(Top Banner Ad)
suntanning
B1
noun B1 Sức khỏe & Giải trí

suntanning

UK: /ˈsʌnˌtænɪŋ/ • US: /ˈsʌnˌtænɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tắm nắng phơi nắng để làm da rám nắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of exposing the skin to the sun or to a sunlamp in order to get a suntan.

Vietnamese Meaning

Hành động phơi da dưới ánh nắng mặt trời hoặc đèn chiếu để có được làn da rám nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Suntanning can be dangerous if you don't use sunscreen."

    "Việc tắm nắng có thể nguy hiểm nếu bạn không sử dụng kem chống nắng."

  • "Suntanning is a popular activity during the summer."

    "Tắm nắng là một hoạt động phổ biến vào mùa hè."

  • "Doctors warn about the dangers of excessive suntanning."

    "Các bác sĩ cảnh báo về những nguy hiểm của việc tắm nắng quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun mặt trời
Verb sun phơi nắng
Verb tan làm sạm da, nhuộm da rám nắng
Noun tan da rám nắng, màu rám nắng
Adjective tan có màu rám nắng
Noun suntan làn da rám nắng
Verb suntan phơi nắng để có làn da rám nắng
Adjective suntanned rám nắng
Noun tanning sự làm rám nắng, sự thuộc da

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sức khỏe & Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
Old French
taner
English
suntan
English
suntanning

Nguồn Gốc Của 'Suntanning'

Từ 'suntanning' là sự kết hợp của 'sun' (mặt trời) và 'tan' (rám nắng). 'Sun' có nguồn gốc rất cổ xưa, từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy. Còn 'tan' ban đầu chỉ quá trình thuộc da động vật, làm da chuyển sang màu nâu sẫm, từ tiếng Pháp cổ 'taner'. Đến cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi việc tắm biển và nghỉ dưỡng dưới ánh nắng trở nên phổ biến, từ 'suntan' (làn da rám nắng) mới được dùng để chỉ việc da người bị sạm đi do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời, và 'suntanning' là hành động phơi nắng để có được làn da đó.

Usage Note

Từ này thường được sử dụng để chỉ hành động có chủ đích phơi nắng để làm da sẫm màu hơn. Nó nhấn mạnh vào quá trình thay đổi màu da hơn là chỉ đơn giản việc ở dưới ánh nắng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + suntanning
  • go go suntanning
    (đi tắm nắng)
  • enjoy enjoy suntanning
    (thích tắm nắng)
  • avoid avoid suntanning
    (tránh tắm nắng)
  • love love suntanning
    (yêu thích việc tắm nắng)
Adjective + suntanning
  • deep deep suntanning
    (tắm nắng để có làn da rám nắng đậm)
  • prolonged prolonged suntanning
    (tắm nắng kéo dài)
  • excessive excessive suntanning
    (tắm nắng quá mức)
Noun + suntanning
  • suntanning suntanning lotion
    (kem hỗ trợ tắm nắng)
  • suntanning suntanning oil
    (dầu hỗ trợ tắm nắng)
  • suntanning suntanning session
    (buổi tắm nắng)
  • suntanning suntanning bed
    (giường tắm nắng nhân tạo)

Idioms

  • go suntanning

    đi tắm nắng

    "They went suntanning on the beach all afternoon."

    (Họ đã đi tắm nắng trên bãi biển cả buổi chiều.)

  • suntanning season

    mùa tắm nắng

    "Summer is always the suntanning season for many."

    (Mùa hè luôn là mùa tắm nắng của nhiều người.)

  • suntanning safely

    tắm nắng một cách an toàn

    "It's important to practice suntanning safely to protect your skin."

    (Điều quan trọng là phải tắm nắng an toàn để bảo vệ làn da của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

suntanning

noun
Lật mặt

Hành động phơi da dưới ánh nắng mặt trời hoặc đèn chiếu để có được làn da rám nắng.

"Suntanning can be dangerous if you don't use sunscreen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't spent so much time suntanning last summer; now my skin is damaged.
Tôi ước tôi đã không dành quá nhiều thời gian tắm nắng vào mùa hè năm ngoái; bây giờ da tôi bị tổn thương.
Phủ định
If only she wouldn't go suntanning every day; her skin is getting darker and darker.
Giá mà cô ấy không đi tắm nắng mỗi ngày; da của cô ấy ngày càng đen hơn.
Nghi vấn
If only people could understand the risks associated with excessive suntanning; would they still do it?
Giá mà mọi người có thể hiểu được những rủi ro liên quan đến việc tắm nắng quá nhiều; họ có còn làm điều đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "suntanning".

Sự Thay Đổi Về Quan Niệm Làn Da Nâu

Trong lịch sử, ở nhiều nền văn hóa phương Tây, làn da rám nắng thường gắn liền với tầng lớp lao động chân tay, những người phải làm việc ngoài trời. Tuy nhiên, từ đầu thế kỷ 20, đặc biệt là nhờ biểu tượng thời trang Coco Chanel, làn da rám nắng đã trở thành biểu tượng của sự giàu có, sức khỏe và các hoạt động giải trí sang trọng, cho thấy người đó có thời gian và tiền bạc để đi nghỉ dưỡng ở những nơi có nắng.

Nguy Cơ Sức Khỏe Khi Tắm Nắng

Mặc dù da rám nắng được nhiều người ưa chuộng, nhưng việc phơi nắng quá mức có thể gây hại nghiêm trọng cho da. Các nguy cơ bao gồm lão hóa sớm, cháy nắng, và tăng nguy cơ ung thư da như u hắc tố (melanoma). Vì vậy, việc tắm nắng an toàn bằng cách sử dụng kem chống nắng, hạn chế thời gian phơi nắng và tránh giờ cao điểm là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe làn da.