(Top Banner Ad)
sunproof
B2
adjective B2 Vật liệu, Công nghệ

sunproof

UK: /ˈsʌn.pruːf/ • US: /ˈsʌn.pruːf/

Nghĩa tiếng Việt

chống nắng bền màu dưới nắng không phai màu dưới nắng chống tia UV
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Resistant to damage or degradation from the sun's rays.

Vietnamese Meaning

Chống lại sự hư hại hoặc xuống cấp do tia nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This fabric is sunproof, so it won't fade in the sun."

    "Loại vải này có khả năng chống nắng, vì vậy nó sẽ không bị phai màu dưới ánh nắng mặt trời."

  • "The company claims its sunproof paint will last for ten years."

    "Công ty tuyên bố sơn chống nắng của họ sẽ kéo dài trong mười năm."

  • "We need to find a sunproof cover for the boat to protect it from the elements."

    "Chúng ta cần tìm một tấm bạt chống nắng cho thuyền để bảo vệ nó khỏi các yếu tố thời tiết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective sunproof chống nắng, không bị ảnh hưởng bởi nắng
Noun sunproofness khả năng chống nắng, sự không bị ảnh hưởng bởi nắng
Noun sun mặt trời, ánh nắng
Noun proof bằng chứng, khả năng chịu đựng (khi dùng làm hậu tố)
Adjective waterproof chống nước
Adjective fireproof chống cháy
Adjective bulletproof chống đạn

Synonyms

sun-resistant (chống nắng)UV-resistant (chống tia UV)

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Old French
preuve
English (Modern)
sunproof

Nguồn gốc từ 'sunproof'

Từ 'sunproof' là một từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, được tạo thành từ hai thành phần chính. 'Sun' có nguồn gốc từ từ 'sunne' trong tiếng Anh cổ, chỉ mặt trời. 'Proof' ban đầu xuất phát từ 'preuve' trong tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'thử nghiệm, chứng minh', và sau này phát triển thành ý nghĩa 'chống lại, không bị ảnh hưởng' khi được dùng làm hậu tố (ví dụ: waterproof - chống nước, fireproof - chống cháy). Khi kết hợp lại, 'sunproof' mang ý nghĩa là 'chống nắng' hoặc 'không bị tác động bởi ánh nắng mặt trời'.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, lớp phủ hoặc sản phẩm được thiết kế để chịu được sự tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời mà không bị phai màu, nứt nẻ hoặc hư hỏng. Khác với 'sunscreen' (kem chống nắng) là chất bôi trực tiếp lên da, 'sunproof' thường chỉ các vật liệu hoặc sản phẩm có đặc tính chống nắng tự thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • sunproof sunproof fabric
    (vải chống nắng)
  • sunproof sunproof clothing
    (quần áo chống nắng)
  • sunproof sunproof material
    (chất liệu chống nắng)
  • sunproof sunproof umbrella
    (ô (dù) chống nắng)
  • sunproof sunproof coating
    (lớp phủ chống nắng)
Verb + Object + Adjective
  • make make something sunproof
    (làm cho cái gì đó chống nắng)
  • render render something sunproof
    (làm cho cái gì đó trở nên chống nắng)

Idioms

  • sunproof clothing

    quần áo có khả năng chống lại tia UV của mặt trời

    "Many outdoor enthusiasts wear special sunproof clothing to protect their skin."

    (Nhiều người yêu thích hoạt động ngoài trời mặc quần áo chống nắng đặc biệt để bảo vệ da của họ.)

  • sunproof material

    vật liệu được xử lý hoặc thiết kế để chống lại tác hại của ánh nắng mặt trời

    "The tent is made from a sunproof material to keep campers cool and safe."

    (Chiếc lều được làm từ vật liệu chống nắng để giữ cho người cắm trại mát mẻ và an toàn.)

  • make something sunproof

    thực hiện các biện pháp để một vật dụng hoặc bề mặt có khả năng chống nắng

    "We need to make the patio furniture sunproof so it doesn't fade quickly."

    (Chúng ta cần làm cho đồ nội thất sân vườn chống nắng để chúng không bị phai màu nhanh chóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunproof

adjective
Lật mặt

Chống lại sự hư hại hoặc xuống cấp do tia nắng mặt trời.

"This fabric is sunproof, so it won't fade in the sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you apply sunproof cream, your skin doesn't burn.
Nếu bạn thoa kem chống nắng, da bạn không bị cháy nắng.
Phủ định
If your clothes aren't sunproof, you can still get sunburned through them.
Nếu quần áo của bạn không chống nắng, bạn vẫn có thể bị cháy nắng xuyên qua chúng.
Nghi vấn
If a tent is sunproof, does it stay cooler inside?
Nếu một cái lều chống nắng, bên trong có mát hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunproof".

Ý thức về bảo vệ da khỏi nắng

Trong các nền văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới, ý thức về việc bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời ngày càng cao. Điều này xuất phát từ việc nhận thức rõ hơn về nguy cơ ung thư da, lão hóa sớm và các vấn đề da liễu khác do tia UV gây ra. Người dân thường sử dụng các sản phẩm như kem chống nắng (sunscreen), quần áo chống nắng (sunproof clothing), mũ rộng vành và kính râm khi ra ngoài trời, đặc biệt là vào mùa hè hoặc khi tham gia các hoạt động thể thao, dã ngoại.

Sự phổ biến của sản phẩm chống nắng

Vì nhu cầu bảo vệ da khỏi nắng, thị trường đã phát triển rất nhiều sản phẩm có đặc tính 'sunproof'. Không chỉ có quần áo và phụ kiện thời trang, mà còn có các vật dụng gia đình và ngoài trời như ô dù, bạt che, rèm cửa, thậm chí cả lớp sơn phủ cho xe hơi hoặc tòa nhà đều có khả năng chống nắng. Điều này phản ánh sự tích hợp của công nghệ chống nắng vào đời sống hàng ngày để nâng cao chất lượng sống và sức khỏe con người.