(Top Banner Ad)
sunbathe
B1
Động từ B1 Giải trí, Du lịch

sunbathe

UK: /ˈsʌnˌbeɪð/ • US: /ˈsʌnˌbeɪð/

Nghĩa tiếng Việt

tắm nắng phơi nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To lie or sit in the sun to get a suntan.

Vietnamese Meaning

Tắm nắng, phơi mình dưới ánh nắng để làm da rám nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We went to the beach to sunbathe."

    "Chúng tôi đến bãi biển để tắm nắng."

  • "She loves to sunbathe by the pool."

    "Cô ấy thích tắm nắng bên hồ bơi."

  • "Be careful not to sunbathe for too long."

    "Hãy cẩn thận đừng tắm nắng quá lâu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunbather người tắm nắng
Noun sunbathing việc tắm nắng, sự tắm nắng
Verb bathe tắm (cho ai đó), ngâm mình, rửa
Noun sun mặt trời
Adjective sunbaked bị nắng làm khô nẻ, cháy nắng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Proto-Germanic
*baþōną
Old English
baðian
English (c. 1900)
sunbathe

Nguồn gốc 'tắm nắng'

Từ 'sunbathe' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời vào khoảng đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ hai từ 'sun' (mặt trời) và 'bathe' (tắm). Ý nghĩa của nó là 'tắm mình' trong ánh nắng mặt trời, tận hưởng sự ấm áp và ánh sáng của nó. Trước đây, nhiều người thường tránh nắng, nhưng theo thời gian, việc phơi nắng để có làn da rám nắng đã trở thành một hoạt động giải trí và nghỉ dưỡng phổ biến.

Usage Note

Thường mang nghĩa chủ động, tức là người ta cố ý phơi mình dưới nắng để có làn da rám nắng hoặc chỉ đơn giản là để thư giãn. Khác với 'sunburn' (bị cháy nắng) là một trạng thái bị động và thường không mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ với 'sunbathe'
  • happily happily sunbathe
    (tắm nắng một cách vui vẻ)
  • lazily lazily sunbathe
    (tắm nắng lười biếng)
  • peacefully peacefully sunbathe
    (tắm nắng bình yên)
Cụm từ chỉ địa điểm
  • on the beach sunbathe on the beach
    (tắm nắng trên bãi biển)
  • by the pool sunbathe by the pool
    (tắm nắng bên hồ bơi)
  • in the garden sunbathe in the garden
    (tắm nắng trong vườn)
Các cụm từ khác với 'sunbathe'
  • go go sunbathe
    (đi tắm nắng)
  • naked sunbathe naked
    (tắm nắng khỏa thân)
  • for hours sunbathe for hours
    (tắm nắng hàng giờ)

Idioms

  • sunbathe to get a tan

    tắm nắng để có làn da rám nắng

    "Many people sunbathe to get a tan before their holiday."

    (Nhiều người tắm nắng để có làn da rám nắng trước kỳ nghỉ của họ.)

  • sunbathe safely

    tắm nắng một cách an toàn (có biện pháp bảo vệ)

    "It's important to sunbathe safely, using sunscreen and avoiding peak hours."

    (Điều quan trọng là phải tắm nắng an toàn, sử dụng kem chống nắng và tránh những giờ cao điểm.)

  • lie out to sunbathe

    nằm phơi mình để tắm nắng

    "We decided to lie out to sunbathe by the hotel pool."

    (Chúng tôi quyết định nằm phơi mình để tắm nắng bên hồ bơi của khách sạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunbathe

Động từ
Lật mặt

Tắm nắng, phơi mình dưới ánh nắng để làm da rám nắng.

"We went to the beach to sunbathe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived by the beach, I would sunbathe every day.
Nếu tôi sống gần biển, tôi sẽ tắm nắng mỗi ngày.
Phủ định
If it weren't so cloudy, I wouldn't hesitate to sunbathe.
Nếu trời không quá nhiều mây, tôi sẽ không ngần ngại tắm nắng.
Nghi vấn
Would you sunbathe if you had more free time?
Bạn có tắm nắng không nếu bạn có nhiều thời gian rảnh hơn?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Sunbathe on the beach this afternoon!
Hãy tắm nắng trên bãi biển chiều nay!
Phủ định
Don't sunbathe for too long; you'll get sunburned.
Đừng tắm nắng quá lâu; bạn sẽ bị cháy nắng đấy.
Nghi vấn
Do sunbathe responsibly by applying sunscreen.
Hãy tắm nắng có trách nhiệm bằng cách thoa kem chống nắng.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be sunbathing on the beach tomorrow morning.
Cô ấy sẽ đang tắm nắng trên bãi biển vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be sunbathing because it's going to rain.
Họ sẽ không tắm nắng vì trời sắp mưa.
Nghi vấn
Will you be sunbathing all day at the resort?
Bạn sẽ tắm nắng cả ngày ở khu nghỉ dưỡng chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, she will have been sunbathing for hours.
Đến lúc bạn đến, cô ấy sẽ đã tắm nắng hàng giờ rồi.
Phủ định
They won't have been sunbathing all day; they'll have been exploring the island too.
Họ sẽ không tắm nắng cả ngày đâu; họ cũng sẽ khám phá hòn đảo nữa.
Nghi vấn
Will you have been sunbathing for very long when I join you?
Bạn sẽ đã tắm nắng được lâu chưa khi tôi đến cùng bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunbathe".

Hoạt động giải trí và kỳ nghỉ

Ở nhiều quốc gia phương Tây, tắm nắng là một hoạt động giải trí phổ biến, đặc biệt gắn liền với mùa hè, kỳ nghỉ ở bãi biển hoặc bên hồ bơi. Nó thường được coi là một cách để thư giãn, nghỉ ngơi và tận hưởng thời gian rảnh rỗi, biểu tượng cho sự thoát ly khỏi công việc hàng ngày.

Sự thay đổi quan niệm về làn da rám nắng

Trong lịch sử, làn da trắng thường được xem là dấu hiệu của tầng lớp quý tộc (không phải làm việc ngoài trời), trong khi làn da rám nắng gắn liền với người lao động. Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt sau những năm 1920, nhờ các biểu tượng thời trang như Coco Chanel, làn da rám nắng (tanned skin) dần trở thành biểu tượng của sức khỏe, sự hấp dẫn, và lối sống năng động, sang trọng (có khả năng đi du lịch). Mặc dù hiện nay người ta nhận thức rõ hơn về nguy cơ của tia UV đối với da, việc có một chút da rám nắng vẫn được nhiều người yêu thích.