insufficient number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not enough of something; less than what is needed.
Vietnamese Meaning
Không đủ số lượng; ít hơn so với những gì cần thiết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was an insufficient number of chairs for all the guests."
"Không có đủ số lượng ghế cho tất cả các vị khách."
-
"An insufficient number of qualified teachers are being trained."
"Không đủ số lượng giáo viên có trình độ đang được đào tạo."
-
"The hospital has an insufficient number of beds to meet the needs of the community."
"Bệnh viện không có đủ số lượng giường để đáp ứng nhu cầu của cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sufficient | Đủ, đầy đủ (là từ trái nghĩa của 'insufficient') |
| Noun | sufficiency | Sự đầy đủ, sự đủ dùng |
| Adverb | sufficiently | Một cách đủ, một cách đầy đủ |
| Verb | suffice | Đủ để, đáp ứng được (thường dùng trong văn phong trang trọng) |
| Noun | number | Số, con số, số lượng |
| Verb | number | Đánh số, đếm; lên tới một số lượng cụ thể |
| Adjective | numerous | Nhiều, đông đảo |
| Adjective | numerical | Thuộc về số, bằng số |
| Verb | enumerate | Liệt kê, đếm từng cái một |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng của một cái gì đó cần thiết hoặc quan trọng. Khác với "few" (ít) thường được dùng cho những thứ đếm được, "insufficient number" mang tính chất trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự thiếu hụt dẫn đến một vấn đề nào đó. Ví dụ, "insufficient number of doctors" nhấn mạnh sự thiếu bác sĩ gây ảnh hưởng đến việc chăm sóc sức khỏe.
Prepositions
"insufficient number of + [danh từ]" để chỉ không đủ số lượng của danh từ đó. Ví dụ: insufficient number of staff (không đủ số lượng nhân viên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
critically critically insufficient number (số lượng không đủ một cách nghiêm trọng)
-
seriously seriously insufficient number (số lượng không đủ trầm trọng)
-
woefully woefully insufficient number (số lượng không đủ đáng tiếc/đáng buồn)
-
have have an insufficient number (có một số lượng không đủ)
-
face face an insufficient number (đối mặt với một số lượng không đủ)
-
report report an insufficient number (báo cáo một số lượng không đủ)
-
due to due to an insufficient number (do một số lượng không đủ)
-
with with an insufficient number (với một số lượng không đủ)
Idioms
-
an insufficient number of (something)
Một số lượng không đủ của (cái gì đó)
"The project failed due to an insufficient number of skilled workers."
(Dự án thất bại do số lượng công nhân lành nghề không đủ.)
-
due to an insufficient number
Do một số lượng không đủ (dùng để chỉ nguyên nhân)
"The event was cancelled due to an insufficient number of participants."
(Sự kiện bị hủy do không đủ số lượng người tham gia.)
-
face an insufficient number
Đối mặt với tình trạng số lượng không đủ
"Many hospitals face an insufficient number of nurses, especially during peak seasons."
(Nhiều bệnh viện đối mặt với tình trạng thiếu hụt y tá, đặc biệt vào mùa cao điểm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
insufficient number
Tính từ + Danh từKhông đủ số lượng; ít hơn so với những gì cần thiết.
"There was an insufficient number of chairs for all the guests."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is an insufficient number of chairs for all the guests. |
Không đủ số lượng ghế cho tất cả các vị khách. |
| Phủ định | We do not have an insufficient number of qualified applicants; in fact, we have plenty. |
Chúng tôi không thiếu số lượng ứng viên đủ tiêu chuẩn; thực tế, chúng tôi có rất nhiều. |
| Nghi vấn | Are there an insufficient number of resources to complete the project successfully? |
Có phải là không đủ nguồn lực để hoàn thành dự án thành công không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There used to be an insufficient number of desks in the classroom, so some students had to share. |
Trước đây không đủ bàn trong lớp học, vì vậy một số học sinh phải dùng chung. |
| Phủ định | The school didn't use to have an insufficient supply of textbooks; every student had one. |
Trước đây trường không thiếu sách giáo khoa; mỗi học sinh đều có một cuốn. |
| Nghi vấn | Did the company use to have an insufficient number of employees to complete the project on time? |
Có phải trước đây công ty không đủ nhân viên để hoàn thành dự án đúng thời hạn không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish we had a sufficient number of volunteers to help with the event. |
Tôi ước chúng ta có đủ số lượng tình nguyện viên để giúp đỡ cho sự kiện. |
| Phủ định | If only there hadn't been an insufficient number of chairs, everyone could have sat down. |
Ước gì không có tình trạng thiếu ghế, mọi người đã có thể ngồi xuống. |
| Nghi vấn | I wish I could know if there will be a sufficient number of resources available for the project. |
Tôi ước tôi có thể biết liệu có đủ nguồn lực cho dự án hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insufficient number".
