(Top Banner Ad)
hyperintelligent
C2
adjective C2 Khoa học, Khoa học viễn tưởng, Trí tuệ nhân tạo

hyperintelligent

UK: /ˌhaɪpərɪnˈtelɪdʒənt/ • US: /ˌhaɪpərɪnˈtelɪdʒənt/

Nghĩa tiếng Việt

siêu thông minh thông minh vượt bậc trí tuệ siêu việt
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Possessing intelligence far beyond the normal human range.

Vietnamese Meaning

Sở hữu trí thông minh vượt xa mức bình thường của con người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel featured a hyperintelligent AI that quickly surpassed its creators."

    "Cuốn tiểu thuyết có một AI siêu thông minh, nhanh chóng vượt qua những người tạo ra nó."

  • "In science fiction, hyperintelligent beings often pose a threat to humanity."

    "Trong khoa học viễn tưởng, những sinh vật siêu thông minh thường gây ra mối đe dọa cho nhân loại."

  • "The research team is working on developing hyperintelligent algorithms."

    "Đội ngũ nghiên cứu đang làm việc để phát triển các thuật toán siêu thông minh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun intelligence trí thông minh, sự thông minh
Adjective intelligent thông minh, có trí tuệ
Adverb intelligently một cách thông minh, khéo léo
Noun hyperintelligence siêu trí tuệ, sự thông minh vượt trội
Adverb hyperintelligently một cách siêu thông minh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Khoa học viễn tưởng, Trí tuệ nhân tạo

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ὑπέρ (hyper - over, beyond)
Latin
intelligere (to understand, perceive)
Old French
intelligent (intelligent)
English
intelligent (from Old French)
English
hyperintelligent (combining 'hyper-' and 'intelligent')

Nguồn gốc 'siêu thông minh'

Từ 'hyperintelligent' là sự kết hợp của tiền tố Hy Lạp 'hyper-' (nghĩa là 'trên, vượt quá') và tính từ 'intelligent' (thông minh) có nguồn gốc từ tiếng Latin thông qua tiếng Pháp cổ. Nó mô tả một cấp độ thông minh vượt trội, cao hơn nhiều so với mức bình thường của con người, thường được dùng trong các bối cảnh khoa học viễn tưởng hoặc thảo luận về trí tuệ nhân tạo.

Usage Note

Từ 'hyperintelligent' thường được dùng trong khoa học viễn tưởng để mô tả các thực thể có trí tuệ cực kỳ cao, thường là trí tuệ nhân tạo hoặc sinh vật ngoài hành tinh. Nó nhấn mạnh một mức độ thông minh vượt trội so với trí thông minh của con người, thường đi kèm với khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy trừu tượng và sáng tạo vượt trội. Cần phân biệt với 'intelligent' (thông minh) đơn thuần, vì 'hyperintelligent' ám chỉ một đẳng cấp cao hơn đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hyperintelligent
  • truly truly hyperintelligent
    (thực sự siêu thông minh)
  • exceptionally exceptionally hyperintelligent
    (siêu thông minh một cách đặc biệt)
hyperintelligent + Noun
  • AI hyperintelligent AI
    (trí tuệ nhân tạo siêu thông minh)
  • being hyperintelligent being
    (sinh vật siêu thông minh)
  • mind hyperintelligent mind
    (một trí tuệ siêu việt (bộ óc siêu thông minh))
  • species hyperintelligent species
    (một loài siêu thông minh)
Verb + hyperintelligent
  • become become hyperintelligent
    (trở nên siêu thông minh)
  • deem deem hyperintelligent
    (đánh giá là siêu thông minh)

Idioms

  • hyperintelligent artificial intelligence

    Trí tuệ nhân tạo siêu thông minh

    "Many sci-fi stories explore the implications of hyperintelligent artificial intelligence."

    (Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những tác động của trí tuệ nhân tạo siêu thông minh.)

  • a hyperintelligent species

    Một loài siêu thông minh

    "The explorers encountered a hyperintelligent species capable of interstellar travel."

    (Những nhà thám hiểm đã gặp một loài siêu thông minh có khả năng du hành giữa các vì sao.)

  • a hyperintelligent mind

    Một trí tuệ siêu việt

    "He possesses a hyperintelligent mind, solving complex problems with ease."

    (Anh ấy sở hữu một trí tuệ siêu việt, giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hyperintelligent

adjective
Lật mặt

Sở hữu trí thông minh vượt xa mức bình thường của con người.

"The novel featured a hyperintelligent AI that quickly surpassed its creators."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the hyperintelligent AI solved the complex equation amazed everyone.
Việc AI siêu thông minh giải được phương trình phức tạp đã khiến mọi người kinh ngạc.
Phủ định
Whether the machine is hyperintelligent doesn't necessarily mean it's infallible.
Việc máy móc có siêu thông minh hay không không nhất thiết có nghĩa là nó không thể sai lầm.
Nghi vấn
How a hyperintelligent being would react to boredom is something we haven't considered.
Một sinh vật siêu thông minh sẽ phản ứng với sự nhàm chán như thế nào là điều chúng ta chưa xem xét.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperintelligent".

Khái niệm Siêu Trí Tuệ (Superintelligence)

Từ 'hyperintelligent' thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về tương lai của trí tuệ nhân tạo (AI), đặc biệt là khái niệm 'Superintelligence' (Siêu Trí Tuệ) – một dạng trí tuệ vượt xa khả năng nhận thức của con người. Khái niệm này đặt ra nhiều câu hỏi về đạo đức, kiểm soát và sự thay đổi xã hội khi AI phát triển đến mức độ này.

Trong Văn hóa Khoa học Viễn tưởng

Trong văn hóa đại chúng và khoa học viễn tưởng, 'hyperintelligent' là một tính từ phổ biến để mô tả các nhân vật, sinh vật ngoài hành tinh, hoặc máy móc có năng lực trí tuệ vượt trội. Những thực thể này thường đóng vai trò là mối đe dọa, người cứu rỗi, hoặc thách thức sự hiểu biết và khả năng kiểm soát của con người, phản ánh sự tò mò và lo lắng của chúng ta về giới hạn của trí tuệ.