(Top Banner Ad)
grandiosity
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Y học

grandiosity

UK: /ˌɡrændiˈɒsəti/ • US: /ˌɡrændiˈɑːsəti/

Nghĩa tiếng Việt

tính tự cao tự đại sự tự cao tự đại ảo tưởng về sự vĩ đại tính khoa trương sự khoa trương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality or state of being grandiose; especially, a mental disorder in which one has an exaggerated belief in one's own importance, power, intelligence, etc.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khoa trương; đặc biệt, một rối loạn tâm thần trong đó một người có niềm tin phóng đại về tầm quan trọng, quyền lực, trí thông minh của bản thân, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His grandiosity led him to believe he could solve all the world's problems."

    "Sự tự cao tự đại khiến anh ta tin rằng anh ta có thể giải quyết mọi vấn đề của thế giới."

  • "The patient exhibited grandiosity and inflated self-esteem."

    "Bệnh nhân thể hiện sự tự cao tự đại và lòng tự trọng cao ngất ngưởng."

  • "Grandiosity is a common symptom of bipolar disorder during manic episodes."

    "Sự tự cao tự đại là một triệu chứng phổ biến của rối loạn lưỡng cực trong các giai đoạn hưng cảm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective grand Lớn, vĩ đại, quan trọng; hùng vĩ, tráng lệ
Adjective grandiose Khoa trương, hoành tráng thái quá, vĩ đại nhưng rỗng tuếch; có vẻ oai vệ
Adverb grandly Một cách hoành tráng, long trọng; một cách vĩ đại
Noun grandness Sự vĩ đại, sự to lớn, sự hùng vĩ
Verb aggrandize Phóng đại, tăng thêm quyền lực/địa vị/sự giàu có; làm cho ai/cái gì có vẻ quan trọng hơn
Noun aggrandizement Sự phóng đại, sự tâng bốc; sự nâng cao quyền lực/địa vị

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
grandis
Italian
grandioso
English
grandiose
English
grandiosity

Từ 'Lớn Lao' Đến 'Vĩ Đại Quá Mức'

Từ 'grandiosity' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'grandis' nghĩa là 'lớn, vĩ đại'. Từ này du nhập vào tiếng Ý thành 'grandioso' để miêu tả sự hoành tráng, lộng lẫy. Sau đó, tiếng Anh mượn từ 'grandiose' để chỉ sự vĩ đại nhưng thường đi kèm với ý nghĩa tiêu cực, tức là quá mức, phô trương. Khi thêm hậu tố '-ity', 'grandiosity' trở thành danh từ, diễn tả trạng thái hoặc tính chất của sự vĩ đại nhưng rỗng tuếch hoặc tự cao.

Usage Note

Grandiosity ám chỉ một cảm giác phóng đại, không thực tế về bản thân. Nó thường liên quan đến các rối loạn tâm thần như rối loạn lưỡng cực (giai đoạn hưng cảm), rối loạn nhân cách ái kỷ và tâm thần phân liệt. Nó khác với sự tự tin đơn thuần, bởi vì grandiosity vượt ra ngoài phạm vi thực tế và hợp lý. Sự khác biệt nằm ở chỗ người tự tin có thể có những thành tựu thực tế để chứng minh sự tự tin của họ, trong khi người có grandiosity lại dựa vào những ảo tưởng hoặc sự phóng đại.

Prepositions

in about

Khi sử dụng 'in', nó thường kết hợp với các động từ như 'believe in', 'engage in', mang ý nghĩa tin vào sự vĩ đại của bản thân hoặc tham gia vào các hành vi thể hiện sự vĩ đại đó. Ví dụ: 'He believes in his own grandiosity'. Khi sử dụng 'about', nó thường kết hợp với các động từ như 'talk about', 'boast about', mang ý nghĩa nói về hoặc khoe khoang về sự vĩ đại của bản thân. Ví dụ: 'He often talks about his grandiosity'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + grandiosity
  • inflated inflated grandiosity
    (Sự tự phụ/tự cao bị thổi phồng, quá mức)
  • excessive excessive grandiosity
    (Sự tự cao thái quá)
  • delusional delusional grandiosity
    (Ảo tưởng về sự vĩ đại (trong bệnh lý))
  • sheer sheer grandiosity
    (Sự tự cao hoàn toàn/tuyệt đối)
  • unbridled unbridled grandiosity
    (Sự tự cao không kiềm chế)
Verb + grandiosity
  • exhibit exhibit grandiosity
    (Thể hiện sự tự cao)
  • display display grandiosity
    (Phô trương sự vĩ đại (thái quá))
  • betray betray grandiosity
    (Để lộ sự tự cao)
  • fuel fuel grandiosity
    (Thúc đẩy/nuôi dưỡng sự tự cao)
  • indulge in indulge in grandiosity
    (Đắm chìm trong sự tự cao)
Noun phrase with grandiosity
  • a sense of a sense of grandiosity
    (Cảm giác tự cao, tự đại)
  • a touch of a touch of grandiosity
    (Một chút sự tự cao)

Idioms

  • a sense of grandiosity

    Một cảm giác tự cao, tự đại; sự tự phụ quá mức.

    "His constant need for attention stemmed from a deep-seated sense of grandiosity."

    (Nhu cầu được chú ý liên tục của anh ta xuất phát từ một cảm giác tự cao tự đại sâu sắc.)

  • delusions of grandiosity

    Ảo tưởng về sự vĩ đại (thường là một triệu chứng của bệnh lý tâm thần, khi người bệnh tin mình có quyền lực, tài năng đặc biệt vượt trội thực tế).

    "The patient suffered from severe delusions of grandiosity, believing he was a king."

    (Bệnh nhân mắc chứng ảo tưởng về sự vĩ đại nghiêm trọng, tin rằng mình là một vị vua.)

  • unbridled grandiosity

    Sự tự cao không kiềm chế, sự tự phụ vô độ; sự ngông cuồng không giới hạn.

    "His unbridled grandiosity eventually led to his downfall in the company."

    (Sự tự phụ vô độ của anh ta cuối cùng đã dẫn đến sự sa sút trong công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grandiosity

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc khoa trương; đặc biệt, một rối loạn tâm thần trong đó một người có niềm tin phóng đại về tầm quan trọng, quyền lực, trí thông minh của bản thân, v.v.

"His grandiosity led him to believe he could solve all the world's problems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of his grandiosity, he believes he is destined for greatness, even though he hasn't achieved anything significant.
Bởi vì sự tự cao tự đại của anh ta, anh ta tin rằng mình được định sẵn cho sự vĩ đại, mặc dù anh ta chưa đạt được bất cứ điều gì đáng kể.
Phủ định
Although she possesses talent, she won't succeed unless she overcomes her grandiose ideas about her abilities.
Mặc dù cô ấy có tài năng, cô ấy sẽ không thành công trừ khi cô ấy vượt qua những ý tưởng vĩ đại về khả năng của mình.
Nghi vấn
If he continues to display such grandiosity, will anyone take him seriously, regardless of his potential?
Nếu anh ta tiếp tục thể hiện sự tự cao tự đại như vậy, liệu có ai coi trọng anh ta không, bất kể tiềm năng của anh ta?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grandiosity".

Grandiosity trong Tâm lý học

Trong tâm lý học, 'grandiosity' (tự cao tự đại) là một đặc điểm cốt lõi của Rối loạn nhân cách ái kỷ (Narcissistic Personality Disorder - NPD). Người có đặc điểm này thường có cái nhìn phóng đại về khả năng, thành tích của bản thân, tin rằng mình là đặc biệt, độc nhất vô nhị và xứng đáng được đối xử ưu việt. Họ cũng thường thiếu sự đồng cảm với người khác và nhạy cảm với những lời chỉ trích.

Grandiosity và Sự Khoe Khoang

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'grandiosity' thường bị nhìn nhận tiêu cực, gắn liền với sự kiêu ngạo, khoe khoang và thiếu khiêm tốn. Mặc dù đôi khi sự tự tin là cần thiết, nhưng 'grandiosity' vượt quá ranh giới đó, trở thành một sự phô trương không có căn cứ, gây khó chịu cho những người xung quanh và có thể dẫn đến sự cô lập xã hội. Nó đối lập với các giá trị như sự khiêm nhường và thực tế.