(Top Banner Ad)
acquaintanceship
B2
noun B2 Xã hội học, Giao tiếp

acquaintanceship

UK: /əˈkweɪntənsʃɪp/ • US: /əˈkweɪntənsʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

mối quan hệ quen biết sự quen biết quan hệ xã giao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being acquainted; a personal knowledge or less intimate friendship.

Vietnamese Meaning

Mối quan hệ quen biết; sự hiểu biết cá nhân hoặc tình bạn không quá thân thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their acquaintanceship began at a conference."

    "Mối quan hệ quen biết của họ bắt đầu tại một hội nghị."

  • "He developed an acquaintanceship with the director through mutual friends."

    "Anh ấy đã phát triển mối quan hệ quen biết với giám đốc thông qua những người bạn chung."

  • "The project provided an opportunity to foster acquaintanceships with industry professionals."

    "Dự án đã tạo cơ hội để nuôi dưỡng các mối quan hệ quen biết với các chuyên gia trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquaint làm quen, cho biết, thông báo
Noun acquaintance người quen; sự quen biết
Noun acquaintanceship mối quan hệ quen biết
Adjective acquainted đã quen biết với, quen thuộc với
Adjective unacquainted chưa quen biết, không quen thuộc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere
Vulgar Latin
*accognitare
Old French
acointier
Middle English
aqueyntaunce
English
acquaintance
Old English
-scipe
Modern English
acquaintanceship

Nguồn gốc từ 'acquaintanceship'

Từ 'acquaintanceship' được hình thành bằng cách kết hợp danh từ 'acquaintance' (người quen, sự quen biết) và hậu tố '-ship' (trạng thái, mối quan hệ) từ tiếng Anh cổ. 'Acquaintance' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'acointier', nghĩa là 'làm cho biết' hoặc 'giới thiệu', và xa hơn là từ gốc Latin 'cognoscere' (biết). Vì vậy, 'acquaintanceship' có nghĩa đen là 'trạng thái hoặc mối quan hệ của việc quen biết'.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ một mối quan hệ xã giao, không sâu sắc như tình bạn. Nó nhấn mạnh vào sự nhận biết lẫn nhau và có thể bao gồm việc trao đổi xã giao đơn giản.

Prepositions

with

"acquaintanceship with someone" chỉ mối quan hệ quen biết với ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + acquaintanceship
  • casual casual acquaintanceship
    (mối quan hệ quen biết xã giao)
  • close close acquaintanceship
    (mối quan hệ quen biết khá thân thiết)
  • professional professional acquaintanceship
    (mối quan hệ quen biết trong công việc)
  • brief brief acquaintanceship
    (mối quan hệ quen biết ngắn ngủi)
  • distant distant acquaintanceship
    (mối quan hệ quen biết xa cách)
Verb + acquaintanceship
  • form form an acquaintanceship
    (thiết lập mối quan hệ quen biết)
  • develop develop an acquaintanceship
    (phát triển mối quan hệ quen biết)
  • maintain maintain an acquaintanceship
    (duy trì mối quan hệ quen biết)
  • cultivate cultivate an acquaintanceship
    (bồi đắp mối quan hệ quen biết)

Idioms

  • on an acquaintanceship basis

    trên cơ sở quen biết xã giao

    "They only knew each other on an acquaintanceship basis, not as close friends."

    (Họ chỉ biết nhau trên cơ sở quen biết xã giao, chứ không phải bạn thân.)

  • beyond a mere acquaintanceship

    hơn cả một mối quan hệ quen biết đơn thuần

    "Their professional connection quickly grew beyond a mere acquaintanceship."

    (Mối quan hệ công việc của họ nhanh chóng phát triển vượt ra ngoài một sự quen biết đơn thuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquaintanceship

noun
Lật mặt

Mối quan hệ quen biết; sự hiểu biết cá nhân hoặc tình bạn không quá thân thiết.

"Their acquaintanceship began at a conference."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His acquaintanceship with the local artists proved invaluable.
Mối quan hệ quen biết của anh ấy với các nghệ sĩ địa phương đã chứng tỏ vô giá.
Phủ định
She does not value acquaintanceship as highly as deep friendship.
Cô ấy không coi trọng mối quan hệ quen biết bằng tình bạn sâu sắc.
Nghi vấn
Does their acquaintanceship extend beyond professional interactions?
Mối quan hệ quen biết của họ có mở rộng ra ngoài các tương tác chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquaintanceship".

Bạn bè và Người quen

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'friend' (bạn bè) và 'acquaintance' (người quen). Mối quan hệ bạn bè thường ngụ ý sự tin tưởng sâu sắc hơn, sự hỗ trợ lẫn nhau và chia sẻ cá nhân, trong khi mối quan hệ quen biết chỉ đơn giản là biết ai đó nhưng không có sự gắn bó sâu sắc hoặc cam kết về tình cảm.

Mạng lưới quan hệ (Networking)

Các mối quan hệ quen biết (acquaintanceships) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng mạng lưới quan hệ, đặc biệt trong môi trường chuyên nghiệp. Chúng có thể mở ra những cơ hội mới, cung cấp thông tin hoặc kết nối mà bạn bè thân thiết có thể không có được, giúp ích cho sự nghiệp hoặc các mục tiêu cá nhân.