(Top Banner Ad)
realistic fiction
B2
Danh từ B2 Văn học

realistic fiction

UK: /ˌrɪəˈlɪstɪk ˈfɪkʃən/ • US: /ˌriːəˈlɪstɪk ˈfɪkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu thuyết hiện thực văn học hiện thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A genre of writing that attempts to depict realistic characters, settings, and plots.

Vietnamese Meaning

Một thể loại văn học cố gắng miêu tả các nhân vật, bối cảnh và cốt truyện chân thực, gần gũi với đời sống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many young adults enjoy reading realistic fiction because they can relate to the characters and situations."

    "Nhiều thanh thiếu niên thích đọc tiểu thuyết hiện thực vì họ có thể đồng cảm với các nhân vật và tình huống."

  • "Her latest novel is a work of realistic fiction set in a small town."

    "Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô là một tác phẩm tiểu thuyết hiện thực lấy bối cảnh ở một thị trấn nhỏ."

  • "The author is known for writing realistic fiction that explores the challenges faced by teenagers."

    "Tác giả được biết đến với việc viết tiểu thuyết hiện thực khám phá những thách thức mà thanh thiếu niên phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun realism chủ nghĩa hiện thực
Adjective realistic mang tính hiện thực, thực tế
Adverb realistically một cách hiện thực, thực tế
Noun fiction truyện hư cấu, viễn tưởng
Adjective fictional thuộc về hư cấu, không có thật
Verb fictionalize hư cấu hóa, biến thành truyện

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
res (thing)
Latin
fictio (a shaping)
English
real (thực tế)
English
fiction (hư cấu)
English
realistic fiction (thể loại hư cấu hiện thực)

Khi Hiện Thực Gặp Gỡ Hư Cấu

Thuật ngữ 'realistic fiction' (hư cấu hiện thực) là sự kết hợp của hai ý niệm: 'realistic' (mang tính hiện thực, chân thật) và 'fiction' (truyện hư cấu, không có thật). Thể loại này ra đời khi các tác giả muốn kể những câu chuyện được tạo ra từ trí tưởng tượng nhưng lại phản ánh chính xác cuộc sống, con người và xã hội như chúng ta thấy hàng ngày. Nó khác với các câu chuyện cổ tích hay thần thoại, vì mọi thứ trong 'realistic fiction' đều có thể xảy ra trong thế giới thực.

Usage Note

Realistic fiction focuses on relatable everyday problems and situations. It differs from fantasy or science fiction, which involve imaginative elements not found in the real world. The plausibility and relatability are key characteristics.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + realistic fiction
  • excellent excellent realistic fiction
    (truyện hư cấu hiện thực xuất sắc)
  • compelling compelling realistic fiction
    (truyện hư cấu hiện thực hấp dẫn)
  • contemporary contemporary realistic fiction
    (truyện hư cấu hiện thực đương đại)
Verb + realistic fiction
  • read read realistic fiction
    (đọc truyện hư cấu hiện thực)
  • write write realistic fiction
    (viết truyện hư cấu hiện thực)
  • enjoy enjoy realistic fiction
    (yêu thích truyện hư cấu hiện thực)
Noun + realistic fiction
  • genre of the genre of realistic fiction
    (thể loại truyện hư cấu hiện thực)
  • work of a work of realistic fiction
    (một tác phẩm hư cấu hiện thực)
  • author of an author of realistic fiction
    (tác giả truyện hư cấu hiện thực)

Idioms

  • a work of realistic fiction

    một tác phẩm thuộc thể loại hư cấu hiện thực

    "Her latest novel is a powerful work of realistic fiction."

    (Cuốn tiểu thuyết mới nhất của cô ấy là một tác phẩm hư cấu hiện thực đầy sức mạnh.)

  • the genre of realistic fiction

    thể loại truyện hư cấu hiện thực

    "Many young adult books fall into the genre of realistic fiction."

    (Nhiều sách dành cho tuổi teen thuộc thể loại truyện hư cấu hiện thực.)

  • writing realistic fiction

    viết truyện hư cấu hiện thực

    "Writing realistic fiction requires careful observation of human nature."

    (Viết truyện hư cấu hiện thực đòi hỏi sự quan sát kỹ lưỡng về bản chất con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

realistic fiction

Danh từ
Lật mặt

Một thể loại văn học cố gắng miêu tả các nhân vật, bối cảnh và cốt truyện chân thực, gần gũi với đời sống.

"Many young adults enjoy reading realistic fiction because they can relate to the characters and situations."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The author had been realistically depicting the struggles of immigrant families in her fiction before she won the award.
Tác giả đã khắc họa một cách chân thực những khó khăn của các gia đình nhập cư trong các tác phẩm hư cấu của mình trước khi cô ấy giành được giải thưởng.
Phủ định
They hadn't been expecting the fiction to be so realistic, considering it was the author's first attempt.
Họ đã không mong đợi tác phẩm hư cấu lại chân thực đến vậy, vì đây là lần thử sức đầu tiên của tác giả.
Nghi vấn
Had the director been realistically portraying the political climate in his fiction film?
Có phải đạo diễn đã miêu tả một cách chân thực bối cảnh chính trị trong bộ phim hư cấu của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "realistic fiction".

Phản Ánh Xã Hội và Đời Sống

Truyện hư cấu hiện thực thường khám phá các vấn đề xã hội, tình huống đời thường và trải nghiệm cá nhân mà độc giả có thể liên hệ. Thể loại này giúp người đọc hiểu sâu hơn về thế giới xung quanh và những thách thức mà con người phải đối mặt.

Giá Trị Giáo Dục cho Thanh Thiếu Niên

Đối với độc giả trẻ, truyện hư cấu hiện thực là công cụ quan trọng để phát triển sự đồng cảm và kỹ năng tư duy phản biện. Nó thường đề cập đến các chủ đề như tình bạn, gia đình, định danh cá nhân và khó khăn trong quá trình trưởng thành, giúp người đọc đối mặt và học hỏi từ các tình huống thực tế.