(Top Banner Ad)
superfluidity
C2
Danh từ C2 Vật lý

superfluidity

UK: /ˌsuːpəfluˈɪdɪti/ • US: /ˌsuːpərfluˈɪdɪti/

Nghĩa tiếng Việt

tính siêu chảy trạng thái siêu chảy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The property of flowing without viscosity, especially applied to liquid helium at very low temperatures.

Vietnamese Meaning

Tính chất chảy không có độ nhớt, đặc biệt áp dụng cho heli lỏng ở nhiệt độ rất thấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Superfluidity is a quantum mechanical phenomenon."

    "Siêu chảy là một hiện tượng cơ học lượng tử."

  • "The discovery of superfluidity in helium revolutionized low-temperature physics."

    "Việc phát hiện ra tính siêu chảy trong heli đã cách mạng hóa vật lý nhiệt độ thấp."

  • "Scientists are still exploring the fundamental properties of superfluidity."

    "Các nhà khoa học vẫn đang khám phá các đặc tính cơ bản của tính siêu chảy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superfluid chất siêu lỏng
Adjective superfluid siêu lỏng
Noun fluid chất lỏng, lưu chất
Adjective fluid lỏng, dễ chảy
Noun fluidity tính lỏng, tính lưu động
Verb flow chảy, lưu thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super-
Latin
fluidus
Latin
-itatem
English
superfluidity

Nguồn gốc của 'tính siêu lỏng'

Từ 'superfluidity' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được cấu tạo từ tiền tố 'super-' (tiếng Latin nghĩa là 'trên, vượt qua'), gốc 'fluid' (từ tiếng Latin 'fluidus' nghĩa là 'chảy, lỏng'), và hậu tố '-ity' (chỉ trạng thái hoặc tính chất). Từ này mô tả một trạng thái vật chất đặc biệt, nơi chất lỏng chảy mà không gặp bất kỳ ma sát nào.

Usage Note

Superfluidity là một trạng thái vật chất kỳ lạ, trong đó chất lỏng (như heli-4 ở nhiệt độ cực thấp) thể hiện hành vi bất thường: nó có thể chảy qua các ống mao dẫn rất hẹp mà không có bất kỳ ma sát nào và leo lên các thành bình chứa để tràn ra ngoài. Nó khác với các chất lỏng thông thường, có độ nhớt đáng kể.

Prepositions

in of

"in superfluidity": được sử dụng để chỉ môi trường hoặc điều kiện mà tính siêu chảy xảy ra. Ví dụ: "The behavior of helium-4 in superfluidity is quite remarkable.". "of superfluidity": thường được sử dụng để mô tả đặc tính của tính siêu chảy. Ví dụ: "One of the key characteristics of superfluidity is its zero viscosity."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + superfluidity
  • exhibit exhibit superfluidity
    (biểu hiện tính siêu lỏng)
  • achieve achieve superfluidity
    (đạt được trạng thái siêu lỏng)
  • study study superfluidity
    (nghiên cứu tính siêu lỏng)
Adjective + superfluidity
  • quantum quantum superfluidity
    (tính siêu lỏng lượng tử)
  • helium helium superfluidity
    (tính siêu lỏng của heli)
  • unprecedented unprecedented superfluidity
    (tính siêu lỏng chưa từng có)
Noun + of + superfluidity
  • properties properties of superfluidity
    (các tính chất của tính siêu lỏng)
  • transition transition to superfluidity
    (sự chuyển đổi sang trạng thái siêu lỏng)

Idioms

  • exhibit superfluidity

    biểu hiện tính siêu lỏng (chảy không ma sát)

    "Liquid helium can exhibit superfluidity at extremely low temperatures."

    (Heli lỏng có thể biểu hiện tính siêu lỏng ở nhiệt độ cực thấp.)

  • superfluidity in condensed matter

    tính siêu lỏng trong vật chất ngưng tụ

    "Research focuses on understanding superfluidity in condensed matter systems."

    (Nghiên cứu tập trung vào việc tìm hiểu tính siêu lỏng trong các hệ vật chất ngưng tụ.)

  • quantum mechanical superfluidity

    tính siêu lỏng cơ học lượng tử

    "The phenomenon is explained by quantum mechanical superfluidity."

    (Hiện tượng này được giải thích bởi tính siêu lỏng cơ học lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superfluidity

Danh từ
Lật mặt

Tính chất chảy không có độ nhớt, đặc biệt áp dụng cho heli lỏng ở nhiệt độ rất thấp.

"Superfluidity is a quantum mechanical phenomenon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Consider superfluidity as a remarkable state of matter.
Hãy xem tính siêu chảy như một trạng thái vật chất đáng chú ý.
Phủ định
Don't dismiss superfluidity as just a theoretical concept.
Đừng bỏ qua tính siêu chảy như một khái niệm lý thuyết suông.
Nghi vấn
Please, describe superfluid behavior in your own words.
Làm ơn, hãy mô tả hành vi siêu chảy bằng lời của bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superfluidity".

Giải Nobel và Khám phá

Tính siêu lỏng lần đầu tiên được khám phá ở heli-4 vào năm 1937 bởi Pyotr Kapitsa, John F. Allen và Don Misener. Khám phá này đã dẫn đến Giải Nobel Vật lý cho Kapitsa vào năm 1978 và mở ra một lĩnh vực nghiên cứu mới về cơ học lượng tử ở quy mô vĩ mô.

Trạng thái vật chất kỳ lạ

Superfluidity là một trạng thái vật chất cực kỳ độc đáo, nơi chất lỏng chảy mà không có bất kỳ ma sát hay độ nhớt nào, bất chấp các định luật vật lý cổ điển. Hiện tượng này chỉ xảy ra ở nhiệt độ gần độ không tuyệt đối và là minh chứng cho các hiệu ứng lượng tử ở quy mô lớn.