(Top Banner Ad)
sufficient resources
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Quản lý, Chính trị

sufficient resources

UK: /səˈfɪʃənt/ • US: /səˈfɪʃənt/

Nghĩa tiếng Việt

đủ nguồn lực nguồn lực đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enough to meet a need or purpose.

Vietnamese Meaning

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funds are sufficient for the planned expansion."

    "Các quỹ này đủ cho việc mở rộng theo kế hoạch."

  • "The company has sufficient resources to expand into new markets."

    "Công ty có đủ nguồn lực để mở rộng sang các thị trường mới."

  • "Without sufficient resources, the project is likely to fail."

    "Nếu không có đủ nguồn lực, dự án có khả năng thất bại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sufficiency sự đầy đủ, sự đáp ứng đủ
Verb suffice đủ, đáp ứng, thỏa mãn
Adverb sufficiently một cách đầy đủ, đủ mức
Adjective resourceful tháo vát, có nhiều tài nguyên/giải pháp
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở
Verb to resource cung cấp, tìm kiếm hoặc phân bổ tài nguyên

Synonyms

adequate resources (nguồn lực đầy đủ)enough resources (đủ nguồn lực)ample resources (nguồn lực dồi dào)

Antonyms

insufficient resources (thiếu nguồn lực)scarce resources (nguồn lực khan hiếm)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sufficere
Latin
sufficiens
English
sufficient

Nguồn gốc từ 'Sufficient'

Từ 'sufficient' bắt nguồn từ động từ 'sufficere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'làm đủ, cung cấp đủ'. Nó được tạo thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, lên đến) và động từ 'facere' (làm). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là 'đáp ứng', 'làm cho đủ'.

Nguồn gốc từ 'Resources'

Từ 'resources' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ressource', có nghĩa là 'sự trỗi dậy trở lại' hoặc 'một nguồn cung cấp mới'. Gốc Latin của nó là 'resurgere' ('re-' lại + 'surgere' trỗi dậy), mang ý nghĩa 'vươn lên một lần nữa' hoặc 'nhận được sự trợ giúp', ám chỉ một nguồn lực có thể sử dụng khi cần.

Usage Note

Sufficient nhấn mạnh đến sự đầy đủ về số lượng hoặc chất lượng để đáp ứng một yêu cầu cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hơn so với 'enough'. So với 'adequate', 'sufficient' ngụ ý một mức độ đáp ứng tốt hơn, gần như là hoàn hảo, trong khi 'adequate' chỉ vừa đủ, ở mức chấp nhận được.
Trong cụm 'sufficient resources', 'resources' ám chỉ nguồn lực nói chung, bao gồm tài chính, nhân lực, vật tư, thời gian, v.v. Tính đầy đủ của các nguồn lực này được đánh giá dựa trên mục tiêu đang xét. Nếu nguồn lực không đủ thì mục tiêu khó có thể đạt được.

Prepositions

for

'Sufficient for' được dùng để chỉ đối tượng hoặc mục đích mà cái gì đó đủ để đáp ứng. Ví dụ: 'The budget is sufficient for the project' (Ngân sách đủ cho dự án).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb/Adjective + sufficient resources
  • barely barely sufficient resources
    (hầu như không đủ tài nguyên)
  • just just sufficient resources
    (vừa đủ tài nguyên)
  • more than more than sufficient resources
    (thừa đủ tài nguyên)
  • less than less than sufficient resources
    (ít hơn mức đủ tài nguyên)
  • absolutely absolutely sufficient resources
    (hoàn toàn đủ tài nguyên)
Verb + sufficient resources
  • have have sufficient resources
    (có đủ tài nguyên)
  • provide provide sufficient resources
    (cung cấp đủ tài nguyên)
  • ensure ensure sufficient resources
    (đảm bảo đủ tài nguyên)
  • allocate allocate sufficient resources
    (phân bổ đủ tài nguyên)
  • mobilize mobilize sufficient resources
    (huy động đủ tài nguyên)
  • lack lack sufficient resources
    (thiếu hụt tài nguyên cần thiết)
  • secure secure sufficient resources
    (đảm bảo/có được đủ tài nguyên)

Idioms

  • to have sufficient resources at one's disposal

    có đủ tài nguyên sẵn sàng để sử dụng hoặc quản lý theo ý muốn

    "The project manager ensures they have sufficient resources at their disposal for any unforeseen challenges."

    (Quản lý dự án đảm bảo họ có đủ tài nguyên theo ý mình để đối phó với mọi thách thức không lường trước được.)

  • to secure sufficient resources for X

    đảm bảo có được đủ tài nguyên cần thiết cho một mục đích hoặc dự án cụ thể

    "The charity worked hard to secure sufficient resources for the flood victims."

    (Tổ chức từ thiện đã nỗ lực hết mình để đảm bảo đủ tài nguyên cho các nạn nhân lũ lụt.)

  • to operate with sufficient resources

    vận hành hoặc hoạt động với lượng tài nguyên đủ để đáp ứng nhu cầu

    "For a sustainable business, it's crucial to operate with sufficient resources, not just hope for the best."

    (Đối với một doanh nghiệp bền vững, điều quan trọng là phải vận hành với đủ tài nguyên, chứ không chỉ hy vọng điều tốt đẹp nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sufficient resources

Tính từ
Lật mặt

Đủ để đáp ứng một nhu cầu hoặc mục đích nào đó.

"The funds are sufficient for the planned expansion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has sufficient resources to complete the project.
Công ty có đủ nguồn lực để hoàn thành dự án.
Phủ định
Does the school not have sufficient resources for all the students?
Trường học có không đủ nguồn lực cho tất cả học sinh sao?
Nghi vấn
Are there sufficient resources available to start the new program?
Có đủ nguồn lực để bắt đầu chương trình mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sufficient resources".

Tháp Nhu Cầu Maslow

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tài nguyên đủ' thường gắn liền với Tháp Nhu Cầu Maslow. Nhu cầu sinh lý cơ bản như thức ăn, nước uống, nơi ở được coi là những 'tài nguyên đủ' tối thiểu mà mỗi người cần có để tồn tại và phát triển, tạo nền tảng cho các nhu cầu cao hơn.

Lưới An Sinh Xã Hội

Nhiều quốc gia phương Tây có mô hình 'Nhà nước phúc lợi' hoặc 'Lưới an sinh xã hội', nơi chính phủ cam kết đảm bảo mọi công dân có 'đủ tài nguyên' cơ bản (như trợ cấp thất nghiệp, y tế, giáo dục) để duy trì một mức sống tối thiểu, nhằm tránh tình trạng thiếu thốn và bất bình đẳng nghiêm trọng.