(Top Banner Ad)
scarce resources
B2
Tính từ B2 Kinh tế học, Quản lý tài nguyên

scarce resources

UK: /skeəs/ • US: /skers/

Nghĩa tiếng Việt

nguồn lực khan hiếm tài nguyên khan hiếm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Limited in quantity or availability.

Vietnamese Meaning

Hạn chế về số lượng hoặc khả năng tiếp cận; khan hiếm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Clean water is becoming increasingly scarce."

    "Nước sạch đang ngày càng trở nên khan hiếm."

  • "With scarce resources, we need to prioritize our spending."

    "Với nguồn lực khan hiếm, chúng ta cần ưu tiên chi tiêu."

  • "The region is struggling with scarce water resources due to the drought."

    "Khu vực đang phải vật lộn với nguồn nước khan hiếm do hạn hán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scarcity sự khan hiếm
Adverb scarcely hầu như không, hiếm khi
Adjective resourceful tháo vát, nhiều thủ đoạn
Noun resourcefulness sự tháo vát, tài xoay sở
Verb resource cung cấp nguồn lực, tài trợ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế học, Quản lý tài nguyên

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excarpere
Vulgar Latin
excarpsus
Old North French
scars
Middle English
scars
Modern English
scarce
Latin
resurgere
Old French
resourdre
Old French
ressource
Modern English
resource

Nguồn gốc của 'Scarce'

Từ 'scarce' (khan hiếm, hiếm hoi) mang ý nghĩa về sự ít ỏi, bắt nguồn từ từ 'scars' trong tiếng Pháp cổ miền Bắc. Từ này lại xuất phát từ tiếng Latinh 'excarpere', có nghĩa là 'chọn lọc ra, nhổ ra'. Hình ảnh này gợi lên việc chỉ có một vài thứ được chọn hoặc còn sót lại, làm cho chúng trở nên khan hiếm và quý giá.

Nguồn gốc của 'Resources'

Từ 'resources' (nguồn lực) có gốc rễ từ tiếng Latinh 'resurgere', nghĩa là 'trỗi dậy trở lại'. Qua tiếng Pháp cổ 'resourdre' (hồi phục, trỗi dậy), nó phát triển thành 'ressource' – chỉ một nguồn cung cấp hoặc phương tiện có thể dựa vào để vượt qua khó khăn. Ngày nay, nó dùng để chỉ mọi tài sản, khả năng hoặc phương tiện mà một người hay tổ chức có thể sử dụng.

Usage Note

Tính từ 'scarce' nhấn mạnh sự thiếu hụt, không đủ để đáp ứng nhu cầu. Nó thường được dùng để mô tả các nguồn lực, hàng hóa, hoặc tài sản. So với 'rare' (hiếm), 'scarce' thường liên quan đến vấn đề cung cầu và sự khan hiếm do giới hạn về số lượng. 'Limited' (giới hạn) chỉ sự có hạn, nhưng 'scarce' mang ý nghĩa cấp bách và đáng lo ngại hơn về sự thiếu hụt.
Danh từ 'resources' ở dạng số nhiều mang nghĩa rộng, bao gồm nhiều loại nguồn lực khác nhau như tài nguyên thiên nhiên, nguồn vốn, nguồn nhân lực,... tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Prepositions

in for

'Scarce in': khan hiếm về cái gì đó (ví dụ: water is scarce in the desert). 'Scarce for': khan hiếm cho mục đích gì (ví dụ: resources are scarce for development).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives describing 'scarce resources'
  • limited limited scarce resources
    (nguồn lực khan hiếm có giới hạn)
  • natural natural scarce resources
    (nguồn tài nguyên thiên nhiên khan hiếm)
  • valuable valuable scarce resources
    (nguồn lực khan hiếm có giá trị)
  • precious precious scarce resources
    (nguồn lực quý giá khan hiếm)
Verbs acting on 'scarce resources'
  • allocate allocate scarce resources
    (phân bổ nguồn lực khan hiếm)
  • utilize utilize scarce resources
    (sử dụng/tận dụng nguồn lực khan hiếm)
  • manage manage scarce resources
    (quản lý nguồn lực khan hiếm)
  • conserve conserve scarce resources
    (bảo tồn nguồn lực khan hiếm)
  • compete for compete for scarce resources
    (cạnh tranh để giành nguồn lực khan hiếm)
Noun phrases with 'scarce resources'
  • allocation of allocation of scarce resources
    (sự phân bổ nguồn lực khan hiếm)
  • management of management of scarce resources
    (sự quản lý nguồn lực khan hiếm)
  • competition for competition for scarce resources
    (sự cạnh tranh để giành nguồn lực khan hiếm)

Idioms

  • A zero-sum game for scarce resources

    Một cuộc chơi tổng bằng không đối với các nguồn lực khan hiếm (lợi ích của người này là thiệt hại của người kia).

    "In some regions, access to clean water has become a zero-sum game for scarce resources, leading to conflicts."

    (Ở một số khu vực, việc tiếp cận nước sạch đã trở thành một cuộc chơi tổng bằng không đối với các nguồn lực khan hiếm, dẫn đến xung đột.)

  • To stretch scarce resources

    Kéo dài/mở rộng các nguồn lực khan hiếm (để sử dụng được lâu hơn hoặc hiệu quả hơn).

    "Non-profit organizations often have to stretch their scarce resources to meet growing demands."

    (Các tổ chức phi lợi nhuận thường phải kéo dài các nguồn lực khan hiếm của mình để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.)

  • To make do with scarce resources

    Tự xoay sở/đủ dùng với các nguồn lực khan hiếm (vượt qua khó khăn dù thiếu thốn).

    "Despite facing immense challenges, the community learned to make do with scarce resources and thrive."

    (Dù đối mặt với vô vàn thử thách, cộng đồng đã học cách tự xoay sở với các nguồn lực khan hiếm và phát triển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scarce resources

Tính từ
Lật mặt

Hạn chế về số lượng hoặc khả năng tiếp cận; khan hiếm.

"Clean water is becoming increasingly scarce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scarce resources".

Nguyên tắc kinh tế: khan hiếm

Trong kinh tế học phương Tây, "khan hiếm" (scarcity) là một nguyên tắc cơ bản, khẳng định rằng tài nguyên (thời gian, tiền bạc, nguyên liệu) luôn hữu hạn so với nhu cầu vô hạn của con người. Điều này tạo ra sự cần thiết phải lựa chọn và đánh đổi, là nền tảng của mọi quyết định kinh tế và chính sách công.

Chủ nghĩa môi trường và Phát triển bền vững

Khái niệm "nguồn lực khan hiếm" là trọng tâm của phong trào môi trường phương Tây. Nó nhấn mạnh sự cấp bách của việc bảo tồn tài nguyên thiên nhiên (nước, đất, năng lượng) và thúc đẩy các chính sách phát triển bền vững để đảm bảo các thế hệ tương lai cũng có thể tiếp cận được chúng.