(Top Banner Ad)
passive income
B2
Danh từ B2 Kinh tế

passive income

UK: /ˈpæsɪv ˈɪnkʌm/ • US: /ˈpæsɪv ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập thụ động lợi tức thụ động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Earnings derived from a rental property, limited partnership, or other enterprise in which the individual is not actively involved.

Vietnamese Meaning

Thu nhập thụ động là thu nhập kiếm được từ một tài sản cho thuê, hợp tác hữu hạn hoặc doanh nghiệp khác mà cá nhân đó không trực tiếp tham gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He earns a significant amount of passive income from his rental properties."

    "Anh ấy kiếm được một khoản thu nhập thụ động đáng kể từ các bất động sản cho thuê của mình."

  • "Creating and selling an online course can generate passive income."

    "Tạo và bán một khóa học trực tuyến có thể tạo ra thu nhập thụ động."

  • "Investing in dividend-paying stocks is a way to build passive income."

    "Đầu tư vào cổ phiếu trả cổ tức là một cách để xây dựng thu nhập thụ động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective passive thụ động, không chủ động
Adverb passively một cách thụ động
Noun passivity sự thụ động
Noun income thu nhập
Noun Phrase active income thu nhập chủ động (thu nhập từ việc làm tích cực)
Noun Phrase source of income nguồn thu nhập

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
passivus
Old English
incumen
English
passive income

Nguồn gốc của "Passive Income"

"Passive income" là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "passive" (thụ động) bắt nguồn từ tiếng Latinh "passivus", có nghĩa là 'chịu đựng, trải qua' hoặc 'không hành động'. Từ "income" (thu nhập) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "incumen", nghĩa là 'cái đến vào, khoản tiền đến'. Khi ghép lại, "passive income" mô tả một loại thu nhập 'đến vào' mà không đòi hỏi sự 'chủ động' làm việc liên tục của người nhận, phản ánh ý nghĩa của từng từ cấu thành.

Usage Note

Thu nhập thụ động khác với thu nhập chủ động (active income), là thu nhập kiếm được từ việc làm công ăn lương hoặc tự kinh doanh, nơi người lao động phải bỏ thời gian và công sức trực tiếp để kiếm tiền. Điểm khác biệt chính là mức độ tham gia trực tiếp của người kiếm tiền.

Prepositions

from on

'from' được dùng để chỉ nguồn gốc của thu nhập thụ động (e.g., passive income from real estate). 'on' có thể được sử dụng để chỉ tỷ lệ thu nhập thụ động (e.g., interest earned on savings is passive income).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + passive income
  • significant significant passive income
    (thu nhập thụ động đáng kể)
  • steady steady passive income
    (thu nhập thụ động ổn định)
  • multiple multiple passive income streams
    (nhiều dòng thu nhập thụ động)
Verb + passive income
  • generate generate passive income
    (tạo ra thu nhập thụ động)
  • build build passive income
    (xây dựng thu nhập thụ động)
  • live off live off passive income
    (sống nhờ thu nhập thụ động)
passive income + Noun
  • stream passive income stream
    (dòng thu nhập thụ động)
  • source passive income source
    (nguồn thu nhập thụ động)
  • strategy passive income strategy
    (chiến lược thu nhập thụ động)

Idioms

  • build a passive income stream

    xây dựng một dòng thu nhập thụ động (một nguồn tiền tự động hoặc ít cần sự can thiệp)

    "Many people aim to build a passive income stream to achieve financial independence."

    (Nhiều người đặt mục tiêu xây dựng một dòng thu nhập thụ động để đạt được độc lập tài chính.)

  • live off passive income

    sống nhờ thu nhập thụ động (có đủ tiền từ các nguồn thụ động để trang trải chi phí sinh hoạt mà không cần làm việc chính thức)

    "Imagine being able to live off passive income and travel the world."

    (Hãy tưởng tượng bạn có thể sống nhờ thu nhập thụ động và đi du lịch khắp thế giới.)

  • achieve financial freedom through passive income

    đạt được tự do tài chính thông qua thu nhập thụ động (mục tiêu có đủ thu nhập thụ động để không còn phải lo lắng về tiền bạc)

    "For many, the ultimate goal is to achieve financial freedom through passive income."

    (Đối với nhiều người, mục tiêu cuối cùng là đạt được tự do tài chính thông qua thu nhập thụ động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

passive income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập thụ động là thu nhập kiếm được từ một tài sản cho thuê, hợp tác hữu hạn hoặc doanh nghiệp khác mà cá nhân đó không trực tiếp tham gia.

"He earns a significant amount of passive income from his rental properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because she invested wisely, she now enjoys a comfortable life thanks to passive income.
Vì cô ấy đã đầu tư khôn ngoan, giờ cô ấy tận hưởng một cuộc sống thoải mái nhờ vào thu nhập thụ động.
Phủ định
Although he worked hard, he didn't achieve financial freedom until he generated substantial passive income streams.
Mặc dù anh ấy đã làm việc chăm chỉ, anh ấy đã không đạt được tự do tài chính cho đến khi anh ấy tạo ra những dòng thu nhập thụ động đáng kể.
Nghi vấn
If you start a blog, will it generate enough passive income to supplement your current salary?
Nếu bạn bắt đầu một blog, liệu nó có tạo ra đủ thu nhập thụ động để bổ sung cho mức lương hiện tại của bạn không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to start a blog to generate passive income.
Anh ấy sẽ bắt đầu một blog để tạo thu nhập thụ động.
Phủ định
They are not going to rely on passive income alone for their retirement.
Họ sẽ không chỉ dựa vào thu nhập thụ động để nghỉ hưu.
Nghi vấn
Are you going to invest in real estate to earn passive income?
Bạn có định đầu tư vào bất động sản để kiếm thu nhập thụ động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "passive income".

Phong trào FIRE (Financial Independence, Retire Early)

Thu nhập thụ động là trụ cột chính của phong trào FIRE (Độc lập Tài chính, Nghỉ hưu Sớm), một lối sống đang ngày càng phổ biến ở các nước phương Tây. Những người theo phong trào này tích cực tiết kiệm và đầu tư để xây dựng một danh mục tài sản tạo ra đủ thu nhập thụ động, cho phép họ nghỉ hưu sớm hơn nhiều so với tuổi truyền thống, thường là ở độ tuổi 30 hoặc 40.

Giấc mơ Tự do Tài chính

Khái niệm "thu nhập thụ động" gắn liền mật thiết với giấc mơ tự do tài chính – khả năng trang trải mọi chi phí sinh hoạt mà không cần phải làm việc toàn thời gian. Đây là một mục tiêu được nhiều người theo đuổi để có thêm thời gian, sự linh hoạt, giảm bớt căng thẳng về tiền bạc và theo đuổi các sở thích cá nhân hoặc các hoạt động có ý nghĩa.