sunflower seeds (hulled)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt hướng dương đã được loại bỏ lớp vỏ bên ngoài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I like to snack on sunflower seeds (hulled) in the afternoon."
"Tôi thích ăn hạt hướng dương đã tách vỏ vào buổi chiều."
-
"These hulled sunflower seeds are a great source of protein."
"Hạt hướng dương đã bóc vỏ này là một nguồn protein tuyệt vời."
-
"I bought a bag of hulled sunflower seeds to make granola."
"Tôi đã mua một túi hạt hướng dương đã bóc vỏ để làm granola."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mô tả hạt hướng dương đã qua chế biến, sẵn sàng để ăn. 'Hulled' chỉ quá trình bóc tách vỏ. So sánh với 'sunflower seeds' đơn thuần, có thể bao gồm cả hạt còn vỏ.
Động từ 'hull' mô tả hành động bóc tách vỏ. Trong ngữ cảnh 'sunflower seeds (hulled)', nó là dạng bị động phân từ hai, miêu tả trạng thái đã bóc vỏ của hạt.
Tính từ 'hulled' mô tả trạng thái của hạt đã được bóc vỏ. Nó thường được dùng để chỉ thực phẩm đã qua chế biến để tiện sử dụng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted sunflower seeds (hulled) (hạt hướng dương (đã tách vỏ) rang)
-
salted salted sunflower seeds (hulled) (hạt hướng dương (đã tách vỏ) rang muối)
-
raw raw sunflower seeds (hulled) (hạt hướng dương (đã tách vỏ) sống)
-
organic organic sunflower seeds (hulled) (hạt hướng dương (đã tách vỏ) hữu cơ)
-
nutritious nutritious sunflower seeds (hulled) (hạt hướng dương (đã tách vỏ) bổ dưỡng)
-
eat eat sunflower seeds (hulled) (ăn hạt hướng dương (đã tách vỏ))
-
snack on snack on sunflower seeds (hulled) (ăn vặt hạt hướng dương (đã tách vỏ))
-
sprinkle sprinkle sunflower seeds (hulled) (rắc hạt hướng dương (đã tách vỏ))
-
add add sunflower seeds (hulled) (thêm hạt hướng dương (đã tách vỏ))
-
bag of bag of sunflower seeds (hulled) (một túi hạt hướng dương (đã tách vỏ))
-
benefits of benefits of sunflower seeds (hulled) (lợi ích của hạt hướng dương (đã tách vỏ))
Idioms
-
to snack on sunflower seeds (hulled)
ăn vặt hạt hướng dương (đã tách vỏ)
"She likes to snack on sunflower seeds (hulled) while watching TV."
(Cô ấy thích ăn vặt hạt hướng dương (đã tách vỏ) khi xem TV.)
-
a handful of sunflower seeds (hulled)
một nắm hạt hướng dương (đã tách vỏ)
"He took a handful of sunflower seeds (hulled) for his trip."
(Anh ấy lấy một nắm hạt hướng dương (đã tách vỏ) cho chuyến đi của mình.)
-
sprinkle sunflower seeds (hulled) on...
rắc hạt hướng dương (đã tách vỏ) lên...
"Sprinkle sunflower seeds (hulled) on your salad for extra crunch."
(Rắc hạt hướng dương (đã tách vỏ) lên món salad của bạn để tăng độ giòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunflower seeds (hulled)
nounHạt hướng dương đã được loại bỏ lớp vỏ bên ngoài.
"I like to snack on sunflower seeds (hulled) in the afternoon."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the guests arrive, we will have been hulling sunflower seeds for hours. |
Vào thời điểm khách đến, chúng ta sẽ đã bóc vỏ hạt hướng dương hàng giờ rồi. |
| Phủ định | They won't have been eating hulled sunflower seeds for more than a few minutes when the movie starts. |
Họ sẽ chưa ăn hạt hướng dương đã bóc vỏ được quá vài phút khi bộ phim bắt đầu. |
| Nghi vấn | Will you have been growing sunflowers for seeds all summer when the harvest comes? |
Liệu bạn sẽ đã trồng hoa hướng dương để lấy hạt cả mùa hè khi đến mùa thu hoạch chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower seeds (hulled)".
