(Top Banner Ad)
super-realism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Triết học

super-realism

UK: /ˌsuːpə rɪˈæləˌzɪm/ • US: /ˌsuːpər riˈæləˌzɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa siêu thực trường phái siêu thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An artistic or philosophical movement that aims to represent reality with extreme accuracy and detail, often exceeding what is normally perceived.

Vietnamese Meaning

Một phong trào nghệ thuật hoặc triết học nhằm mục đích thể hiện thực tế với độ chính xác và chi tiết cực cao, thường vượt quá những gì thường được nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His paintings are examples of super-realism, capturing every minute detail with stunning precision."

    "Những bức tranh của anh ấy là những ví dụ về siêu thực, nắm bắt mọi chi tiết nhỏ nhất với độ chính xác tuyệt đẹp."

  • "Super-realism in painting often involves meticulous attention to texture and light."

    "Chủ nghĩa siêu thực trong hội họa thường liên quan đến sự chú ý tỉ mỉ đến kết cấu và ánh sáng."

  • "The philosopher argued that super-realism provides a more accurate depiction of objective reality."

    "Nhà triết học lập luận rằng chủ nghĩa siêu thực cung cấp một sự mô tả chính xác hơn về thực tế khách quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun super-realism Chủ nghĩa siêu hiện thực (một phong trào nghệ thuật hoặc phong cách).
Noun super-realist Người theo chủ nghĩa siêu hiện thực; nghệ sĩ siêu hiện thực.
Adjective super-realist Thuộc về chủ nghĩa siêu hiện thực; siêu hiện thực (dùng để mô tả phong cách).
Adjective super-realistic Cực kỳ chân thực, siêu thực (mô tả một tác phẩm, chi tiết).
Adverb super-realistically Một cách cực kỳ chân thực, siêu thực.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
English
super-
Latin
res
Latin
realis
English
real
Greek
-ismos
English
-ism
English
realism
English
super-realism

Nguồn gốc của 'super-realism'

Từ 'super-realism' được tạo thành từ tiền tố 'super-' (nghĩa là 'siêu', 'vượt trội', 'trên' trong tiếng Latin) và danh từ 'realism' (chủ nghĩa hiện thực). Ghép lại, nó mô tả một phong trào nghệ thuật tìm cách tái hiện thực tế một cách cực kỳ chi tiết và chân thực, đến mức vượt qua cả những gì mắt thường có thể cảm nhận hoặc thậm chí là ảnh chụp thông thường.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh nghệ thuật thị giác (ví dụ, hội họa, điêu khắc) để mô tả các tác phẩm giống thật đến mức khó tin. Trong triết học, nó có thể liên quan đến các lý thuyết về nhận thức và bản chất của thực tế, nhấn mạnh tính khách quan và độc lập của thế giới bên ngoài.

Prepositions

in of

* **in super-realism:** Sử dụng để chỉ một tác phẩm hoặc phong cách thuộc trường phái siêu thực. Ví dụ: 'The artist is working in super-realism.'
* **of super-realism:** Sử dụng để chỉ đặc điểm, bản chất của phong trào siêu thực. Ví dụ: 'The level of detail is characteristic of super-realism.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + super-realism
  • photorealistic photorealistic super-realism
    (chủ nghĩa siêu hiện thực theo phong cách chụp ảnh)
  • extreme extreme super-realism
    (chủ nghĩa siêu hiện thực cực đoan)
  • artistic artistic super-realism
    (chủ nghĩa siêu hiện thực nghệ thuật)
Verb + super-realism
  • embrace embrace super-realism
    (đón nhận/theo đuổi chủ nghĩa siêu hiện thực)
  • explore explore super-realism
    (khám phá chủ nghĩa siêu hiện thực)
  • achieve achieve super-realism
    (đạt được độ siêu hiện thực (trong tác phẩm))
Noun + of + super-realism
  • works works of super-realism
    (các tác phẩm siêu hiện thực)
  • style the style of super-realism
    (phong cách siêu hiện thực)

Idioms

  • a proponent of super-realism

    Một người ủng hộ chủ nghĩa siêu hiện thực

    "He is a well-known proponent of super-realism in contemporary art."

    (Ông ấy là một người ủng hộ nổi tiếng của chủ nghĩa siêu hiện thực trong nghệ thuật đương đại.)

  • the art of super-realism

    Nghệ thuật siêu hiện thực

    "The exhibition showcases the intricate details characteristic of the art of super-realism."

    (Triển lãm trưng bày những chi tiết phức tạp đặc trưng của nghệ thuật siêu hiện thực.)

  • push the boundaries of super-realism

    Đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa siêu hiện thực

    "Many artists today seek to push the boundaries of super-realism by incorporating new technologies."

    (Nhiều nghệ sĩ ngày nay tìm cách đẩy lùi giới hạn của chủ nghĩa siêu hiện thực bằng cách kết hợp các công nghệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

super-realism

noun
Lật mặt

Một phong trào nghệ thuật hoặc triết học nhằm mục đích thể hiện thực tế với độ chính xác và chi tiết cực cao, thường vượt quá những gì thường được nhận thức.

"His paintings are examples of super-realism, capturing every minute detail with stunning precision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she appreciated the artist's dedication to super-realism.
Cô ấy nói rằng cô ấy đánh giá cao sự cống hiến của nghệ sĩ cho chủ nghĩa siêu thực.
Phủ định
He told me that he did not find the painting to be super-realistic.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy bức tranh đó siêu thực tế.
Nghi vấn
They asked if the museum was exhibiting any works of super-realism.
Họ hỏi liệu bảo tàng có trưng bày bất kỳ tác phẩm nào theo chủ nghĩa siêu thực hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "super-realism".

Phong trào nghệ thuật Super-realism

Super-realism (thường được gọi là Hyperrealism) là một phong trào nghệ thuật bắt đầu vào cuối những năm 1960 và đầu những năm 1970, đặc biệt trong hội họa và điêu khắc. Nó nổi bật với việc tạo ra các tác phẩm cực kỳ chân thực, thường dựa trên hình ảnh nhiếp ảnh, tái tạo mọi chi tiết một cách chính xác đến kinh ngạc, đôi khi tạo cảm giác 'thật hơn cả thật' (hyper-real).

Sự khác biệt với Surrealism

Mặc dù cả hai đều có tiền tố 'super-' hoặc 'sur-', Super-realism hoàn toàn khác với Surrealism (Chủ nghĩa siêu thực). Surrealism tập trung vào việc thể hiện giấc mơ, tiềm thức và phi lý, tạo ra những hình ảnh siêu tưởng. Ngược lại, Super-realism tập trung vào việc tái tạo hiện thực một cách trung thực nhất có thể, không thêm thắt yếu tố siêu tưởng mà chỉ phóng đại độ chi tiết.