(Top Banner Ad)
inadequate number
B2
Tính từ + Danh từ B2 Tổng quát

inadequate number

UK: /ɪnˈædɪkwət ˈnʌmbər/ • US: /ɪnˈædɪkwət ˈnʌmbər/

Nghĩa tiếng Việt

số lượng không đủ thiếu số lượng số lượng còn hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not enough; not sufficient in quantity.

Vietnamese Meaning

Số lượng không đủ; không đáp ứng được yêu cầu hoặc nhu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There was an inadequate number of beds for all the patients."

    "Không có đủ số lượng giường cho tất cả bệnh nhân."

  • "The hospital had an inadequate number of nurses to care for the patients."

    "Bệnh viện có số lượng y tá không đủ để chăm sóc bệnh nhân."

  • "An inadequate number of votes led to the defeat of the proposal."

    "Số lượng phiếu bầu không đủ đã dẫn đến sự thất bại của đề xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate không đủ, không thích đáng, bất cập
Noun inadequacy sự không đủ, sự thiếu hụt, sự bất cập
Adverb inadequately một cách không đủ, một cách không thích đáng
Noun number số, con số, số lượng
Verb number đánh số, đếm, tính tổng
Adjective numerous nhiều, vô số
Adjective numerical thuộc về số, bằng số

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*aiko-
Latin
aequus (equal)
Latin
aequare (to make equal)
Latin
adaequare (to make equal to)
Latin
adaequatus (past participle)
Old French
adéquat
English
adequate
Latin
in- (not)
English
inadequate
Proto-Indo-European
*nem- (to divide, distribute)
Latin
numerus (a number)
Old French
nombre
English
number
English
inadequate number

Nguồn gốc của 'Inadequate'

Từ 'inadequate' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Phần 'adequate' xuất phát từ 'adaequare', có nghĩa là 'làm cho ngang bằng, tương xứng'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không') vào, 'inadequate' mang ý nghĩa 'không đủ, không tương xứng', tức là không đạt đến mức cần thiết hoặc mong muốn.

Sự kết hợp của 'Inadequate Number'

Trong khi 'inadequate' nói về sự thiếu hụt hoặc không đủ, 'number' (số lượng) lại xuất phát từ 'numerus' trong tiếng Latin, chỉ hành động đếm hoặc một tổng số. Khi kết hợp, 'inadequate number' mô tả một tình huống cụ thể: số lượng của một cái gì đó không đạt mức đủ hoặc cần thiết, gây ra vấn đề hoặc hạn chế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, có thể gây ra vấn đề hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. 'Inadequate' nhấn mạnh sự không đáp ứng được một tiêu chuẩn, nhu cầu hoặc mong đợi cụ thể. So sánh với 'insufficient number' (số lượng không đủ), cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'inadequate' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự không phù hợp hoặc không đạt yêu cầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs thường dùng với 'inadequate number'
  • have have an inadequate number of staff
    (có một số lượng nhân sự không đủ)
  • face face an inadequate number of resources
    (đối mặt với một số lượng tài nguyên không đủ)
  • report report an inadequate number of inspections
    (báo cáo một số lượng kiểm tra không đủ)
  • address address an inadequate number of volunteers
    (giải quyết tình trạng thiếu hụt số lượng tình nguyện viên)
  • result in result in an inadequate number of participants
    (dẫn đến một số lượng người tham gia không đủ)
Cụm giới từ và động từ trạng thái với 'inadequate number'
  • due to due to an inadequate number of available beds
    (do số lượng giường bệnh có sẵn không đủ)
  • suffer from suffer from an inadequate number of qualified teachers
    (chịu đựng tình trạng thiếu hụt giáo viên đủ tiêu chuẩn)
  • cope with cope with an inadequate number of servers
    (đối phó với số lượng máy chủ không đủ)

Idioms

  • an inadequate number to meet demand

    một số lượng không đủ để đáp ứng nhu cầu

    "The factory had an inadequate number of workers to meet the high demand for their products."

    (Nhà máy có số lượng công nhân không đủ để đáp ứng nhu cầu cao về sản phẩm của họ.)

  • struggle with an inadequate number of resources

    vật lộn với số lượng tài nguyên không đủ

    "Many small businesses struggle with an inadequate number of resources to compete with larger corporations."

    (Nhiều doanh nghiệp nhỏ vật lộn với số lượng tài nguyên không đủ để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.)

  • highlight an inadequate number of (something)

    làm nổi bật số lượng (cái gì đó) không đủ

    "The report highlighted an inadequate number of safety measures in the construction industry."

    (Báo cáo đã làm nổi bật số lượng các biện pháp an toàn không đủ trong ngành xây dựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequate number

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Số lượng không đủ; không đáp ứng được yêu cầu hoặc nhu cầu.

"There was an inadequate number of beds for all the patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate number".

Thiếu hụt nguồn lực và tác động xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'inadequate number' thường gắn liền với những vấn đề xã hội nghiêm trọng, như thiếu hụt nhân lực y tế, giáo dục, hoặc lực lượng cứu hộ. Điều này thường dẫn đến các cuộc tranh luận về chính sách, phân bổ ngân sách và tầm quan trọng của việc đảm bảo đủ nguồn lực để duy trì chất lượng cuộc sống và an sinh xã hội.

Ngưỡng tối thiểu và hiệu quả hoạt động

Trong kinh doanh và quản lý dự án, khái niệm 'inadequate number' liên quan mật thiết đến 'critical mass' (khối lượng tới hạn) hoặc 'minimum viable product' (sản phẩm khả thi tối thiểu). Việc có một số lượng không đủ (inadequate number) các thành viên nhóm, dữ liệu, hoặc vốn đầu tư có thể khiến một dự án hoặc sáng kiến không thể đạt được mục tiêu, kém hiệu quả hoặc thậm chí thất bại. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá và đảm bảo đủ 'số lượng' cần thiết cho mọi hoạt động.