sunder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To split apart; to separate, divide, part; especially to cleave or break asunder.
Vietnamese Meaning
Chia lìa, tách rời, phân tách; đặc biệt là chẻ hoặc bẻ đôi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The earthquake sundered the mountain in two."
"Trận động đất đã chia đôi ngọn núi."
-
"Their friendship was sundered by betrayal."
"Tình bạn của họ đã bị chia cắt bởi sự phản bội."
-
"The kingdom was sundered into warring factions."
"Vương quốc bị chia cắt thành các phe phái tranh giành quyền lực."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sundering | sự chia cắt, sự tách rời |
| Adjective | sundered | bị chia cắt, bị tách rời (đã xảy ra) |
| Adverb | asunder | thành từng mảnh, chia cắt ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sunder' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'separate' hay 'divide'. Nó thường gợi ý sự chia cắt đột ngột, bạo lực hoặc không thể hàn gắn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. So với 'cleave', 'sunder' nhấn mạnh sự chia tách thay vì việc dính liền (một trong những nghĩa khác của 'cleave').
Prepositions
Khi đi với 'from', 'sunder from' có nghĩa là 'tách rời khỏi một thứ gì đó'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sunder sunder bonds (cắt đứt mối quan hệ/gắn kết)
-
sunder sunder ties (chia cắt mối ràng buộc)
-
sunder sunder a nation (chia cắt một quốc gia)
-
sunder sunder hearts (chia lìa trái tim)
-
forcibly forcibly sunder (cưỡng bức chia cắt)
-
violently violently sunder (chia cắt một cách bạo lực)
Idioms
-
what God has joined together, let no one put asunder
điều gì Chúa đã kết hợp, loài người chớ phân rẽ
"The priest reminded them of their vows: 'What God has joined together, let no one put asunder.'"
(Vị linh mục nhắc nhở họ về lời thề: 'Điều gì Chúa đã kết hợp, loài người chớ phân rẽ.')
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunder
Động từChia lìa, tách rời, phân tách; đặc biệt là chẻ hoặc bẻ đôi.
"The earthquake sundered the mountain in two."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the judge had understood the cultural nuances, he would sunder the agreement now. |
Nếu thẩm phán đã hiểu những sắc thái văn hóa, ông ấy sẽ hủy bỏ thỏa thuận ngay bây giờ. |
| Phủ định | If she hadn't been so stubborn, she wouldn't have to sunder ties with her family now. |
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy sẽ không phải cắt đứt quan hệ với gia đình mình bây giờ. |
| Nghi vấn | If they had known the risks, would they sunder their partnership so hastily? |
Nếu họ đã biết những rủi ro, liệu họ có vội vàng hủy bỏ quan hệ đối tác của mình như vậy không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The earthquake often sunders the ground. |
Trận động đất thường xé toạc mặt đất. |
| Phủ định | He does not sunder his friendships easily. |
Anh ấy không dễ dàng phá vỡ tình bạn của mình. |
| Nghi vấn | Does the conflict sunder the community? |
Liệu xung đột có chia rẽ cộng đồng? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunder".
