an insufficient number

    Do một số lượng không đủ (dùng để chỉ nguyên nhân)

    "The event was cancelled due to an insufficient number of participants."

    (Sự kiện bị hủy do không đủ số lượng người tham gia.)

  • face an insufficient number

    Đối mặt với tình trạng số lượng không đủ

    "Many hospitals face an insufficient number of nurses, especially during peak seasons."

    (Nhiều bệnh viện đối mặt với tình trạng thiếu hụt y tá, đặc biệt vào mùa cao điểm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insufficient number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Không đủ số lượng; ít hơn so với những gì cần thiết.

"There was an insufficient number of chairs for all the guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an insufficient number of chairs for all the guests.
Không đủ số lượng ghế cho tất cả các vị khách.
Phủ định
We do not have an insufficient number of qualified applicants; in fact, we have plenty.
Chúng tôi không thiếu số lượng ứng viên đủ tiêu chuẩn; thực tế, chúng tôi có rất nhiều.
Nghi vấn
Are there an insufficient number of resources to complete the project successfully?
Có phải là không đủ nguồn lực để hoàn thành dự án thành công không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be an insufficient number of desks in the classroom, so some students had to share.
Trước đây không đủ bàn trong lớp học, vì vậy một số học sinh phải dùng chung.
Phủ định
The school didn't use to have an insufficient supply of textbooks; every student had one.
Trước đây trường không thiếu sách giáo khoa; mỗi học sinh đều có một cuốn.
Nghi vấn
Did the company use to have an insufficient number of employees to complete the project on time?
Có phải trước đây công ty không đủ nhân viên để hoàn thành dự án đúng thời hạn không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish we had a sufficient number of volunteers to help with the event.
Tôi ước chúng ta có đủ số lượng tình nguyện viên để giúp đỡ cho sự kiện.
Phủ định
If only there hadn't been an insufficient number of chairs, everyone could have sat down.
Ước gì không có tình trạng thiếu ghế, mọi người đã có thể ngồi xuống.
Nghi vấn
I wish I could know if there will be a sufficient number of resources available for the project.
Tôi ước tôi có thể biết liệu có đủ nguồn lực cho dự án hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient number".

Khái niệm 'Ngưỡng tới hạn' (Critical Mass)

Trong nhiều lĩnh vực, từ khoa học tự nhiên đến kinh tế xã hội, 'ngưỡng tới hạn' là một khái niệm quan trọng. Nó chỉ số lượng tối thiểu các yếu tố cần thiết để một hệ thống, quá trình hay hiện tượng có thể tự duy trì hoặc tạo ra hiệu ứng đáng kể. Khi có một 'insufficient number' (số lượng không đủ) thì ngưỡng tới hạn không đạt được, dẫn đến việc không thể khởi động, phát triển hoặc duy trì hoạt động như mong muốn.

Thiếu hụt nguồn lực và nhân sự

Tình trạng 'insufficient number' thường liên quan đến các vấn đề xã hội như thiếu hụt nguồn lực cơ bản (nước sạch, lương thực, nhà ở) hoặc thiếu hụt nhân sự trong các ngành thiết yếu (y tế, giáo dục). Điều này có thể gây ra nhiều hệ lụy nghiêm trọng như suy giảm chất lượng dịch vụ, căng thẳng xã hội, và cản trở sự phát triển bền vững của cộng đồng.