moping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a state of listless depression or brooding.
Vietnamese Meaning
Đang ở trong trạng thái chán nản, u sầu, ủ rũ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's been moping around all day since she failed her exam."
"Cô ấy đã ủ rũ cả ngày từ khi trượt kỳ thi."
-
"Stop moping! Get up and do something."
"Đừng ủ rũ nữa! Dậy và làm gì đó đi."
-
"He spent the whole weekend moping about his failed relationship."
"Anh ấy đã dành cả cuối tuần để ủ rũ về mối quan hệ thất bại của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Moping" thường diễn tả một trạng thái buồn bã kéo dài, thụ động, không cố gắng thay đổi tình hình. Khác với "sad" (buồn), "moping" nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực. So với "grieving" (đau buồn), "moping" thường liên quan đến những vấn đề ít nghiêm trọng hơn hoặc một phản ứng thái quá đối với một vấn đề nào đó.
Prepositions
"Moping around" diễn tả việc buồn bã và lang thang vô định, không làm gì hữu ích. Ví dụ: "He's been moping around the house since she left." ("Anh ta cứ ủ rũ đi lại trong nhà kể từ khi cô ấy rời đi.")
"Moping about" tương tự như "moping around", cũng nhấn mạnh sự buồn bã và thiếu hoạt động. Ví dụ: "She's moping about her lost job." ("Cô ấy đang ủ rũ vì mất việc.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
stop stop moping (ngừng ủ rũ/buồn bã)
-
keep keep moping (tiếp tục ủ rũ/buồn bã)
-
start start moping (bắt đầu ủ rũ/buồn bã)
-
around moping around (lảng vảng một cách ủ rũ (không làm gì))
-
about moping about (ủ rũ/buồn bã về (một vấn đề gì))
-
in moping in silence (ủ rũ trong im lặng)
-
constant constant moping (sự ủ rũ liên tục)
-
sad sad moping (sự ủ rũ buồn bã)
-
lonely lonely moping (sự ủ rũ cô đơn)
Idioms
-
moping around
lảng vảng một cách ủ rũ, buồn bã và không làm gì có ích
"He's been moping around the house all day since she left."
(Anh ấy cứ lảng vảng ủ rũ trong nhà cả ngày kể từ khi cô ấy rời đi.)
-
stop moping and get on with it
thôi ủ rũ đi và bắt tay vào làm việc/tiếp tục công việc đi
"Come on, stop moping and get on with it! There's work to do."
(Thôi nào, đừng có ủ rũ nữa và bắt tay vào làm việc đi! Có việc phải làm đấy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moping
Verb (present participle)Đang ở trong trạng thái chán nản, u sầu, ủ rũ.
"She's been moping around all day since she failed her exam."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She moped around the house all day after losing her phone. |
Cô ấy ủ rũ đi quanh nhà cả ngày sau khi mất điện thoại. |
| Phủ định | He didn't mope for long; he quickly found a new hobby. |
Anh ấy không ủ rũ lâu; anh ấy nhanh chóng tìm được một sở thích mới. |
| Nghi vấn | Did you mope when your favorite team lost the game? |
Bạn có ủ rũ khi đội yêu thích của bạn thua trận không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After losing the game, he moped more than his teammates. |
Sau khi thua trận, anh ấy buồn bã hơn các đồng đội của mình. |
| Phủ định | She didn't mope as much as I expected after the bad news. |
Cô ấy không buồn bã như tôi nghĩ sau tin xấu. |
| Nghi vấn | Did he mope the most after the breakup, or did she? |
Anh ấy đã buồn bã nhất sau khi chia tay, hay là cô ấy? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She used to mope around after school when she didn't make the soccer team. |
Cô ấy từng ủ rũ sau giờ học khi không được vào đội bóng đá. |
| Phủ định | He didn't use to mope so much before he lost his job. |
Anh ấy đã không từng ủ rũ nhiều như vậy trước khi mất việc. |
| Nghi vấn | Did you use to mope a lot when you were a teenager? |
Bạn có từng ủ rũ nhiều khi còn là thiếu niên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moping".
