(Top Banner Ad)
sugar basin
A2
noun A2 Đồ gia dụng

sugar basin

UK: /ˈʃʊɡə ˈbeɪsn/ • US: /ˈʃʊɡər ˈbeɪsən/

Nghĩa tiếng Việt

bát đựng đường hũ đựng đường (loại nhỏ) âu đựng đường
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small bowl or container for holding sugar, especially at the table.

Vietnamese Meaning

Một cái bát hoặc hộp nhỏ để đựng đường, đặc biệt là trên bàn ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She offered him sugar from the sugar basin."

    "Cô ấy mời anh ấy đường từ bát đựng đường."

  • "The sugar basin was filled with brown sugar."

    "Bát đựng đường đầy đường nâu."

  • "The waiter refilled the sugar basin."

    "Người phục vụ đổ đầy lại bát đựng đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sugar đường (chất ngọt)
Noun basin chậu, bồn, bát sâu lòng
Adjective sugary có đường, ngọt ngào
Verb sweeten làm ngọt, thêm đường
Noun sweetness vị ngọt, sự ngọt ngào

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
śarkarā
Persian
shakar
Arabic
sukkar
Medieval Latin
succarum
Old French
sucre
English
sugar
Latin
baccinus
Vulgar Latin
*bassinum
Old French
bacin
English
basin
English
sugar basin

Hộp đựng đường: Sự kết hợp của văn hóa và tiện ích

Từ 'sugar basin' là một từ ghép khá trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'sugar' (đường) và 'basin' (cái bát, cái chậu sâu lòng). Đường có lịch sử lâu đời, ban đầu là một mặt hàng xa xỉ từ Ấn Độ, dần dần lan rộng khắp thế giới Ả Rập, rồi đến châu Âu. Khi đường trở nên phổ biến hơn và là một phần thiết yếu trong các nghi thức uống trà, cà phê, nhu cầu về một vật dụng chuyên biệt để đựng và phục vụ đường đã xuất hiện, dẫn đến sự ra đời của 'sugar basin' như một phần không thể thiếu của bộ ấm trà hoặc cà phê, thể hiện sự tinh tế trong việc tiếp đãi khách.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình hoặc nhà hàng, đề cập đến một vật dụng quen thuộc trên bàn ăn. Nó nhỏ hơn nhiều so với lọ đường (sugar jar) và thường được thiết kế để mọi người có thể dễ dàng lấy đường bằng thìa nhỏ.

Prepositions

in on

"in" thường được dùng để chỉ vị trí đường nằm bên trong bát (e.g., "There is sugar in the basin."). "on" có thể được dùng khi nói về vị trí của bát trên một bề mặt nào đó (e.g., "The sugar basin is on the table.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sugar basin
  • empty an empty sugar basin
    (một hộp đường rỗng)
  • full a full sugar basin
    (một hộp đường đầy)
  • silver a silver sugar basin
    (một hộp đường bạc)
  • porcelain a porcelain sugar basin
    (một hộp đường sứ)
Verb + sugar basin
  • fill to fill the sugar basin
    (đổ đầy hộp đường)
  • pass to pass the sugar basin
    (chuyển hộp đường đi)
  • reach for to reach for the sugar basin
    (vươn tay lấy hộp đường)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sugar basin

noun
Lật mặt

Một cái bát hoặc hộp nhỏ để đựng đường, đặc biệt là trên bàn ăn.

"She offered him sugar from the sugar basin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sugar basin".

Vật dụng thiết yếu trong nghi thức trà và cà phê

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sugar basin' là một vật dụng không thể thiếu trên bàn khi thưởng thức trà hoặc cà phê. Nó thường đi kèm với 'cream jug' (bình đựng sữa/kem) và 'teapot' (ấm trà) hoặc 'coffeepot' (ấm cà phê) tạo thành một bộ đồ uống hoàn chỉnh. Việc có một hộp đường đẹp thể hiện sự chu đáo và tinh tế của gia chủ trong việc tiếp đãi khách.

Biểu tượng của sự thanh lịch và truyền thống

Các hộp đường (sugar basin) thường được làm từ những vật liệu cao cấp như sứ, bạc, hoặc pha lê, đặc biệt là trong các bộ đồ trà, cà phê truyền thống. Chúng không chỉ đơn thuần là vật chứa đựng mà còn là một phần trang trí quan trọng, góp phần tạo nên vẻ sang trọng, thanh lịch cho bàn tiệc hoặc không gian phòng khách, phản ánh giá trị thẩm mỹ và địa vị xã hội của gia đình.