(Top Banner Ad)
sulking
B2
Động từ B2 Tâm lý học, Cảm xúc

sulking

UK: /ˈsʌlkɪŋ/ • US: /ˈsʌlkɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

hờn dỗi dỗi lầm lì mặt nặng mày nhẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be silent and bad-tempered because you are annoyed about something.

Vietnamese Meaning

Hờn dỗi, dỗi, bực dọc và im lặng vì không hài lòng về điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's sulking in his room because I wouldn't let him have any more candy."

    "Nó đang hờn dỗi trong phòng vì tôi không cho nó ăn thêm kẹo."

  • "Don't sulk! It's not the end of the world."

    "Đừng có dỗi nữa! Đâu phải tận thế đâu."

  • "She's sulking because I told her she couldn't go to the party."

    "Cô ấy đang dỗi vì tôi bảo cô ấy không được đi dự tiệc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sulk
Noun sulk
Adjective sulky
Adverb sulkily
Noun sulkiness

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
sulk (verb/noun, late 17th century)

Nguồn gốc bí ẩn

Mặc dù từ 'sulk' và dạng tiếp diễn 'sulking' bắt đầu xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 17 (khoảng những năm 1670), nguồn gốc chính xác của nó vẫn còn là một bí ẩn đối với các nhà ngôn ngữ học. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ một từ phương ngữ cũ hoặc liên quan đến ý tưởng về sự buồn bã, ủ rũ trong im lặng, nhưng không có bằng chứng rõ ràng.

Usage Note

Sulking diễn tả hành động thể hiện sự không hài lòng một cách thụ động bằng cách giữ im lặng, lầm lì và tỏ vẻ khó chịu. Nó khác với 'pouting' (bĩu môi) ở chỗ 'sulking' thường kéo dài hơn và thể hiện sự bất mãn sâu sắc hơn. Nó cũng khác với 'brooding' (ngẫm nghĩ) vì 'brooding' liên quan đến suy nghĩ sâu sắc về một vấn đề, trong khi 'sulking' tập trung vào việc thể hiện sự không hài lòng một cách thụ động.

Prepositions

at about over

Sulk at/about/over something: Hờn dỗi, dỗi về điều gì đó. Ví dụ: He was sulking at her. / He was sulking about not getting a toy. / She's still sulking over what I said.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ thường dùng với 'sulking'
  • stop stop sulking
    (ngừng hờn dỗi)
  • keep keep sulking
    (tiếp tục hờn dỗi)
  • be be sulking
    (đang hờn dỗi (diễn tả trạng thái))
  • sit there sit there sulking
    (ngồi đó mà hờn dỗi)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'sulking'
  • still still sulking
    (vẫn còn hờn dỗi)
  • quietly quietly sulking
    (âm thầm hờn dỗi)
  • moodily moodily sulking
    (hờn dỗi một cách ủ rũ)
Cụm từ với dạng danh từ 'sulk'
  • in a in a sulk
    (đang trong trạng thái hờn dỗi)
  • have a have a sulk
    (hờn dỗi một trận)

Idioms

  • to be in a sulk

    đang trong trạng thái hờn dỗi, giận dỗi

    "He's been in a sulk ever since I told him he couldn't go to the party."

    (Anh ấy đã giận dỗi kể từ khi tôi nói rằng anh ấy không thể đi dự tiệc.)

  • to have a good sulk

    hờn dỗi một trận cho thỏa (thường là để giải tỏa cảm xúc)

    "Sometimes you just need to have a good sulk and then move on."

    (Đôi khi bạn chỉ cần hờn dỗi một trận cho thỏa rồi tiếp tục (mọi chuyện).)

  • sulking in a corner

    tự cô lập mình và hờn dỗi một mình (thường là không nói ra lý do)

    "Instead of discussing the issue, she's just sulking in a corner."

    (Thay vì thảo luận vấn đề, cô ấy chỉ đang hờn dỗi một mình trong góc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sulking

Động từ
Lật mặt

Hờn dỗi, dỗi, bực dọc và im lặng vì không hài lòng về điều gì đó.

"He's sulking in his room because I wouldn't let him have any more candy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted sulking after losing the game.
Cô ấy thừa nhận hờn dỗi sau khi thua trận.
Phủ định
He avoids sulking when things don't go his way.
Anh ấy tránh hờn dỗi khi mọi việc không diễn ra theo ý mình.
Nghi vấn
Do you mind me sulking for a little while?
Bạn có phiền nếu tôi hờn dỗi một chút không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her usual reaction to bad news: a sulk that could last for days.
Phản ứng thông thường của cô ấy với tin xấu: một sự hờn dỗi có thể kéo dài hàng ngày.
Phủ định
He wasn't sulking: he was simply contemplating the unfairness of the situation.
Anh ấy không hờn dỗi: anh ấy chỉ đang suy ngẫm về sự bất công của tình huống.
Nghi vấn
Is she always this sulky: or is it just me?
Cô ấy luôn hờn dỗi như vậy sao: hay chỉ là với tôi?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is sulking, isn't she?
Cô ấy đang hờn dỗi, phải không?
Phủ định
He wasn't sulky, was he?
Anh ấy đã không hờn dỗi, phải không?
Nghi vấn
They don't sulk often, do they?
Họ không hờn dỗi thường xuyên, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sulking".

Biểu hiện thụ động

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'sulking' (hờn dỗi trong im lặng) thường được xem là một hình thức giao tiếp thụ động hoặc gây hấn thụ động (passive-aggressive). Thay vì bày tỏ sự khó chịu hay tức giận bằng lời nói trực tiếp, người hờn dỗi chọn cách im lặng, xa lánh hoặc tỏ vẻ bất mãn, tạo ra bầu không khí căng thẳng và khiến người khác phải đoán biết vấn đề.

Hành vi trẻ con và sự trưởng thành

Mặc dù người lớn cũng có thể hờn dỗi, hành vi này thường được gắn liền với trẻ em hoặc những người chưa trưởng thành về mặt cảm xúc. Trong gia đình hoặc các mối quan hệ, việc giao tiếp thẳng thắn và cởi mở thường được khuyến khích hơn là 'sulking' để giải quyết xung đột, vì nó được coi là phương pháp hiệu quả và trưởng thành hơn.