superior service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Higher in rank, status, or quality.
Vietnamese Meaning
Cao cấp hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The hotel prides itself on providing superior service to all guests."
"Khách sạn tự hào cung cấp dịch vụ cao cấp cho tất cả khách hàng."
-
"The restaurant is known for its superior service and exquisite cuisine."
"Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ cao cấp và ẩm thực tinh tế."
-
"We strive to provide superior service at competitive prices."
"Chúng tôi cố gắng cung cấp dịch vụ vượt trội với mức giá cạnh tranh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superiority | Sự vượt trội, tính ưu việt |
| Adverb | superiorly | Một cách vượt trội, cao cấp hơn |
| Verb | serve | Phục vụ, cung cấp |
| Noun | servant | Người phục vụ, người giúp việc |
| Adjective | serviceable | Có thể sử dụng được, bền, hữu dụng |
| Noun | disservice | Điều bất lợi, việc gây tổn hại |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh 'superior service', 'superior' nhấn mạnh chất lượng dịch vụ vượt trội, tốt hơn hẳn so với các dịch vụ thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà là 'vượt trội', 'cao cấp'. Cần phân biệt với 'good service' (dịch vụ tốt) hoặc 'excellent service' (dịch vụ xuất sắc); 'superior' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến trải nghiệm đặc biệt.
Service ở đây mang nghĩa là dịch vụ, sự phục vụ. Nó là một danh từ đếm được khi muốn đề cập đến một loại dịch vụ cụ thể (a service), và không đếm được khi nói về dịch vụ nói chung. 'Service' khác với 'customer service' (dịch vụ khách hàng), thường liên quan đến việc hỗ trợ khách hàng sau bán hàng hoặc giải quyết các vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
unparalleled unparalleled superior service (dịch vụ vượt trội vô song, chưa từng có)
-
exceptional exceptional superior service (dịch vụ vượt trội đặc biệt)
-
outstanding outstanding superior service (dịch vụ vượt trội nổi bật)
-
provide provide superior service (cung cấp dịch vụ vượt trội)
-
deliver deliver superior service (mang lại dịch vụ vượt trội)
-
ensure ensure superior service (đảm bảo dịch vụ vượt trội)
-
expect expect superior service (mong đợi dịch vụ vượt trội)
-
level level of superior service (mức độ dịch vụ vượt trội)
-
quality quality of superior service (chất lượng dịch vụ vượt trội)
Idioms
-
Strive for superior service
Phấn đấu vì dịch vụ vượt trội
"Our team continuously strives for superior service to exceed customer expectations."
(Đội ngũ của chúng tôi liên tục phấn đấu để cung cấp dịch vụ vượt trội nhằm vượt quá mong đợi của khách hàng.)
-
Commitment to superior service
Cam kết với dịch vụ vượt trội
"The company's commitment to superior service has built a loyal customer base."
(Cam kết của công ty đối với dịch vụ vượt trội đã xây dựng được một lượng khách hàng trung thành.)
-
Set the benchmark for superior service
Thiết lập tiêu chuẩn cho dịch vụ vượt trội
"Their hospitality sets the benchmark for superior service in the industry."
(Sự hiếu khách của họ đã thiết lập tiêu chuẩn cho dịch vụ vượt trội trong ngành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superior service
Tính từCao cấp hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.
"The hotel prides itself on providing superior service to all guests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior service".
