sugar basin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small bowl or container for holding sugar, especially at the table.
Vietnamese Meaning
Một cái bát hoặc hộp nhỏ để đựng đường, đặc biệt là trên bàn ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She offered him sugar from the sugar basin."
"Cô ấy mời anh ấy đường từ bát đựng đường."
-
"The sugar basin was filled with brown sugar."
"Bát đựng đường đầy đường nâu."
-
"The waiter refilled the sugar basin."
"Người phục vụ đổ đầy lại bát đựng đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng, đề cập đến một vật dụng quen thuộc trên bàn ăn. Nó nhỏ hơn nhiều so với lọ đường (sugar jar) và thường được thiết kế để mọi người có thể dễ dàng lấy đường bằng thìa nhỏ.
Prepositions
"in" thường được dùng để chỉ vị trí đường nằm bên trong bát (e.g., "There is sugar in the basin."). "on" có thể được dùng khi nói về vị trí của bát trên một bề mặt nào đó (e.g., "The sugar basin is on the table.").
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty an empty sugar basin (một hộp đường rỗng)
-
full a full sugar basin (một hộp đường đầy)
-
silver a silver sugar basin (một hộp đường bạc)
-
porcelain a porcelain sugar basin (một hộp đường sứ)
-
fill to fill the sugar basin (đổ đầy hộp đường)
-
pass to pass the sugar basin (chuyển hộp đường đi)
-
reach for to reach for the sugar basin (vươn tay lấy hộp đường)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sugar basin
nounMột cái bát hoặc hộp nhỏ để đựng đường, đặc biệt là trên bàn ăn.
"She offered him sugar from the sugar basin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar basin".
