super-realism
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An artistic or philosophical movement that aims to represent reality with extreme accuracy and detail, often exceeding what is normally perceived.
Vietnamese Meaning
Một phong trào nghệ thuật hoặc triết học nhằm mục đích thể hiện thực tế với độ chính xác và chi tiết cực cao, thường vượt quá những gì thường được nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"His paintings are examples of super-realism, capturing every minute detail with stunning precision."
"Những bức tranh của anh ấy là những ví dụ về siêu thực, nắm bắt mọi chi tiết nhỏ nhất với độ chính xác tuyệt đẹp."
-
"Super-realism in painting often involves meticulous attention to texture and light."
"Chủ nghĩa siêu thực trong hội họa thường liên quan đến sự chú ý tỉ mỉ đến kết cấu và ánh sáng."
-
"The philosopher argued that super-realism provides a more accurate depiction of objective reality."
"Nhà triết học lập luận rằng chủ nghĩa siêu thực cung cấp một sự mô tả chính xác hơn về thực tế khách quan."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | super-realism | Chủ nghĩa siêu hiện thực (một phong trào nghệ thuật hoặc phong cách). |
| Noun | super-realist | Người theo chủ nghĩa siêu hiện thực; nghệ sĩ siêu hiện thực. |
| Adjective | super-realist | Thuộc về chủ nghĩa siêu hiện thực; siêu hiện thực (dùng để mô tả phong cách). |
| Adjective | super-realistic | Cực kỳ chân thực, siêu thực (mô tả một tác phẩm, chi tiết). |
| Adverb | super-realistically | Một cách cực kỳ chân thực, siêu thực. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật thị giác (ví dụ, hội họa, điêu khắc) để mô tả các tác phẩm giống thật đến mức khó tin. Trong triết học, nó có thể liên quan đến các lý thuyết về nhận thức và bản chất của thực tế, nhấn mạnh tính khách quan và độc lập của thế giới bên ngoài.
Prepositions
* **in super-realism:** Sử dụng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách thuộc trường phái siêu thực. Ví dụ: 'The artist is working in super-realism.'
* **of super-realism:** Sử dụng để chỉ đặc điểm, bản chất của phong trào siêu thực. Ví dụ: 'The level of detail is characteristic of super-realism.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
photorealistic photorealistic super-realism (chủ nghĩa siêu hiện thực theo phong cách chụp ảnh)
-
extreme extreme super-realism (chủ nghĩa siêu hiện thực cực đoan)
-
artistic artistic super-realism (chủ nghĩa siêu hiện thực nghệ thuật)
-
embrace embrace super-realism (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa siêu hiện thực)
-
explore explore super-realism (khám phá chủ nghĩa siêu hiện thực)
-
achieve achieve super-realism (đạt được độ siêu hiện thực (trong tác phẩm))
-
works works of super-realism (các tác phẩm siêu hiện thực)
-
style the style of super-realism (phong cách siêu hiện thực)
Idioms
-
a proponent of super-realism
Một người ủng hộ chủ nghĩa siêu hiện thực
"He is a well-known proponent of super-realism in contemporary art."
(Ông ấy là một người ủng hộ nổi tiếng của chủ nghĩa siêu hiện thực trong nghệ thuật đương đại.)
-
the art of super-realism
Nghệ thuật siêu hiện thực
"The exhibition showcases the intricate details characteristic of the art of super-realism."
(Triển lãm trưng bày những chi tiết phức tạp đặc trưng của nghệ thuật siêu hiện thực.)
-
push the boundaries of super-realism
Đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa siêu hiện thực
"Many artists today seek to push the boundaries of super-realism by incorporating new technologies."
(Nhiều nghệ sĩ ngày nay tìm cách đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa siêu hiện thực bằng cách kết hợp các công nghệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
super-realism
nounMột phong trào nghệ thuật hoặc triết học nhằm mục đích thể hiện thực tế với độ chính xác và chi tiết cực cao, thường vượt quá những gì thường được nhận thức.
"His paintings are examples of super-realism, capturing every minute detail with stunning precision."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she appreciated the artist's dedication to super-realism. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự cống hiến của nghệ sĩ cho chủ nghĩa siêu thực. |
| Phủ định | He told me that he did not find the painting to be super-realistic. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bức tranh đó siêu thực tế. |
| Nghi vấn | They asked if the museum was exhibiting any works of super-realism. |
Họ hỏi liệu bảo tàng có trưng bày bất kỳ tác phẩm nào theo chủ nghĩa siêu thực hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super-realism".
