sufficient resources
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Enough to meet a need or purpose.
Vietnamese Meaning
Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The funds are sufficient for the planned expansion."
"Các quỹ này đủ cho việc mở rộng theo kế hoạch."
-
"The company has sufficient resources to expand into new markets."
"Công ty có đủ nguồn lực để mở rộng sang các thị trường mới."
-
"Without sufficient resources, the project is likely to fail."
"Nếu không có đủ nguồn lực, dự án có khả năng thất bại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sufficiency | sự đầy đủ, sự đáp ứng đủ |
| Verb | suffice | đủ, đáp ứng, thỏa mãn |
| Adverb | sufficiently | một cách đầy đủ, đủ mức |
| Adjective | resourceful | tháo vát, có nhiều tài nguyên/giải pháp |
| Noun | resourcefulness | sự tháo vát, tài xoay sở |
| Verb | to resource | cung cấp, tìm kiếm hoặc phân bổ tài nguyên |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sufficient nhấn mạnh đến sự đầy đủ về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'enough'. So với 'adequate', 'sufficient' ngụ ý một mức độ đáp ứng tốt hơn, gần như là hoàn hảo, trong khi 'adequate' chỉ vừa đủ, ở mức chấp nhận được.
Trong cụm 'sufficient resources', 'resources' ám chỉ nguồn lực nói chung, bao gồm tài chính, nhân lực, vật tư, thời gian, v.v. Tính đầy đủ của các nguồn lực này được đánh giá dựa trên mục tiêu đang xét. Nếu nguồn lực không đủ thì mục tiêu khó có thể đạt được.
Prepositions
'Sufficient for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà cái gì đó đủ để đáp ứng. Ví dụ: 'The budget is sufficient for the project' (Ngân sách đủ cho dự án).
Collocations (Từ đi kèm)
-
barely barely sufficient resources (hầu như không đủ tài nguyên)
-
just just sufficient resources (vừa đủ tài nguyên)
-
more than more than sufficient resources (thừa đủ tài nguyên)
-
less than less than sufficient resources (ít hơn mức đủ tài nguyên)
-
absolutely absolutely sufficient resources (hoàn toàn đủ tài nguyên)
-
have have sufficient resources (có đủ tài nguyên)
-
provide provide sufficient resources (cung cấp đủ tài nguyên)
-
ensure ensure sufficient resources (đảm bảo đủ tài nguyên)
-
allocate allocate sufficient resources (phân bổ đủ tài nguyên)
-
mobilize mobilize sufficient resources (huy động đủ tài nguyên)
-
lack lack sufficient resources (thiếu hụt tài nguyên cần thiết)
-
secure secure sufficient resources (đảm bảo/có được đủ tài nguyên)
Idioms
-
to have sufficient resources at one's disposal
có đủ tài nguyên sẵn sàng để sử dụng hoặc quản lý theo ý muốn
"The project manager ensures they have sufficient resources at their disposal for any unforeseen challenges."
(Quản lý dự án đảm bảo họ có đủ tài nguyên theo ý mình để đối phó với mọi thách thức không lường trước được.)
-
to secure sufficient resources for X
đảm bảo có được đủ tài nguyên cần thiết cho một mục đích hoặc dự án cụ thể
"The charity worked hard to secure sufficient resources for the flood victims."
(Tổ chức từ thiện đã nỗ lực hết mình để đảm bảo đủ tài nguyên cho các nạn nhân lũ lụt.)
-
to operate with sufficient resources
vận hành hoặc hoạt động với lượng tài nguyên đủ để đáp ứng nhu cầu
"For a sustainable business, it's crucial to operate with sufficient resources, not just hope for the best."
(Đối với một doanh nghiệp bền vững, điều quan trọng là phải vận hành với đủ tài nguyên, chứ không chỉ hy vọng điều tốt đẹp nhất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sufficient resources
Tính từĐủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.
"The funds are sufficient for the planned expansion."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company has sufficient resources to complete the project. |
Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | Does the school not have sufficient resources for all the students? |
Trường học có không đủ nguồn lực cho tất cả học sinh sao? |
| Nghi vấn | Are there sufficient resources available to start the new program? |
Có đủ nguồn lực để bắt đầu chương trình mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient resources".
