(Top Banner Ad)
sunder
C1
Động từ C1 Văn học, Ngôn ngữ học

sunder

UK: /ˈsʌndə(r)/ • US: /ˈsʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

chia lìa tách rời phân ly đứt đoạn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To split apart; to separate, divide, part; especially to cleave or break asunder.

Vietnamese Meaning

Chia lìa, tách rời, phân tách; đặc biệt là chẻ hoặc bẻ đôi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The earthquake sundered the mountain in two."

    "Trận động đất đã chia đôi ngọn núi."

  • "Their friendship was sundered by betrayal."

    "Tình bạn của họ đã bị chia cắt bởi sự phản bội."

  • "The kingdom was sundered into warring factions."

    "Vương quốc bị chia cắt thành các phe phái tranh giành quyền lực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sundering sự chia cắt, sự tách rời
Adjective sundered bị chia cắt, bị tách rời (đã xảy ra)
Adverb asunder thành từng mảnh, chia cắt ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sen(ə)-
Proto-Germanic
*sundraz
Old English
sundrian
Middle English
sundren
Modern English
sunder

Nguồn gốc từ 'sunder'

Từ 'sunder' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*sundraz', mang ý nghĩa 'riêng biệt' hoặc 'tách rời'. Từ này đã phát triển qua tiếng Old English 'sundrian' để chỉ hành động chia cắt hoặc tách ra một cách rõ rệt. Về sau, nó giữ nguyên ý nghĩa của sự phân chia, thường hàm ý một sự chia cắt mạnh mẽ hoặc đau đớn.

Usage Note

Từ 'sunder' mang sắc thái mạnh mẽ hơn 'separate' hay 'divide'. Nó thường gợi ý sự chia cắt đột ngột, bạo lực hoặc không thể hàn gắn, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng. So với 'cleave', 'sunder' nhấn mạnh sự chia tách thay vì việc dính liền (một trong những nghĩa khác của 'cleave').

Prepositions

from

Khi đi với 'from', 'sunder from' có nghĩa là 'tách rời khỏi một thứ gì đó'.

Collocations (Từ đi kèm)

sunder + Noun
  • sunder sunder bonds
    (cắt đứt mối quan hệ/gắn kết)
  • sunder sunder ties
    (chia cắt mối ràng buộc)
  • sunder sunder a nation
    (chia cắt một quốc gia)
  • sunder sunder hearts
    (chia lìa trái tim)
Adverb + sunder
  • forcibly forcibly sunder
    (cưỡng bức chia cắt)
  • violently violently sunder
    (chia cắt một cách bạo lực)

Idioms

  • what God has joined together, let no one put asunder

    điều gì Chúa đã kết hợp, loài người chớ phân rẽ

    "The priest reminded them of their vows: 'What God has joined together, let no one put asunder.'"

    (Vị linh mục nhắc nhở họ về lời thề: 'Điều gì Chúa đã kết hợp, loài người chớ phân rẽ.')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunder

Động từ
Lật mặt

Chia lìa, tách rời, phân tách; đặc biệt là chẻ hoặc bẻ đôi.

"The earthquake sundered the mountain in two."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the judge had understood the cultural nuances, he would sunder the agreement now.
Nếu thẩm phán đã hiểu những sắc thái văn hóa, ông ấy sẽ hủy bỏ thỏa thuận ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so stubborn, she wouldn't have to sunder ties with her family now.
Nếu cô ấy không quá bướng bỉnh, cô ấy sẽ không phải cắt đứt quan hệ với gia đình mình bây giờ.
Nghi vấn
If they had known the risks, would they sunder their partnership so hastily?
Nếu họ đã biết những rủi ro, liệu họ có vội vàng hủy bỏ quan hệ đối tác của mình như vậy không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The earthquake often sunders the ground.
Trận động đất thường xé toạc mặt đất.
Phủ định
He does not sunder his friendships easily.
Anh ấy không dễ dàng phá vỡ tình bạn của mình.
Nghi vấn
Does the conflict sunder the community?
Liệu xung đột có chia rẽ cộng đồng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunder".

Lời thề hôn nhân Kitô giáo

Cụm từ 'what God has joined together, let no one put asunder' (điều gì Chúa đã kết hợp, loài người chớ phân rẽ) là một phần cốt lõi trong nghi lễ cưới hỏi của nhiều giáo phái Kitô giáo. Nó nhấn mạnh sự thiêng liêng và vĩnh cửu của hôn nhân, rằng mối quan hệ vợ chồng được Chúa ban phước và không ai có quyền chia cắt.

Ngôn ngữ văn học và thơ ca

Từ 'sunder' mang sắc thái trang trọng và cổ kính, thường được sử dụng trong văn học, thơ ca hoặc các ngữ cảnh kịch tính để miêu tả một sự chia cắt mạnh mẽ, đau đớn, hoặc có tính định mệnh. Nó gợi lên hình ảnh một sự chia lìa khó hàn gắn, khác với những từ đơn giản hơn như 'separate' hay 'divide'.