(Top Banner Ad)
extra income
B1
Danh từ B1 Kinh tế

extra income

UK: /ˈekstrə ˈɪnkʌm/ • US: /ˈekstrə ˈɪnkʌm/

Nghĩa tiếng Việt

thu nhập thêm tiền kiếm thêm thu nhập ngoài luồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Money that is earned in addition to your regular income.

Vietnamese Meaning

Thu nhập thêm, tiền kiếm được ngoài thu nhập thường xuyên của bạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She earns extra income by tutoring students online."

    "Cô ấy kiếm thêm thu nhập bằng cách dạy kèm học sinh trực tuyến."

  • "Many people are looking for ways to generate extra income."

    "Nhiều người đang tìm cách tạo ra thu nhập thêm."

  • "The extra income helped them pay off their debts."

    "Khoản thu nhập thêm đã giúp họ trả hết các khoản nợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun income Thu nhập, lợi tức
Adjective incoming Sắp đến, sắp vào (thường dùng cho tiền, hàng hóa, hoặc người)
Noun income tax Thuế thu nhập
Adjective/Adverb extra Thêm, bổ sung, phụ; vượt mức
Noun extra pay Khoản tiền lương/thưởng trả thêm

Synonyms

additional income (thu nhập bổ sung)supplemental income (thu nhập phụ)

Antonyms

primary income (thu nhập chính)regular income (thu nhập thường xuyên)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extra
Old English
incuman
English
extra income

Nguồn gốc 'extra'

Từ 'extra' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'extra', mang ý nghĩa 'bên ngoài' hoặc 'vượt ra ngoài'. Khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, nó được dùng để chỉ sự bổ sung, thêm vào hoặc cái gì đó vượt quá mức thông thường hay cần thiết.

Nguồn gốc 'income'

Từ 'income' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'incuman', có nghĩa là 'đi vào' hoặc 'đến'. Trải qua thời gian, nó phát triển thành 'income' như ngày nay, dùng để chỉ số tiền hoặc lợi nhuận 'đi vào' túi của một người, tức là thu nhập của họ. Cụm từ 'extra income' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ này, chỉ khoản thu nhập bổ sung.

Usage Note

Cụm từ 'extra income' thường dùng để chỉ các khoản thu nhập có được từ công việc làm thêm, đầu tư, hoặc các hoạt động kinh doanh phụ trợ. Nó khác với 'passive income' (thu nhập thụ động) vì 'extra income' thường đòi hỏi một sự nỗ lực chủ động nào đó để kiếm được, trong khi 'passive income' có thể đến từ các khoản đầu tư đã được thiết lập và tạo ra thu nhập một cách tự động. So với 'supplemental income', 'extra income' có sắc thái rộng hơn, có thể bao gồm cả các khoản thu nhập bất thường, không nhất thiết là khoản thu nhập bổ sung thường xuyên.

Prepositions

from through

'Extra income from': Thu nhập thêm từ (nguồn cụ thể). Ví dụ: 'Extra income from freelance work'. 'Extra income through': Thu nhập thêm thông qua (một phương tiện/cách thức nào đó). Ví dụ: 'Extra income through online sales'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + extra income
  • significant significant extra income
    (thu nhập thêm đáng kể)
  • considerable considerable extra income
    (thu nhập thêm đáng kể)
  • small small extra income
    (thu nhập thêm nhỏ)
  • steady steady extra income
    (thu nhập thêm đều đặn)
  • modest modest extra income
    (thu nhập thêm khiêm tốn)
Verb + extra income
  • earn earn extra income
    (kiếm thêm thu nhập)
  • make make extra income
    (kiếm thêm thu nhập)
  • generate generate extra income
    (tạo ra thêm thu nhập)
  • provide provide extra income
    (cung cấp thêm thu nhập)
  • seek seek extra income
    (tìm kiếm thêm thu nhập)
  • bring in bring in extra income
    (mang lại thêm thu nhập)

Idioms

  • a source of extra income

    một nguồn thu nhập bổ sung/thêm

    "Selling crafts online became a great source of extra income for her."

    (Bán đồ thủ công trực tuyến đã trở thành một nguồn thu nhập thêm tuyệt vời cho cô ấy.)

  • to make/earn extra income

    kiếm thêm thu nhập

    "He works a second job on weekends to make extra income."

    (Anh ấy làm thêm một công việc phụ vào cuối tuần để kiếm thêm thu nhập.)

  • to supplement one's main income with extra income

    bổ sung thu nhập chính bằng thu nhập thêm

    "Many people take on 'side hustles' to supplement their main income with extra income."

    (Nhiều người nhận làm 'việc tay trái' để bổ sung thu nhập chính của họ bằng thu nhập thêm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extra income

Danh từ
Lật mặt

Thu nhập thêm, tiền kiếm được ngoài thu nhập thường xuyên của bạn.

"She earns extra income by tutoring students online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She earns extra income by freelancing.
Cô ấy kiếm thêm thu nhập bằng cách làm việc tự do.
Phủ định
Only by working overtime did he manage to generate any extra income.
Chỉ bằng cách làm thêm giờ, anh ấy mới có thể tạo ra thêm thu nhập.
Nghi vấn
Should you invest wisely, will you gain extra income?
Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ có thêm thu nhập chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I use my extra income to travel every year.
Tôi dùng thu nhập thêm của mình để đi du lịch mỗi năm.
Phủ định
They don't need extra income because they are already rich.
Họ không cần thu nhập thêm vì họ đã giàu có rồi.
Nghi vấn
What do you plan to do with your extra income?
Bạn dự định làm gì với thu nhập thêm của bạn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extra income".

Nền kinh tế biểu diễn (Gig Economy) và việc làm tự do

Ở các nước phương Tây, khái niệm 'Gig Economy' (nền kinh tế biểu diễn) đang rất phổ biến, nơi mọi người làm các công việc ngắn hạn, dự án hoặc tự do (side hustles) để kiếm thêm thu nhập. Điều này mang lại sự linh hoạt, cơ hội kiếm tiền không giới hạn thời gian/không gian nhưng đôi khi cũng thiếu sự ổn định so với công việc truyền thống.

Tầm quan trọng của 'Side Hustles' và tự do tài chính

'Side hustle' (công việc tay trái) không chỉ là cách kiếm thêm tiền mà còn là con đường để nhiều người theo đuổi đam mê, phát triển kỹ năng mới, và hướng tới mục tiêu độc lập hoặc tự do tài chính. Khoản thu nhập thêm này thường được dùng để tiết kiệm, đầu tư, hoặc chi trả cho các mục tiêu lớn trong cuộc sống.