inadequate number
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not enough; not sufficient in quantity.
Vietnamese Meaning
Số lượng không đủ; không đáp ứng được yêu cầu hoặc nhu cầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There was an inadequate number of beds for all the patients."
"Không có đủ số lượng giường cho tất cả bệnh nhân."
-
"The hospital had an inadequate number of nurses to care for the patients."
"Bệnh viện có số lượng y tá không đủ để chăm sóc bệnh nhân."
-
"An inadequate number of votes led to the defeat of the proposal."
"Số lượng phiếu bầu không đủ đã dẫn đến sự thất bại của đề xuất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | inadequate | không đủ, không thích đáng, bất cập |
| Noun | inadequacy | sự không đủ, sự thiếu hụt, sự bất cập |
| Adverb | inadequately | một cách không đủ, một cách không thích đáng |
| Noun | number | số, con số, số lượng |
| Verb | number | đánh số, đếm, tính tổng |
| Adjective | numerous | nhiều, vô số |
| Adjective | numerical | thuộc về số, bằng số |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ sự thiếu hụt về số lượng, có thể gây ra vấn đề hoặc không đạt được mục tiêu mong muốn. 'Inadequate' nhấn mạnh sự không đáp ứng được một tiêu chuẩn, nhu cầu hoặc mong đợi cụ thể. So sánh với 'insufficient number' (số lượng không đủ), cả hai đều có nghĩa tương tự, nhưng 'inadequate' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự không phù hợp hoặc không đạt yêu cầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have an inadequate number of staff (có một số lượng nhân sự không đủ)
-
face face an inadequate number of resources (đối mặt với một số lượng tài nguyên không đủ)
-
report report an inadequate number of inspections (báo cáo một số lượng kiểm tra không đủ)
-
address address an inadequate number of volunteers (giải quyết tình trạng thiếu hụt số lượng tình nguyện viên)
-
result in result in an inadequate number of participants (dẫn đến một số lượng người tham gia không đủ)
-
due to due to an inadequate number of available beds (do số lượng giường bệnh có sẵn không đủ)
-
suffer from suffer from an inadequate number of qualified teachers (chịu đựng tình trạng thiếu hụt giáo viên đủ tiêu chuẩn)
-
cope with cope with an inadequate number of servers (đối phó với số lượng máy chủ không đủ)
Idioms
-
an inadequate number to meet demand
một số lượng không đủ để đáp ứng nhu cầu
"The factory had an inadequate number of workers to meet the high demand for their products."
(Nhà máy có số lượng công nhân không đủ để đáp ứng nhu cầu cao về sản phẩm của họ.)
-
struggle with an inadequate number of resources
vật lộn với số lượng tài nguyên không đủ
"Many small businesses struggle with an inadequate number of resources to compete with larger corporations."
(Nhiều doanh nghiệp nhỏ vật lộn với số lượng tài nguyên không đủ để cạnh tranh với các tập đoàn lớn hơn.)
-
highlight an inadequate number of (something)
làm nổi bật số lượng (cái gì đó) không đủ
"The report highlighted an inadequate number of safety measures in the construction industry."
(Báo cáo đã làm nổi bật số lượng các biện pháp an toàn không đủ trong ngành xây dựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inadequate number
Tính từ + Danh từSố lượng không đủ; không đáp ứng được yêu cầu hoặc nhu cầu.
"There was an inadequate number of beds for all the patients."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequate number".
