(Top Banner Ad)
sunspot cycle
B2
noun B2 Thiên văn học, Vật lý

sunspot cycle

UK: /ˈsʌnˌspɒt ˈsaɪkəl/ • US: /ˈsʌnˌspɑt ˈsaɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

chu kỳ vết đen Mặt Trời chu kỳ hoạt động vết đen chu kỳ 11 năm của Mặt Trời
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The approximately 11-year cycle in which the number of sunspots on the Sun varies from maximum to minimum and back to maximum again.

Vietnamese Meaning

Chu kỳ xấp xỉ 11 năm trong đó số lượng vết đen Mặt Trời biến đổi từ cực đại đến cực tiểu và trở lại cực đại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Scientists are studying the current sunspot cycle to predict solar flares."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu chu kỳ vết đen Mặt Trời hiện tại để dự đoán các vụ phun trào năng lượng Mặt Trời."

  • "The sunspot cycle affects radio communications on Earth."

    "Chu kỳ vết đen Mặt Trời ảnh hưởng đến thông tin liên lạc vô tuyến trên Trái Đất."

  • "Understanding the sunspot cycle is crucial for space weather forecasting."

    "Hiểu được chu kỳ vết đen Mặt Trời là rất quan trọng cho việc dự báo thời tiết không gian."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunspot Vết đen Mặt Trời
Noun cycle Chu kỳ, vòng lặp
Adjective cyclical Theo chu kỳ, tuần hoàn
Adjective solar Thuộc về Mặt Trời, thái dương
Noun solar cycle Chu kỳ Mặt Trời

Related Words

solar flare (vụ nổ mặt trời)solar activity (hoạt động mặt trời)magnetic field (từ trường)sunspot maximum (cực đại vết đen mặt trời)sunspot minimum (cực tiểu vết đen mặt trời)

Subject Area

Thiên văn học, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Modern English
sun
Old Norse
spottr
Old English
spott
Modern English
spot
Ancient Greek
κύκλος (kuklos)
Latin
cyclus
Old French
cycle
Modern English
cycle
Modern English
sunspot cycle

Nguồn gốc khoa học

Cụm từ "sunspot cycle" (chu kỳ vết đen Mặt Trời) là một thuật ngữ khoa học ghép từ "sunspot" (vết đen Mặt Trời) và "cycle" (chu kỳ). "Sun" (Mặt Trời) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "sunne" và Proto-Germanic. "Spot" (vết, đốm) đến từ tiếng Bắc Âu cổ hoặc tiếng Anh cổ. "Cycle" (chu kỳ) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại "kuklos" (nghĩa là "vòng tròn"), qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. Thuật ngữ ghép này được hình thành vào thế kỷ 19 khi các nhà khoa học bắt đầu quan sát và ghi nhận hoạt động của Mặt Trời, đặc biệt là sự xuất hiện và biến mất theo chu kỳ của các vết đen trên bề mặt của nó.

Usage Note

Chu kỳ này không chính xác là 11 năm, có thể dao động từ 9 đến 14 năm. Nó liên quan đến sự thay đổi trong từ trường của Mặt Trời. Các vết đen là những vùng tối hơn, mát hơn trên bề mặt Mặt Trời, có liên quan đến hoạt động từ trường mạnh mẽ.

Prepositions

of in

‘Cycle of sunspots’ thường dùng để nhấn mạnh rằng chu kỳ là một đặc tính của chính các vết đen. ‘Cycle in solar activity’ tập trung vào sự biến thiên trong hoạt động chung của Mặt Trời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunspot cycle
  • 11-year the 11-year sunspot cycle
    (chu kỳ vết đen Mặt Trời 11 năm)
  • active an active sunspot cycle
    (một chu kỳ vết đen Mặt Trời hoạt động mạnh)
  • current the current sunspot cycle
    (chu kỳ vết đen Mặt Trời hiện tại)
  • next the next sunspot cycle
    (chu kỳ vết đen Mặt Trời tiếp theo)
Noun + of + sunspot cycle
  • peak the peak of the sunspot cycle
    (đỉnh của chu kỳ vết đen Mặt Trời (thời điểm hoạt động mạnh nhất))
  • minimum the minimum of the sunspot cycle
    (mức thấp nhất của chu kỳ vết đen Mặt Trời (thời điểm hoạt động yếu nhất))
Verb + sunspot cycle
  • study to study the sunspot cycle
    (nghiên cứu chu kỳ vết đen Mặt Trời)
  • predict to predict the sunspot cycle
    (dự đoán chu kỳ vết đen Mặt Trời)
  • influence to influence the sunspot cycle
    (ảnh hưởng đến chu kỳ vết đen Mặt Trời)
  • track to track the sunspot cycle
    (theo dõi chu kỳ vết đen Mặt Trời)

Idioms

  • the 11-year sunspot cycle

    chu kỳ vết đen Mặt Trời 11 năm (cụm từ khoa học phổ biến mô tả khoảng thời gian trung bình của một chu kỳ hoạt động Mặt Trời)

    "Scientists closely monitor the 11-year sunspot cycle to understand solar activity."

    (Các nhà khoa học theo dõi sát sao chu kỳ vết đen Mặt Trời 11 năm để hiểu về hoạt động của Mặt Trời.)

  • solar activity and the sunspot cycle

    hoạt động Mặt Trời và chu kỳ vết đen Mặt Trời (cụm từ dùng để liên kết sự thay đổi của vết đen với các hiện tượng khác của Mặt Trời)

    "Variations in solar activity are strongly linked to the sunspot cycle."

    (Các biến đổi trong hoạt động Mặt Trời có mối liên hệ chặt chẽ với chu kỳ vết đen Mặt Trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunspot cycle

noun
Lật mặt

Chu kỳ xấp xỉ 11 năm trong đó số lượng vết đen Mặt Trời biến đổi từ cực đại đến cực tiểu và trở lại cực đại.

"Scientists are studying the current sunspot cycle to predict solar flares."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunspot cycle".

Ảnh hưởng đến Trái Đất

Chu kỳ vết đen Mặt Trời, với các giai đoạn hoạt động mạnh và yếu của Mặt Trời, có thể ảnh hưởng đến Trái Đất theo nhiều cách. Trong thời kỳ hoạt động mạnh (đỉnh chu kỳ), các vụ phun trào và bão Mặt Trời có thể gây ra bão địa từ, làm gián đoạn tín hiệu vô tuyến, GPS và mạng lưới điện trên Trái Đất. Đồng thời, chúng cũng tạo ra những màn trình diễn cực quang tuyệt đẹp ở các vĩ độ cao, thu hút sự chú ý của công chúng.

Lịch sử quan sát và khoa học

Mặc dù việc nghiên cứu chu kỳ vết đen Mặt Trời là tương đối hiện đại, việc quan sát vết đen Mặt Trời đã có từ hàng ngàn năm trước, đặc biệt ở Trung Quốc cổ đại. Galileo Galilei là một trong những người châu Âu đầu tiên quan sát chúng bằng kính thiên văn vào thế kỷ 17. Việc nhận ra tính chu kỳ của các vết đen vào thế kỷ 19 đã mở ra một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng về sự tương tác giữa Mặt Trời và Trái Đất, có ý nghĩa sâu rộng trong vật lý thiên văn và dự báo thời tiết không gian.