(Top Banner Ad)
moping
B2
Verb (present participle) B2 Tâm lý học, Cảm xúc

moping

UK: /ˈməʊpɪŋ/ • US: /ˈmoʊpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

ủ rũ chán nản buồn rầu thẫn thờ mất tinh thần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a state of listless depression or brooding.

Vietnamese Meaning

Đang ở trong trạng thái chán nản, u sầu, ủ rũ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's been moping around all day since she failed her exam."

    "Cô ấy đã ủ rũ cả ngày từ khi trượt kỳ thi."

  • "Stop moping! Get up and do something."

    "Đừng ủ rũ nữa! Dậy và làm gì đó đi."

  • "He spent the whole weekend moping about his failed relationship."

    "Anh ấy đã dành cả cuối tuần để ủ rũ về mối quan hệ thất bại của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mope buồn rầu, ủ rũ, lảng vảng một cách buồn bã
Noun mope người buồn rầu, người ủ rũ; trạng thái buồn rầu, ủ rũ
Adjective mopy ủ rũ, buồn bã, chán nản
Noun moper người hay ủ rũ, người buồn bã

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
mopen
Low German
mopen
English
mope

Nguồn gốc của sự ủ rũ

Từ 'moping' có nguồn gốc từ động từ 'mope', xuất hiện trong tiếng Anh vào đầu thế kỷ 16. Nó được cho là bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'mopen' hoặc tiếng Hạ Đức 'mopen', đều có nghĩa là 'nhăn nhó', 'phồng má' hoặc 'trông ủ rũ'. Điều này thể hiện rất rõ trạng thái buồn bã, thiếu năng lượng và không muốn làm gì mà từ 'moping' mô tả.

Usage Note

"Moping" thường diễn tả một trạng thái buồn bã kéo dài, thụ động, không cố gắng thay đổi tình hình. Khác với "sad" (buồn), "moping" nhấn mạnh sự thiếu năng lượng và động lực. So với "grieving" (đau buồn), "moping" thường liên quan đến những vấn đề ít nghiêm trọng hơn hoặc một phản ứng thái quá đối với một vấn đề nào đó.

Prepositions

around about

"Moping around" diễn tả việc buồn bã và lang thang vô định, không làm gì hữu ích. Ví dụ: "He's been moping around the house since she left." ("Anh ta cứ ủ rũ đi lại trong nhà kể từ khi cô ấy rời đi.")
"Moping about" tương tự như "moping around", cũng nhấn mạnh sự buồn bã và thiếu hoạt động. Ví dụ: "She's moping about her lost job." ("Cô ấy đang ủ rũ vì mất việc.")

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + moping
  • stop stop moping
    (ngừng ủ rũ/buồn bã)
  • keep keep moping
    (tiếp tục ủ rũ/buồn bã)
  • start start moping
    (bắt đầu ủ rũ/buồn bã)
Prepositional Phrases with moping
  • around moping around
    (lảng vảng một cách ủ rũ (không làm gì))
  • about moping about
    (ủ rũ/buồn bã về (một vấn đề gì))
  • in moping in silence
    (ủ rũ trong im lặng)
Adjectives describing moping
  • constant constant moping
    (sự ủ rũ liên tục)
  • sad sad moping
    (sự ủ rũ buồn bã)
  • lonely lonely moping
    (sự ủ rũ cô đơn)

Idioms

  • moping around

    lảng vảng một cách ủ rũ, buồn bã và không làm gì có ích

    "He's been moping around the house all day since she left."

    (Anh ấy cứ lảng vảng ủ rũ trong nhà cả ngày kể từ khi cô ấy rời đi.)

  • stop moping and get on with it

    thôi ủ rũ đi và bắt tay vào làm việc/tiếp tục công việc đi

    "Come on, stop moping and get on with it! There's work to do."

    (Thôi nào, đừng có ủ rũ nữa và bắt tay vào làm việc đi! Có việc phải làm đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moping

Verb (present participle)
Lật mặt

Đang ở trong trạng thái chán nản, u sầu, ủ rũ.

"She's been moping around all day since she failed her exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She moped around the house all day after losing her phone.
Cô ấy ủ rũ đi quanh nhà cả ngày sau khi mất điện thoại.
Phủ định
He didn't mope for long; he quickly found a new hobby.
Anh ấy không ủ rũ lâu; anh ấy nhanh chóng tìm được một sở thích mới.
Nghi vấn
Did you mope when your favorite team lost the game?
Bạn có ủ rũ khi đội yêu thích của bạn thua trận không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After losing the game, he moped more than his teammates.
Sau khi thua trận, anh ấy buồn bã hơn các đồng đội của mình.
Phủ định
She didn't mope as much as I expected after the bad news.
Cô ấy không buồn bã như tôi nghĩ sau tin xấu.
Nghi vấn
Did he mope the most after the breakup, or did she?
Anh ấy đã buồn bã nhất sau khi chia tay, hay là cô ấy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to mope around after school when she didn't make the soccer team.
Cô ấy từng ủ rũ sau giờ học khi không được vào đội bóng đá.
Phủ định
He didn't use to mope so much before he lost his job.
Anh ấy đã không từng ủ rũ nhiều như vậy trước khi mất việc.
Nghi vấn
Did you use to mope a lot when you were a teenager?
Bạn có từng ủ rũ nhiều khi còn là thiếu niên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moping".

Quan niệm về sự ủ rũ

Trong văn hóa phương Tây, 'moping' thường được coi là một trạng thái buồn bã hoặc tự thương hại bản thân một cách không hiệu quả. Mặc dù mọi người đều có những lúc buồn, nhưng việc 'moping' quá lâu có thể bị xem là thiếu chủ động hoặc quá tập trung vào bản thân, thay vì tìm cách vượt qua khó khăn. Người ta thường khuyến khích 'snap out of it' (thoát ra khỏi trạng thái đó) và đối mặt với vấn đề.

Sự khác biệt với trầm cảm

Mặc dù 'moping' có vẻ giống với trạng thái buồn bã của trầm cảm, nhưng về mặt văn hóa, nó thường được hiểu là một trạng thái tạm thời, có thể tự mình vượt qua, hoặc có yếu tố 'chọn lựa' sự buồn bã đó. Nó khác biệt với bệnh trầm cảm lâm sàng (clinical depression), một tình trạng y tế nghiêm trọng cần được điều trị chuyên nghiệp.