hyperintelligent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Possessing intelligence far beyond the normal human range.
Vietnamese Meaning
Sở hữu trí thông minh vượt xa mức bình thường của con người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The novel featured a hyperintelligent AI that quickly surpassed its creators."
"Cuốn tiểu thuyết có một AI siêu thông minh, nhanh chóng vượt qua những người tạo ra nó."
-
"In science fiction, hyperintelligent beings often pose a threat to humanity."
"Trong khoa học viễn tưởng, những sinh vật siêu thông minh thường gây ra mối đe dọa cho nhân loại."
-
"The research team is working on developing hyperintelligent algorithms."
"Đội ngũ nghiên cứu đang làm việc để phát triển các thuật toán siêu thông minh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | intelligence | trí thông minh, sự thông minh |
| Adjective | intelligent | thông minh, có trí tuệ |
| Adverb | intelligently | một cách thông minh, khéo léo |
| Noun | hyperintelligence | siêu trí tuệ, sự thông minh vượt trội |
| Adverb | hyperintelligently | một cách siêu thông minh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'hyperintelligent' thường được dùng trong khoa học viễn tưởng để mô tả các thực thể có trí tuệ cực kỳ cao, thường là trí tuệ nhân tạo hoặc sinh vật ngoài hành tinh. Nó nhấn mạnh một mức độ thông minh vượt trội so với trí thông minh của con người, thường đi kèm với khả năng giải quyết vấn đề phức tạp, tư duy trừu tượng và sáng tạo vượt trội. Cần phân biệt với 'intelligent' (thông minh) đơn thuần, vì 'hyperintelligent' ám chỉ một đẳng cấp cao hơn đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
truly truly hyperintelligent (thực sự siêu thông minh)
-
exceptionally exceptionally hyperintelligent (siêu thông minh một cách đặc biệt)
-
AI hyperintelligent AI (trí tuệ nhân tạo siêu thông minh)
-
being hyperintelligent being (sinh vật siêu thông minh)
-
mind hyperintelligent mind (một trí tuệ siêu việt (bộ óc siêu thông minh))
-
species hyperintelligent species (một loài siêu thông minh)
-
become become hyperintelligent (trở nên siêu thông minh)
-
deem deem hyperintelligent (đánh giá là siêu thông minh)
Idioms
-
hyperintelligent artificial intelligence
Trí tuệ nhân tạo siêu thông minh
"Many sci-fi stories explore the implications of hyperintelligent artificial intelligence."
(Nhiều câu chuyện khoa học viễn tưởng khám phá những tác động của trí tuệ nhân tạo siêu thông minh.)
-
a hyperintelligent species
Một loài siêu thông minh
"The explorers encountered a hyperintelligent species capable of interstellar travel."
(Những nhà thám hiểm đã gặp một loài siêu thông minh có khả năng du hành giữa các vì sao.)
-
a hyperintelligent mind
Một trí tuệ siêu việt
"He possesses a hyperintelligent mind, solving complex problems with ease."
(Anh ấy sở hữu một trí tuệ siêu việt, giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hyperintelligent
adjectiveSở hữu trí thông minh vượt xa mức bình thường của con người.
"The novel featured a hyperintelligent AI that quickly surpassed its creators."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the hyperintelligent AI solved the complex equation amazed everyone. |
Việc AI siêu thông minh giải được phương trình phức tạp đã khiến mọi người kinh ngạc. |
| Phủ định | Whether the machine is hyperintelligent doesn't necessarily mean it's infallible. |
Việc máy móc có siêu thông minh hay không không nhất thiết có nghĩa là nó không thể sai lầm. |
| Nghi vấn | How a hyperintelligent being would react to boredom is something we haven't considered. |
Một sinh vật siêu thông minh sẽ phản ứng với sự nhàm chán như thế nào là điều chúng ta chưa xem xét. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hyperintelligent".
