(Top Banner Ad)
premium service
B2
Tính từ (premium) + Danh từ (service) B2 Kinh doanh, Thương mại, Dịch vụ

premium service

UK: /ˈpriːmiəm ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈpriːmiəm ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ cao cấp dịch vụ hạng sang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Premium" means of exceptional quality or greater value than ordinary. "Service" means a system supplying a public need such as transport, communications, or utilities.

Vietnamese Meaning

"Premium" nghĩa là có chất lượng vượt trội hoặc giá trị cao hơn so với thông thường. "Service" nghĩa là một hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng như giao thông, truyền thông hoặc tiện ích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company offers a premium service to its VIP clients."

    "Công ty chúng tôi cung cấp một dịch vụ cao cấp cho các khách hàng VIP của mình."

  • "The hotel provides a premium service that includes a personal butler."

    "Khách sạn cung cấp một dịch vụ cao cấp bao gồm quản gia riêng."

  • "Many customers are willing to pay extra for a premium service."

    "Nhiều khách hàng sẵn sàng trả thêm tiền cho một dịch vụ cao cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun premium khoản phí bảo hiểm; phí phụ trội; sản phẩm/dịch vụ cao cấp
Adjective premium cao cấp, ưu tú, chất lượng hàng đầu
Noun service dịch vụ; sự phục vụ; sự bảo dưỡng; buổi lễ
Verb service bảo dưỡng, sửa chữa; phục vụ, cung cấp dịch vụ
Adjective serviceable có thể sử dụng được, bền, hữu ích
Noun servant người hầu, người phục vụ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Thương mại, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (for 'premium')
praemium
Old French (for 'premium')
premium
English (for 'premium')
premium
Latin (for 'service')
servitium
Old French (for 'service')
servise
English (for 'service')
service

Nguồn gốc của 'Premium'

Từ 'premium' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'praemium', mang nghĩa 'phần thưởng' hoặc 'giải thưởng'. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để chỉ một khoản tiền trả thêm nhằm đổi lấy chất lượng cao hơn, đặc quyền hoặc bảo hiểm.

Nguồn gốc của 'Service'

Từ 'service' xuất phát từ tiếng Latin 'servitium', ban đầu có nghĩa là 'sự nô lệ' hoặc 'sự phục vụ của nô lệ'. Nghĩa này dần được mở rộng để chỉ bất kỳ hành động phục vụ, giúp đỡ, hoặc cung cấp tiện ích nào, phát triển thành 'dịch vụ' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'Premium Service'

Khi ghép lại, 'premium service' mô tả một loại hình dịch vụ đặc biệt, chất lượng vượt trội so với các dịch vụ tiêu chuẩn. Dịch vụ này thường đi kèm với chi phí cao hơn nhưng đổi lại mang đến trải nghiệm tốt hơn, tiện nghi hơn và sự hài lòng cao cho người dùng.

Usage Note

"Premium service" thường được dùng để chỉ một dịch vụ có chất lượng cao, được cung cấp với nhiều tiện ích và sự chăm sóc đặc biệt hơn so với các dịch vụ thông thường. Nó nhấn mạnh vào sự vượt trội về chất lượng, sự chú ý đến chi tiết và sự hài lòng của khách hàng. Sự khác biệt với "standard service" nằm ở chỗ "premium service" mang lại trải nghiệm tốt hơn và thường đi kèm với mức giá cao hơn.

Prepositions

of

"Premium service of [company name]" (Dịch vụ cao cấp của [tên công ty]). Ví dụ: "We offer a premium service of financial advising."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + premium service
  • excellent excellent premium service
    (dịch vụ cao cấp tuyệt vời)
  • high-quality high-quality premium service
    (dịch vụ cao cấp chất lượng cao)
  • exclusive exclusive premium service
    (dịch vụ cao cấp độc quyền)
  • personalized personalized premium service
    (dịch vụ cao cấp cá nhân hóa)
Verb + premium service
  • offer offer premium service
    (cung cấp dịch vụ cao cấp)
  • provide provide premium service
    (cung cấp dịch vụ cao cấp)
  • receive receive premium service
    (nhận được dịch vụ cao cấp)
  • access access premium service
    (truy cập dịch vụ cao cấp)
  • pay for pay for premium service
    (trả tiền cho dịch vụ cao cấp)

Idioms

  • upgrade to premium service

    nâng cấp lên dịch vụ cao cấp

    "You can upgrade to premium service for an ad-free experience and more features."

    (Bạn có thể nâng cấp lên dịch vụ cao cấp để có trải nghiệm không quảng cáo và nhiều tính năng hơn.)

  • subscribe to premium service

    đăng ký dịch vụ cao cấp

    "Many users subscribe to premium service for exclusive content."

    (Nhiều người dùng đăng ký dịch vụ cao cấp để nhận nội dung độc quyền.)

  • get access to premium service

    có quyền truy cập dịch vụ cao cấp

    "Members get exclusive access to premium service with dedicated support."

    (Thành viên có quyền truy cập độc quyền vào dịch vụ cao cấp với hỗ trợ chuyên biệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

premium service

Tính từ (premium) + Danh từ (service)
Lật mặt

"Premium" nghĩa là có chất lượng vượt trội hoặc giá trị cao hơn so với thông thường. "Service" nghĩa là một hệ thống cung cấp nhu cầu công cộng như giao thông, truyền thông hoặc tiện ích.

"Our company offers a premium service to its VIP clients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would subscribe to the premium service if it was available.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đăng ký dịch vụ cao cấp nếu nó có sẵn.
Phủ định
He said that he did not need the premium service at that time.
Anh ấy nói rằng anh ấy không cần dịch vụ cao cấp vào thời điểm đó.
Nghi vấn
They asked if we offered a premium service option.
Họ hỏi liệu chúng tôi có cung cấp tùy chọn dịch vụ cao cấp hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "premium service".

Giá trị và Kỳ vọng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, 'premium service' không chỉ đơn thuần là một dịch vụ đắt tiền hơn. Nó hàm ý một lời hứa về chất lượng vượt trội, sự tiện lợi tối đa, trải nghiệm cá nhân hóa và sự hỗ trợ đặc biệt. Khách hàng sẵn lòng trả thêm tiền để nhận lại sự an tâm, tiết kiệm thời gian và cảm giác được trân trọng.

Biểu tượng Địa vị và Độc quyền

Đôi khi, việc sử dụng các dịch vụ cao cấp (ví dụ: hạng nhất trên máy bay, dịch vụ concierge khách sạn) còn là một biểu tượng của địa vị xã hội hoặc sự thành công. Nó không chỉ mang lại lợi ích về mặt chức năng mà còn thể hiện khả năng chi trả và sự hưởng thụ những trải nghiệm độc quyền, cao cấp mà không phải ai cũng có được, tạo ra một cảm giác 'đặc biệt' cho người dùng.