premium service
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Premium" means of exceptional quality or greater value than ordinary. "Service" means a system supplying a public need such as transport, communications, or utilities.
Vietnamese Meaning
"Premium" nghĩa là có chất lượng vượt trội hoặc giá trị cao hơn so với thông thường. "Service" nghĩa là một hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng như giao thông, truyền thông hoặc tiện ích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Our company offers a premium service to its VIP clients."
"Công ty chúng tôi cung cấp một dịch vụ cao cấp cho các khách hàng VIP của mình."
-
"The hotel provides a premium service that includes a personal butler."
"Khách sạn cung cấp một dịch vụ cao cấp bao gồm quản gia riêng."
-
"Many customers are willing to pay extra for a premium service."
"Nhiều khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền cho một dịch vụ cao cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | premium | khoản phí bảo hiểm; phí phụ trội; sản phẩm/dịch vụ cao cấp |
| Adjective | premium | cao cấp, ưu tú, chất lượng hàng đầu |
| Noun | service | dịch vụ; sự phục vụ; sự bảo dưỡng; buổi lễ |
| Verb | service | bảo dưỡng, sửa chữa; phục vụ, cung cấp dịch vụ |
| Adjective | serviceable | có thể sử dụng được, bền, hữu ích |
| Noun | servant | người hầu, người phục vụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Premium service" thường được dùng để chỉ một dịch vụ có chất lượng cao, được cung cấp với nhiều tiện ích và sự chăm sóc đặc biệt hơn so với các dịch vụ thông thường. Nó nhấn mạnh vào sự vượt trội về chất lượng, sự chú ý đến chi tiết và sự hài lòng của khách hàng. Sự khác biệt với "standard service" nằm ở chỗ "premium service" mang lại trải nghiệm tốt hơn và thường đi kèm với mức giá cao hơn.
Prepositions
"Premium service of [company name]" (Dịch vụ cao cấp của [tên công ty]). Ví dụ: "We offer a premium service of financial advising."
Collocations (Từ đi kèm)
-
excellent excellent premium service (dịch vụ cao cấp tuyệt vời)
-
high-quality high-quality premium service (dịch vụ cao cấp chất lượng cao)
-
exclusive exclusive premium service (dịch vụ cao cấp độc quyền)
-
personalized personalized premium service (dịch vụ cao cấp cá nhân hóa)
-
offer offer premium service (cung cấp dịch vụ cao cấp)
-
provide provide premium service (cung cấp dịch vụ cao cấp)
-
receive receive premium service (nhận được dịch vụ cao cấp)
-
access access premium service (truy cập dịch vụ cao cấp)
-
pay for pay for premium service (trả tiền cho dịch vụ cao cấp)
Idioms
-
upgrade to premium service
nâng cấp lên dịch vụ cao cấp
"You can upgrade to premium service for an ad-free experience and more features."
(Bạn có thể nâng cấp lên dịch vụ cao cấp để có trải nghiệm không quảng cáo và nhiều tính năng hơn.)
-
subscribe to premium service
đăng ký dịch vụ cao cấp
"Many users subscribe to premium service for exclusive content."
(Nhiều người dùng đăng ký dịch vụ cao cấp để nhận nội dung độc quyền.)
-
get access to premium service
có quyền truy cập dịch vụ cao cấp
"Members get exclusive access to premium service with dedicated support."
(Thành viên có quyền truy cập độc quyền vào dịch vụ cao cấp với hỗ trợ chuyên biệt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
premium service
Tính từ (premium) + Danh từ (service)"Premium" nghĩa là có chất lượng vượt trội hoặc giá trị cao hơn so với thông thường. "Service" nghĩa là một hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng như giao thông, truyền thông hoặc tiện ích.
"Our company offers a premium service to its VIP clients."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would subscribe to the premium service if it was available. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đăng ký dịch vụ cao cấp nếu nó có sẵn. |
| Phủ định | He said that he did not need the premium service at that time. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần dịch vụ cao cấp vào thời điểm đó. |
| Nghi vấn | They asked if we offered a premium service option. |
Họ hỏi liệu chúng tôi có cung cấp tùy chọn dịch vụ cao cấp hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium service".
