(Top Banner Ad)
supporting business
B2
Tính từ B2 Kinh tế

supporting business

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˈbɪznɪs/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˈbɪznɪs/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ doanh nghiệp ủng hộ doanh nghiệp thúc đẩy kinh doanh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing assistance or resources to a business.

Vietnamese Meaning

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc các nguồn lực cho một doanh nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government introduced policies supporting business growth."

    "Chính phủ đã ban hành các chính sách hỗ trợ tăng trưởng kinh doanh."

  • "The bank offers loans supporting business expansion."

    "Ngân hàng cung cấp các khoản vay hỗ trợ mở rộng kinh doanh."

  • "Government grants are available for supporting business innovation."

    "Các khoản trợ cấp của chính phủ có sẵn để hỗ trợ đổi mới kinh doanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support Sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ
Adjective supportive Mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun business Doanh nghiệp, công việc kinh doanh
Noun businessman/businesswoman Doanh nhân

Synonyms

aiding business (hỗ trợ doanh nghiệp)assisting business (giúp đỡ doanh nghiệp)promoting business (thúc đẩy doanh nghiệp)

Antonyms

hindering business (cản trở doanh nghiệp)obstructing business (gây trở ngại cho doanh nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare (gốc của 'support', nghĩa là 'mang lên, đỡ từ dưới')
Old French
suporter (từ 'supportare', nghĩa là 'hỗ trợ, duy trì')
Old English
bisignes (gốc của 'business', nghĩa là 'sự bận rộn, công việc')
Modern English
supporting business (cụm từ kết hợp hiện đại)

Nguồn gốc của 'Supporting Business'

Cụm từ 'supporting business' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Support' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supportare' (mang lên, đỡ từ dưới), qua tiếng Pháp cổ 'suporter' (hỗ trợ, duy trì). 'Business' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'bisignes' (sự bận rộn, công việc). Khi ghép lại, 'supporting business' mô tả những doanh nghiệp cung cấp dịch vụ, sản phẩm hoặc nguồn lực cần thiết để giúp các doanh nghiệp khác hoạt động và phát triển.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các hoạt động, chính sách, hoặc tổ chức có vai trò giúp đỡ các doanh nghiệp phát triển và hoạt động hiệu quả. Nó nhấn mạnh khía cạnh hỗ trợ, tạo điều kiện thuận lợi cho sự thành công của doanh nghiệp. Khác với 'auxiliary business' (kinh doanh phụ trợ), 'supporting business' mang ý nghĩa tích cực về việc thúc đẩy sự phát triển.
Trong trường hợp này, 'supporting business' đóng vai trò như một danh động từ, chỉ hành động hoặc quá trình hỗ trợ doanh nghiệp. Thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả các chương trình, dự án, hoặc sáng kiến có mục tiêu hỗ trợ doanh nghiệp.

Prepositions

to for

‘Supporting business to [mục tiêu]’: Hỗ trợ doanh nghiệp đạt được mục tiêu gì đó (ví dụ: tăng trưởng, mở rộng). ‘Supporting business for [lý do/mục đích]’: Hỗ trợ doanh nghiệp vì lý do/mục đích nào đó (ví dụ: tạo việc làm, đóng góp vào nền kinh tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supporting business
  • provide provide supporting business
    (cung cấp các dịch vụ/hoạt động hỗ trợ kinh doanh)
  • foster foster supporting business
    (thúc đẩy, nuôi dưỡng các doanh nghiệp hỗ trợ)
  • develop develop supporting business
    (phát triển các doanh nghiệp hỗ trợ)
Adjective + supporting business
  • key key supporting business
    (doanh nghiệp hỗ trợ chủ chốt/quan trọng)
  • local local supporting business
    (doanh nghiệp hỗ trợ địa phương)
  • essential essential supporting business
    (doanh nghiệp hỗ trợ thiết yếu)
Supporting business + Noun
  • services supporting business services
    (các dịch vụ hỗ trợ kinh doanh)
  • sector supporting business sector
    (ngành doanh nghiệp hỗ trợ)
  • ecosystem supporting business ecosystem
    (hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ)

Idioms

  • A pillar of supporting business

    Một trụ cột/nền tảng của các doanh nghiệp hỗ trợ (ám chỉ một doanh nghiệp hoặc ngành nghề hỗ trợ quan trọng và vững chắc)

    "The local logistics company has become a pillar of supporting business for the manufacturing sector."

    (Công ty logistics địa phương đã trở thành một trụ cột hỗ trợ kinh doanh cho ngành sản xuất.)

  • To foster a strong supporting business ecosystem

    Nuôi dưỡng một hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ vững mạnh (tạo điều kiện để các doanh nghiệp hỗ trợ phát triển)

    "The government aims to foster a strong supporting business ecosystem to boost innovation."

    (Chính phủ đặt mục tiêu nuôi dưỡng một hệ sinh thái doanh nghiệp hỗ trợ vững mạnh để thúc đẩy đổi mới.)

  • Be integral to supporting business operations

    Là yếu tố không thể thiếu trong các hoạt động kinh doanh hỗ trợ

    "Efficient IT infrastructure is integral to supporting business operations in the digital age."

    (Cơ sở hạ tầng CNTT hiệu quả là yếu tố không thể thiếu trong việc hỗ trợ các hoạt động kinh doanh trong thời đại số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting business

Tính từ
Lật mặt

Cung cấp sự hỗ trợ hoặc các nguồn lực cho một doanh nghiệp.

"The government introduced policies supporting business growth."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is currently supporting business development initiatives.
Chính phủ hiện đang hỗ trợ các sáng kiến phát triển kinh doanh.
Phủ định
They are not supporting business as usual anymore; they are demanding more transparency.
Họ không còn hỗ trợ kinh doanh như bình thường nữa; họ đang yêu cầu minh bạch hơn.
Nghi vấn
Are they supporting business growth in the rural areas?
Họ có đang hỗ trợ tăng trưởng kinh doanh ở các vùng nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting business".

Tầm quan trọng của Hệ sinh thái Doanh nghiệp

Ở nhiều nền kinh tế phát triển, khái niệm về 'hệ sinh thái doanh nghiệp' rất được coi trọng. Các doanh nghiệp hỗ trợ (supporting business) được xem là mạch máu, cung cấp các dịch vụ từ logistics, công nghệ thông tin đến tư vấn, giúp các ngành công nghiệp lớn hơn hoạt động trơn tru. Sự phát triển của một ngành không thể tách rời sự lớn mạnh của các doanh nghiệp hỗ trợ xung quanh.

Chính sách Hỗ trợ Doanh nghiệp Vừa và Nhỏ (SMEs)

Tại các quốc gia phương Tây, chính phủ thường có nhiều chương trình và chính sách hỗ trợ mạnh mẽ cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs). Những doanh nghiệp này thường đóng vai trò là 'supporting business' cho các tập đoàn lớn hoặc là trụ cột của nền kinh tế địa phương. Việc hỗ trợ SMEs được coi là yếu tố then chốt để duy trì sự đa dạng, đổi mới và khả năng phục hồi của nền kinh tế.