(Top Banner Ad)
supplying nation
B2
Danh từ B2 Kinh tế

supplying nation

UK: /səˈplaɪɪŋ ˈneɪʃən/ • US: /səˈplaɪɪŋ ˈneɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

quốc gia cung cấp nước cung ứng nước xuất khẩu (trong một số trường hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A country that provides goods, resources, or services to another country or countries.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia cung cấp hàng hóa, tài nguyên hoặc dịch vụ cho một quốc gia hoặc các quốc gia khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "China is a major supplying nation of electronics to the United States."

    "Trung Quốc là một quốc gia cung cấp điện tử lớn cho Hoa Kỳ."

  • "Germany is a supplying nation for machinery and automotive parts."

    "Đức là một quốc gia cung cấp máy móc và phụ tùng ô tô."

  • "The supplying nation benefited from the increased demand for its products."

    "Quốc gia cung cấp hưởng lợi từ sự gia tăng nhu cầu đối với các sản phẩm của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb supply Cung cấp, cấp cho
Noun supply Sự cung cấp, nguồn cung
Noun supplier Nhà cung cấp, người cung cấp
Adjective supplied Được cung cấp, có sẵn
Noun nation Quốc gia, dân tộc
Adjective national Thuộc về quốc gia, quốc gia
Adverb nationally Trên toàn quốc, về mặt quốc gia
Noun nationality Quốc tịch, quốc gia

Synonyms

exporting nation (quốc gia xuất khẩu)provider nation (quốc gia cung cấp)

Antonyms

importing nation (quốc gia nhập khẩu)

Related Words

trading partner (đối tác thương mại)resource-rich nation (quốc gia giàu tài nguyên)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supplere
Old French
souplier
Middle English
supplyen
Modern English
supply
Latin
natio
Old French
nacion
Middle English
nacioun
Modern English
nation
Modern English
supplying nation

Nguồn gốc của 'Supply'

Từ 'supply' bắt nguồn từ tiếng Latin 'supplere', có nghĩa là 'làm đầy lên' hoặc 'hoàn thành'. Nó được hình thành từ tiền tố 'sub-' (lên đến) và động từ 'plere' (lấp đầy). Qua tiếng Pháp cổ, nó du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa cung cấp những gì còn thiếu.

Nguồn gốc của 'Nation'

Từ 'nation' có gốc từ tiếng Latin 'natio', có nghĩa là 'sự sinh ra' hoặc 'dòng dõi'. Nó dùng để chỉ một nhóm người có chung nguồn gốc, chủng tộc hoặc lãnh thổ, dần phát triển thành ý nghĩa 'quốc gia' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp của 'Supplying Nation'

Cụm từ 'supplying nation' là một cách diễn đạt hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp động từ 'supply' ở dạng phân từ hiện tại ('supplying') và danh từ 'nation'. Nó mô tả một quốc gia có vai trò cung cấp hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên cho các quốc gia khác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh thương mại quốc tế, kinh tế và chính trị. Nó nhấn mạnh vai trò của một quốc gia như một nhà cung cấp, thường là trong một thỏa thuận thương mại hoặc mối quan hệ kinh tế.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supplying nation
  • major major supplying nation
    (quốc gia cung cấp chính/lớn)
  • leading leading supplying nation
    (quốc gia cung cấp hàng đầu)
  • primary primary supplying nation
    (quốc gia cung cấp chính yếu)
  • net net supplying nation
    (quốc gia cung cấp ròng (xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu một mặt hàng))
Verb + supplying nation
  • become a become a supplying nation
    (trở thành một quốc gia cung cấp)
  • emerge as a emerge as a supplying nation
    (nổi lên như một quốc gia cung cấp)
  • depend on a depend on a supplying nation
    (phụ thuộc vào một quốc gia cung cấp)
Supplying nation + Verb
  • provides The supplying nation provides resources.
    (Quốc gia cung cấp tài nguyên.)
  • exports The supplying nation exports oil.
    (Quốc gia cung cấp xuất khẩu dầu mỏ.)

Idioms

  • A major supplying nation

    Một quốc gia cung cấp chính/quan trọng (trong một lĩnh vực cụ thể)

    "Canada is a major supplying nation of timber to the global market."

    (Canada là một quốc gia cung cấp gỗ chính cho thị trường toàn cầu.)

  • A net supplying nation (of a commodity)

    Một quốc gia cung cấp ròng (một loại hàng hóa cụ thể, tức là xuất khẩu nhiều hơn nhập khẩu)

    "Australia is a net supplying nation of iron ore."

    (Úc là một quốc gia cung cấp quặng sắt ròng.)

  • Key supplying nation for raw materials

    Quốc gia cung cấp nguyên liệu thô chủ chốt

    "Many developing countries serve as key supplying nations for raw materials to industrialized economies."

    (Nhiều quốc gia đang phát triển đóng vai trò là quốc gia cung cấp nguyên liệu thô chủ chốt cho các nền kinh tế công nghiệp hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supplying nation

Danh từ
Lật mặt

Một quốc gia cung cấp hàng hóa, tài nguyên hoặc dịch vụ cho một quốc gia hoặc các quốc gia khác.

"China is a major supplying nation of electronics to the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supplying nation".

Thương mại Toàn cầu và Sự Phụ thuộc Tài nguyên

Cụm từ 'supplying nation' thường xuất hiện trong bối cảnh thương mại quốc tế, đặc biệt khi nói về các quốc gia có nguồn tài nguyên phong phú hoặc năng lực sản xuất vượt trội trong một lĩnh vực nào đó. Vai trò của một quốc gia cung cấp có thể tạo ra sự phụ thuộc kinh tế ở các quốc gia khác, dẫn đến những tác động đáng kể về chính trị và ngoại giao.

Chuyên môn hóa Kinh tế và Lợi thế So sánh

Trong kinh tế học, 'supplying nation' liên quan đến khái niệm chuyên môn hóa và lợi thế so sánh. Các quốc gia thường tập trung sản xuất những hàng hóa và dịch vụ mà họ có thể tạo ra hiệu quả hơn so với các nước khác, sau đó xuất khẩu chúng. Điều này thúc đẩy thương mại quốc tế và cho phép các quốc gia khác hưởng lợi từ hàng hóa nhập khẩu với chi phí thấp hơn, đồng thời củng cố vai trò của quốc gia cung cấp trên thị trường toàn cầu.