(Top Banner Ad)
superior service
B2
Tính từ B2 Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

superior service

UK: /səˈpɪəriə ˈsɜːvɪs/ • US: /səˈpɪriər ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ thượng hạng dịch vụ cao cấp dịch vụ chất lượng cao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Higher in rank, status, or quality.

Vietnamese Meaning

Cao cấp hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hotel prides itself on providing superior service to all guests."

    "Khách sạn tự hào cung cấp dịch vụ cao cấp cho tất cả khách hàng."

  • "The restaurant is known for its superior service and exquisite cuisine."

    "Nhà hàng nổi tiếng với dịch vụ cao cấp và ẩm thực tinh tế."

  • "We strive to provide superior service at competitive prices."

    "Chúng tôi cố gắng cung cấp dịch vụ vượt trội với mức giá cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superiority Sự vượt trội, tính ưu việt
Adverb superiorly Một cách vượt trội, cao cấp hơn
Verb serve Phục vụ, cung cấp
Noun servant Người phục vụ, người giúp việc
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền, hữu dụng
Noun disservice Điều bất lợi, việc gây tổn hại

Synonyms

exceptional service (dịch vụ đặc biệt)premium service (dịch vụ cao cấp)first-class service (dịch vụ hạng nhất)

Antonyms

inferior service (dịch vụ kém chất lượng)poor service (dịch vụ tồi tệ)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Dịch vụ khách hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
servus
Latin
super
Latin
servitium
Latin
superior
Old French
servise
English
service
English
superior

Nguồn gốc của 'Superior'

Từ 'superior' có gốc từ tiếng Latin 'superus' (nghĩa là 'ở trên, cao hơn'), mà bản thân nó lại xuất phát từ 'super' (nghĩa là 'trên, vượt qua'). Ban đầu, từ này dùng để chỉ vị trí cao hơn, nhưng sau đó phát triển để mô tả chất lượng hoặc đẳng cấp vượt trội, tốt hơn so với tiêu chuẩn thông thường.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'servitium' (nghĩa là 'tình trạng nô lệ, phục vụ'), vốn được hình thành từ 'servus' (nghĩa là 'nô lệ'). Qua tiếng Pháp cổ 'servise', từ này dần mang ý nghĩa rộng hơn về hành động phục vụ, giúp đỡ người khác, và cuối cùng là các dịch vụ như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp của 'Superior Service'

Khi hai từ này kết hợp, 'superior service' mô tả một hành động phục vụ hoặc một dịch vụ không chỉ tốt mà còn đặc biệt xuất sắc, vượt xa mong đợi và các tiêu chuẩn thông thường. Nó gợi lên ý nghĩa về sự ưu việt và nỗ lực hết mình để hỗ trợ khách hàng.

Usage Note

Trong ngữ cảnh 'superior service', 'superior' nhấn mạnh chất lượng dịch vụ vượt trội, tốt hơn hẳn so với các dịch vụ thông thường. Nó không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà là 'vượt trội', 'cao cấp'. Cần phân biệt với 'good service' (dịch vụ tốt) hoặc 'excellent service' (dịch vụ xuất sắc); 'superior' mang sắc thái trang trọng và thường liên quan đến trải nghiệm đặc biệt.
Service ở đây mang nghĩa là dịch vụ, sự phục vụ. Nó là một danh từ đếm được khi muốn đề cập đến một loại dịch vụ cụ thể (a service), và không đếm được khi nói về dịch vụ nói chung. 'Service' khác với 'customer service' (dịch vụ khách hàng), thường liên quan đến việc hỗ trợ khách hàng sau bán hàng hoặc giải quyết các vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superior service
  • unparalleled unparalleled superior service
    (dịch vụ vượt trội vô song, chưa từng có)
  • exceptional exceptional superior service
    (dịch vụ vượt trội đặc biệt)
  • outstanding outstanding superior service
    (dịch vụ vượt trội nổi bật)
Verb + superior service
  • provide provide superior service
    (cung cấp dịch vụ vượt trội)
  • deliver deliver superior service
    (mang lại dịch vụ vượt trội)
  • ensure ensure superior service
    (đảm bảo dịch vụ vượt trội)
  • expect expect superior service
    (mong đợi dịch vụ vượt trội)
Noun + of superior service
  • level level of superior service
    (mức độ dịch vụ vượt trội)
  • quality quality of superior service
    (chất lượng dịch vụ vượt trội)

Idioms

  • Strive for superior service

    Phấn đấu vì dịch vụ vượt trội

    "Our team continuously strives for superior service to exceed customer expectations."

    (Đội ngũ của chúng tôi liên tục phấn đấu để cung cấp dịch vụ vượt trội nhằm vượt quá mong đợi của khách hàng.)

  • Commitment to superior service

    Cam kết với dịch vụ vượt trội

    "The company's commitment to superior service has built a loyal customer base."

    (Cam kết của công ty đối với dịch vụ vượt trội đã xây dựng được một lượng khách hàng trung thành.)

  • Set the benchmark for superior service

    Thiết lập tiêu chuẩn cho dịch vụ vượt trội

    "Their hospitality sets the benchmark for superior service in the industry."

    (Sự hiếu khách của họ đã thiết lập tiêu chuẩn cho dịch vụ vượt trội trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superior service

Tính từ
Lật mặt

Cao cấp hơn về thứ bậc, địa vị hoặc chất lượng.

"The hotel prides itself on providing superior service to all guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior service".

Nguyên tắc 'Khách hàng là thượng đế'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, triết lý phục vụ khách hàng luôn nhấn mạnh việc làm hài lòng khách hàng, coi họ là trung tâm của sự thành công trong kinh doanh. Điều này thúc đẩy các doanh nghiệp không ngừng theo đuổi 'dịch vụ vượt trội' để tạo dựng lòng tin và sự trung thành.

Dịch vụ vượt trội trong thương hiệu xa xỉ

Các thương hiệu cao cấp trên toàn cầu không chỉ khác biệt bởi chất lượng sản phẩm mà còn bởi việc cung cấp trải nghiệm dịch vụ độc quyền, được cá nhân hóa cao độ. 'Dịch vụ vượt trội' là yếu tố then chốt giúp các thương hiệu xa xỉ tạo nên giá trị và đẳng cấp, vượt lên trên đối thủ cạnh tranh.