(Top Banner Ad)
supply boat
B1
noun B1 Hàng hải, Dầu khí

supply boat

Nghĩa tiếng Việt

tàu cung ứng tàu tiếp tế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vessel used to transport supplies and personnel to offshore platforms or other vessels.

Vietnamese Meaning

Một loại tàu được sử dụng để vận chuyển vật tư, thiết bị và nhân viên đến các giàn khoan ngoài khơi hoặc các tàu khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The supply boat delivered essential equipment to the oil rig."

    "Tàu cung ứng đã vận chuyển thiết bị thiết yếu đến giàn khoan dầu."

  • "The crew waited for the supply boat to arrive with fresh water and provisions."

    "Thủy thủ đoàn chờ tàu cung ứng đến với nước ngọt và lương thực."

  • "Modern supply boats are equipped with dynamic positioning systems."

    "Các tàu cung ứng hiện đại được trang bị hệ thống định vị động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supply sự cung cấp, nguồn cung cấp
Verb supply cung cấp, tiếp tế
Noun supplier nhà cung cấp
Adjective suppliable có thể cung cấp được
Noun boat thuyền, tàu
Verb boat đi thuyền, chèo thuyền
Noun boating môn chèo thuyền, hoạt động đi thuyền
Noun boatman người chèo thuyền, người lái đò

Synonyms

offshore supply vessel (OSV) (Tàu cung ứng ngoài khơi)

Related Words

Subject Area

Hàng hải, Dầu khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pleh₁- (to fill)
Latin
plere (to fill)
Latin
supplere (to fill up, complete)
Old French
souploier (to complete, fulfill)
Middle English
supplien
Modern English
supply
Proto-Germanic
*baitaz
Old English
bāt
Middle English
boot
Modern English
boat
Modern English Compound
supply boat

Nguồn gốc 'supply boat'

Từ 'supply boat' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai khái niệm rõ ràng. 'Supply' (tiếp tế) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supplere', mang ý nghĩa 'làm đầy, hoàn tất'. Còn 'boat' (thuyền, tàu) xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bāt'. Sự kết hợp này mô tả chính xác chức năng của một con tàu được thiết kế để vận chuyển hàng hóa và vật tư nhằm cung cấp cho một địa điểm hoặc hoạt động cụ thể, đặc biệt là ở những nơi khó tiếp cận bằng đường bộ hoặc đường hàng không.

Usage Note

Tàu cung ứng (supply boat) thường được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí ngoài khơi để hỗ trợ các hoạt động khoan, khai thác và bảo trì. Chúng có khả năng chở nhiều loại hàng hóa khác nhau, từ nhiên liệu, nước ngọt, thực phẩm đến các thiết bị chuyên dụng. Khác với tàu chở hàng thông thường, tàu cung ứng được thiết kế để hoạt động trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt và có khả năng neo đậu gần các giàn khoan.

Prepositions

to for

‘to’ được dùng để chỉ điểm đến (ví dụ: transporting supplies to an offshore platform). ‘for’ được dùng để chỉ mục đích (ví dụ: a supply boat for offshore drilling).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supply boat
  • large large supply boat
    (tàu tiếp tế lớn)
  • offshore offshore supply boat
    (tàu tiếp tế ngoài khơi)
  • humanitarian humanitarian supply boat
    (tàu tiếp tế nhân đạo)
  • rescue rescue supply boat
    (tàu tiếp tế cứu hộ)
Verb + supply boat
  • dispatch dispatch a supply boat
    (điều động một tàu tiếp tế)
  • load load a supply boat
    (chất hàng lên tàu tiếp tế)
  • unload unload a supply boat
    (dỡ hàng từ tàu tiếp tế)
  • use use a supply boat
    (sử dụng một tàu tiếp tế)
supply boat + Verb
  • arrived The supply boat arrived.
    (Tàu tiếp tế đã đến.)
  • delivered The supply boat delivered the cargo.
    (Tàu tiếp tế đã giao hàng.)
  • carries A supply boat carries essential goods.
    (Một tàu tiếp tế chở hàng hóa thiết yếu.)

Idioms

  • to dispatch a supply boat

    điều động một tàu tiếp tế (để thực hiện nhiệm vụ)

    "The coast guard had to dispatch a supply boat to the isolated island."

    (Lực lượng bảo vệ bờ biển phải điều động một tàu tiếp tế đến hòn đảo biệt lập.)

  • an aid supply boat

    một tàu tiếp tế viện trợ (chuyên chở hàng cứu trợ)

    "An aid supply boat brought food and medicine to the flood-affected region."

    (Một tàu tiếp tế viện trợ đã mang thực phẩm và thuốc men đến khu vực bị ảnh hưởng bởi lũ lụt.)

  • supply boat operations

    các hoạt động của tàu tiếp tế (liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa, vật tư)

    "Efficient supply boat operations are crucial for offshore oil rigs."

    (Các hoạt động của tàu tiếp tế hiệu quả là rất quan trọng đối với các giàn khoan dầu ngoài khơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supply boat

noun
Lật mặt

Một loại tàu được sử dụng để vận chuyển vật tư, thiết bị và nhân viên đến các giàn khoan ngoài khơi hoặc các tàu khác.

"The supply boat delivered essential equipment to the oil rig."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The supply boat arrived at the oil rig yesterday.
Tàu tiếp tế đã đến giàn khoan dầu ngày hôm qua.
Phủ định
The supply boat didn't leave the port due to the storm last week.
Tàu tiếp tế đã không rời cảng do bão vào tuần trước.
Nghi vấn
Did the supply boat carry enough provisions for the crew last month?
Tháng trước tàu tiếp tế có chở đủ lương thực cho thủy thủ đoàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supply boat".

Cứu trợ nhân đạo

Tàu tiếp tế đóng vai trò vô cùng quan trọng trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo, đặc biệt sau thiên tai như bão lụt, động đất, sóng thần. Chúng là phương tiện hiệu quả để vận chuyển lương thực, nước uống, thuốc men và các vật tư thiết yếu đến những khu vực bị cô lập hoặc khó tiếp cận bằng đường bộ, giúp đỡ kịp thời hàng ngàn người sống sót.

Mạch sống của vùng xa

Đối với các cộng đồng sống trên đảo xa, các giàn khoan dầu ngoài khơi hay các trạm nghiên cứu ở vùng cực, tàu tiếp tế chính là mạch sống duy nhất. Chúng không chỉ cung cấp thực phẩm, nhiên liệu mà còn chuyên chở thiết bị, nhân sự và đôi khi là cả thư tín, giữ cho các hoạt động và cuộc sống ở những nơi này được duy trì liên tục và ổn định.