(Top Banner Ad)
avoiding the sun
B1
Cụm động từ B1 Sức khỏe, Đời sống

avoiding the sun

UK: /əˈvɔɪdɪŋ ðə sʌn/ • US: /əˈvɔɪdɪŋ ðə sʌn/

Nghĩa tiếng Việt

tránh nắng hạn chế tiếp xúc với ánh nắng mặt trời
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of staying away from direct sunlight.

Vietnamese Meaning

Hành động tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Avoiding the sun is crucial for preventing skin cancer."

    "Tránh ánh nắng mặt trời là rất quan trọng để ngăn ngừa ung thư da."

  • "She's been avoiding the sun since her doctor warned her about skin damage."

    "Cô ấy đã tránh ánh nắng mặt trời kể từ khi bác sĩ cảnh báo về tổn thương da."

  • "Avoiding the sun during peak hours can significantly reduce your risk of sunburn."

    "Tránh ánh nắng mặt trời trong những giờ cao điểm có thể giảm đáng kể nguy cơ cháy nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb avoid tránh, né, tránh xa
Noun avoidance sự tránh né, sự né tránh
Adjective avoidable có thể tránh được
Adjective unavoidable không thể tránh được, bất khả kháng
Adverb unavoidably một cách không thể tránh khỏi

Synonyms

shunning sunlight (tránh né ánh nắng)evading the sun (né tránh ánh nắng)

Antonyms

sunbathing (tắm nắng)soaking up the sun (hấp thụ ánh nắng)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacuus ('empty')
Vulgar Latin
*vocivus ('empty')
Old French
esvuidier ('to empty out')
Anglo-Norman
avoider
Middle English
avoiden

Nguồn Gốc Của 'Avoid': Rời Bỏ Một Nơi Trống Rỗng

Từ 'avoid' (tránh né) có một gốc gác rất hình tượng. Nó bắt nguồn từ từ 'esvuidier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'làm cho trống rỗng' hoặc 'dọn sạch'. Hãy tưởng tượng bạn muốn 'tránh' một mối nguy hiểm trong phòng. Hành động đầu tiên của bạn là gì? Đó là rời khỏi căn phòng đó, 'làm cho nó trống rỗng' chính bạn. Theo thời gian, ý nghĩa này đã phát triển thành hành động giữ khoảng cách hoặc tránh xa một điều gì đó nói chung.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa để bảo vệ da khỏi tác hại của tia UV, ví dụ như sử dụng kem chống nắng, mặc quần áo dài tay, đội mũ rộng vành, và tìm bóng râm. Khác với 'sunscreen' chỉ tập trung vào việc sử dụng sản phẩm bảo vệ, 'avoiding the sun' bao hàm một loạt các hành động chủ động để giảm thiểu tiếp xúc.

Prepositions

from by

'Avoiding something from something': hiếm khi được sử dụng với cấu trúc này. 'Avoiding something by doing something': dùng để chỉ việc tránh cái gì đó bằng cách làm gì đó khác. Ví dụ: 'Avoiding the sun by wearing a hat'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + avoiding the sun
  • deliberately avoiding the sun
    (cố tình tránh nắng)
  • actively avoiding the sun
    (chủ động né nắng)
  • carefully avoiding the sun
    (cẩn thận tránh nắng)
Reason/Method for avoiding the sun
  • by staying indoors, avoiding the sun
    (tránh nắng bằng cách ở trong nhà)
  • to protect your skin, avoiding the sun
    (tránh nắng để bảo vệ da của bạn)
  • during the peak hours, avoiding the sun
    (tránh nắng trong những giờ cao điểm)

Idioms

  • avoid something like the plague

    tránh xa ai/cái gì như tránh tà, cực kỳ ghét và luôn tìm cách né tránh.

    "She has very sensitive skin, so she avoids the sun like the plague."

    (Cô ấy có làn da rất nhạy cảm, vì vậy cô ấy tránh nắng như tránh tà.)

  • live like a vampire / be a vampire

    sống như ma cà rồng, chỉ những người thường thức khuya, ngủ ngày và hiếm khi ra ngoài ánh sáng mặt trời.

    "My cousin is a programmer who works all night. He's basically living like a vampire, always avoiding the sun."

    (Anh họ tôi là lập trình viên làm việc suốt đêm. Anh ấy gần như sống như ma cà rồng, lúc nào cũng né tránh ánh nắng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avoiding the sun

Cụm động từ
Lật mặt

Hành động tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời.

"Avoiding the sun is crucial for preventing skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avoiding the sun".

Da Trắng: Biểu Tượng Địa Vị Xã Hội

Trong lịch sử phương Tây, cho đến đầu thế kỷ 20, làn da trắng nhợt là một biểu tượng của sự giàu có và tầng lớp quý tộc. Nó cho thấy người đó không phải lao động chân tay ngoài trời. Vì vậy, giới thượng lưu thường tích cực tìm mọi cách để tránh nắng, sử dụng dù, mũ và găng tay khi ra ngoài.

Trào Lưu 'Sun-Smart' (Thông Minh Với Nắng) Hiện Đại

Ngày nay, do nhận thức về nguy cơ ung thư da và lão hóa, việc 'tránh nắng' đã trở lại nhưng với một ý nghĩa khác. Các chiến dịch sức khỏe cộng đồng như 'Sun-Smart' ở Úc hay 'Sun-Safe' ở Anh khuyến khích mọi người che chắn cẩn thận, dùng kem chống nắng và tránh ra ngoài vào giờ nắng gắt. Việc tránh nắng giờ đây là vì lý do sức khỏe, không phải vì địa vị.