sunproof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Resistant to damage or degradation from the sun's rays.
Vietnamese Meaning
Chống lại sự hư hại hoặc xuống cấp do tia nắng mặt trời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This fabric is sunproof, so it won't fade in the sun."
"Loại vải này có khả năng chống nắng, vì vậy nó sẽ không bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời."
-
"The company claims its sunproof paint will last for ten years."
"Công ty tuyên bố sơn chống nắng của họ sẽ kéo dài trong mười năm."
-
"We need to find a sunproof cover for the boat to protect it from the elements."
"Chúng ta cần tìm một tấm bạt chống nắng cho thuyền để bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | sunproof | chống nắng, không bị ảnh hưởng bởi nắng |
| Noun | sunproofness | khả năng chống nắng, sự không bị ảnh hưởng bởi nắng |
| Noun | sun | mặt trời, ánh nắng |
| Noun | proof | bằng chứng, khả năng chịu đựng (khi dùng làm hậu tố) |
| Adjective | waterproof | chống nước |
| Adjective | fireproof | chống cháy |
| Adjective | bulletproof | chống đạn |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, lớp phủ hoặc sản phẩm được thiết kế để chịu được sự tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời mà không bị phai màu, nứt nẻ hoặc hư hỏng. Khác với 'sunscreen' (kem chống nắng) là chất bôi trực tiếp lên da, 'sunproof' thường chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm có đặc tính chống nắng tự thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sunproof sunproof fabric (vải chống nắng)
-
sunproof sunproof clothing (quần áo chống nắng)
-
sunproof sunproof material (chất liệu chống nắng)
-
sunproof sunproof umbrella (ô (dù) chống nắng)
-
sunproof sunproof coating (lớp phủ chống nắng)
-
make make something sunproof (làm cho cái gì đó chống nắng)
-
render render something sunproof (làm cho cái gì đó trở nên chống nắng)
Idioms
-
sunproof clothing
quần áo có khả năng chống lại tia UV của mặt trời
"Many outdoor enthusiasts wear special sunproof clothing to protect their skin."
(Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời mặc quần áo chống nắng đặc biệt để bảo vệ da của họ.)
-
sunproof material
vật liệu được xử lý hoặc thiết kế để chống lại tác hại của ánh nắng mặt trời
"The tent is made from a sunproof material to keep campers cool and safe."
(Chiếc lều được làm từ vật liệu chống nắng để giữ cho người cắm trại mát mẻ và an toàn.)
-
make something sunproof
thực hiện các biện pháp để một vật dụng hoặc bề mặt có khả năng chống nắng
"We need to make the patio furniture sunproof so it doesn't fade quickly."
(Chúng ta cần làm cho đồ nội thất sân vườn chống nắng để chúng không bị phai màu nhanh chóng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunproof
adjectiveChống lại sự hư hại hoặc xuống cấp do tia nắng mặt trời.
"This fabric is sunproof, so it won't fade in the sun."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you apply sunproof cream, your skin doesn't burn. |
Nếu bạn thoa kem chống nắng, da bạn không bị cháy nắng. |
| Phủ định | If your clothes aren't sunproof, you can still get sunburned through them. |
Nếu quần áo của bạn không chống nắng, bạn vẫn có thể bị cháy nắng xuyên qua chúng. |
| Nghi vấn | If a tent is sunproof, does it stay cooler inside? |
Nếu một cái lều chống nắng, bên trong có mát hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunproof".
