(Top Banner Ad)
superficial relationship
B2
noun phrase B2 Xã hội học, Tâm lý học

superficial relationship

UK: /ˌsuːpəˈfɪʃəl rɪˈleɪʃənʃɪp/ • US: /ˌsuːpərˈfɪʃəl rɪˈleɪʃənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ hời hợt mối quan hệ nông cạn quan hệ xã giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A relationship that is not deep or meaningful; a relationship that is based on surface-level interactions and lacks emotional depth.

Vietnamese Meaning

Một mối quan hệ không sâu sắc hoặc có ý nghĩa; một mối quan hệ dựa trên các tương tác hời hợt và thiếu chiều sâu cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They have a superficial relationship; they only talk about the weather and sports."

    "Họ có một mối quan hệ hời hợt; họ chỉ nói về thời tiết và thể thao."

  • "Their relationship was superficial, based solely on their shared love for the same music genre."

    "Mối quan hệ của họ rất hời hợt, chỉ dựa trên tình yêu chung dành cho cùng một thể loại âm nhạc."

  • "She realized that her friendship with him was superficial when he didn't offer any support during a difficult time."

    "Cô nhận ra rằng tình bạn của cô với anh ta rất hời hợt khi anh ta không đưa ra bất kỳ sự hỗ trợ nào trong thời gian khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superficial nông cạn, hời hợt, bề mặt
Adverb superficially một cách nông cạn, hời hợt
Noun superficiality tính nông cạn, sự hời hợt
Verb relate kết nối, liên hệ, có quan hệ
Noun relation mối liên hệ, sự liên quan, quan hệ
Noun relative họ hàng, người thân

Synonyms

shallow relationship (mối quan hệ nông cạn)insubstantial relationship (mối quan hệ không thực chất)

Antonyms

deep relationship (mối quan hệ sâu sắc)meaningful relationship (mối quan hệ ý nghĩa)

Related Words

acquaintanceship (mối quan hệ quen biết)casual friendship (tình bạn thông thường)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super- (trên, bên trên) + facies (mặt, bề mặt)
Latin
superficialis (thuộc về bề mặt, nông cạn)
Old French
superficial
English
superficial (cuối thế kỷ 14)
Latin
re- (trở lại, lần nữa) + ferre (mang, đưa)
Latin
relatus (đã mang lại, đã liên hệ) - quá khứ phân từ của referre
Latin
relatio (sự thuật lại, sự liên kết)
Old French
relacion
English
relation (cuối thế kỷ 14)
English
relationship (cuối thế kỷ 16 - thêm hậu tố -ship chỉ trạng thái, chất lượng)

Nguồn gốc của 'Superficial'

Từ 'superficial' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficialis', nghĩa là 'thuộc về bề mặt'. Nó được ghép từ 'super-' (trên) và 'facies' (mặt). Vì vậy, ngay từ đầu, từ này đã mang ý nghĩa chỉ những gì nằm ở bên ngoài, không đi sâu vào bản chất. Khi dùng để mô tả một mối quan hệ, nó ám chỉ sự thiếu chiều sâu, sự hời hợt, chỉ dừng lại ở những tương tác bên ngoài.

Sự hình thành của 'Relationship'

Từ 'relationship' được tạo thành từ 'relation' và hậu tố '-ship'. 'Relation' có gốc từ tiếng Latin 'relatio', nghĩa là 'sự liên hệ, sự kết nối', bắt nguồn từ động từ 'referre' (mang lại, liên quan). Hậu tố '-ship' trong tiếng Anh cổ được dùng để chỉ trạng thái, điều kiện hoặc phẩm chất. Do đó, 'relationship' có nghĩa là trạng thái hoặc mối liên hệ giữa hai hoặc nhiều người/vật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các mối quan hệ chỉ dừng lại ở mức xã giao, không có sự tin tưởng, chia sẻ hoặc gắn bó thực sự. Nó khác với 'deep relationship' (mối quan hệ sâu sắc) hoặc 'meaningful relationship' (mối quan hệ ý nghĩa) ở chỗ nó thiếu sự kết nối tình cảm và cam kết.

Prepositions

in with

'in' có thể dùng để chỉ ra rằng một người tham gia vào một mối quan hệ hời hợt: 'He is in a superficial relationship'. 'with' ít phổ biến hơn nhưng có thể dùng để nhấn mạnh bản chất của mối quan hệ: 'a superficial relationship with someone'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superficial relationship
  • purely a purely superficial relationship
    (một mối quan hệ hoàn toàn hời hợt)
  • merely a merely superficial relationship
    (chỉ là một mối quan hệ hời hợt)
  • entirely an entirely superficial relationship
    (một mối quan hệ hoàn toàn nông cạn)
Verb + superficial relationship
  • have have a superficial relationship
    (có một mối quan hệ hời hợt)
  • maintain maintain a superficial relationship
    (duy trì một mối quan hệ hời hợt)
  • avoid avoid superficial relationships
    (tránh những mối quan hệ hời hợt)
  • form form a superficial relationship
    (hình thành một mối quan hệ nông cạn)
Prepositional Phrase + superficial relationship
  • beyond move beyond a superficial relationship
    (vượt ra ngoài một mối quan hệ nông cạn)

Idioms

  • It's just a superficial relationship.

    Đó chỉ là một mối quan hệ hời hợt.

    "Don't expect too much from him; it's just a superficial relationship."

    (Đừng mong đợi quá nhiều từ anh ấy; đó chỉ là một mối quan hệ hời hợt.)

  • Move beyond a superficial relationship.

    Vượt ra ngoài một mối quan hệ nông cạn.

    "They need to communicate openly to move beyond a superficial relationship."

    (Họ cần giao tiếp cởi mở để vượt ra ngoài một mối quan hệ nông cạn.)

  • Be stuck in a superficial relationship.

    Bị mắc kẹt trong một mối quan hệ nông cạn.

    "She felt increasingly lonely, realizing she was stuck in a superficial relationship."

    (Cô ấy cảm thấy ngày càng cô đơn, nhận ra mình đang mắc kẹt trong một mối quan hệ nông cạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superficial relationship

noun phrase
Lật mặt

Một mối quan hệ không sâu sắc hoặc có ý nghĩa; một mối quan hệ dựa trên các tương tác hời hợt và thiếu chiều sâu cảm xúc.

"They have a superficial relationship; they only talk about the weather and sports."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should avoid having superficial relationships because they lack genuine connection.
Chúng ta nên tránh có những mối quan hệ hời hợt vì chúng thiếu sự kết nối chân thành.
Phủ định
You must not cultivate superficial relationships if you desire deep and meaningful connections.
Bạn không được vun đắp những mối quan hệ hời hợt nếu bạn mong muốn những kết nối sâu sắc và ý nghĩa.
Nghi vấn
Could developing fewer, deeper connections be more fulfilling than maintaining many superficial relationships?
Phát triển ít kết nối hơn, nhưng sâu sắc hơn, có thể thỏa mãn hơn so với việc duy trì nhiều mối quan hệ hời hợt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superficial relationship".

Mạng xã hội và các mối quan hệ hời hợt

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là với sự bùng nổ của mạng xã hội, con người dễ dàng kết nối với một lượng lớn người khác. Tuy nhiên, nhiều mối quan hệ này thường chỉ dừng lại ở mức 'bề mặt' (superficial). Người ta có thể có hàng trăm, hàng nghìn bạn bè trên mạng nhưng thiếu đi những kết nối sâu sắc, ý nghĩa trong đời thực. Điều này đặt ra một thách thức về chất lượng các mối quan hệ xã hội trong thời đại số.

Giá trị của chiều sâu trong các mối quan hệ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, các mối quan hệ sâu sắc, chân thành được đánh giá cao hơn nhiều so với các mối quan hệ hời hợt. Người ta thường tìm kiếm sự tin tưởng, thấu hiểu và hỗ trợ lẫn nhau. 'Mối quan hệ nông cạn' thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự thiếu gắn kết thực sự và có thể dẫn đến cảm giác cô đơn dù có nhiều người xung quanh.