(Top Banner Ad)
supportive family
B2
Tính từ B2 Xã hội học, Tâm lý học

supportive family

UK: /səˈpɔːtɪv ˈfæməli/ • US: /səˈpɔːrtɪv ˈfæməli/

Nghĩa tiếng Việt

gia đình luôn ủng hộ gia đình giàu tình thương gia đình hỗ trợ lẫn nhau
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Providing encouragement or emotional help.

Vietnamese Meaning

Mang tính hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Having a supportive family can make a big difference in a child's life."

    "Có một gia đình luôn hỗ trợ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc đời của một đứa trẻ."

  • "He is lucky to have a supportive family who always believes in him."

    "Anh ấy may mắn có một gia đình luôn ủng hộ, những người luôn tin tưởng vào anh ấy."

  • "The program aims to create a more supportive family environment for vulnerable children."

    "Chương trình hướng đến việc tạo ra một môi trường gia đình hỗ trợ hơn cho trẻ em dễ bị tổn thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb support hỗ trợ, ủng hộ, giúp đỡ
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supporting mang tính hỗ trợ, phụ trợ
Adverb supportively một cách hỗ trợ, ủng hộ
Noun family gia đình
Adjective familial thuộc về gia đình

Synonyms

caring family (gia đình chu đáo)nurturing family (gia đình nuôi dưỡng)encouraging family (gia đình khuyến khích)

Antonyms

dysfunctional family (gia đình rối loạn chức năng)unsupportive family (gia đình không hỗ trợ)

Related Words

close-knit family (gia đình gắn bó)extended family (gia đình mở rộng)

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
supporter
English
support
English
supportive
Latin
familia
Old French
famille
English
family

Nguồn gốc 'Supportive'

Từ 'support' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supportare', có nghĩa là 'mang lên, đỡ, giữ'. Nó là sự kết hợp của 'sub-' (dưới) và 'portare' (mang). Do đó, 'supportive' mang ý nghĩa của việc 'nâng đỡ, trợ giúp' từ bên dưới, giống như một nền tảng vững chắc, thể hiện hành động hỗ trợ và khuyến khích.

Nguồn gốc 'Family'

Từ 'family' xuất phát từ tiếng Latinh 'familia', ban đầu không chỉ dùng để chỉ người thân ruột thịt mà còn bao gồm tất cả những người trong một hộ gia đình, kể cả nô lệ. Qua thời gian, nghĩa của 'family' thu hẹp lại để chỉ một nhóm người có quan hệ huyết thống, hôn nhân hoặc nuôi dưỡng, mang ý nghĩa của sự gắn kết và chia sẻ sâu sắc.

Usage Note

Tính từ 'supportive' thường được sử dụng để mô tả những người, hành động hoặc môi trường tạo điều kiện cho sự phát triển, thành công hoặc hạnh phúc của người khác. Nó nhấn mạnh sự tích cực và sẵn lòng giúp đỡ. Khác với 'helpful' mang nghĩa giúp đỡ một cách chung chung, 'supportive' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tinh thần và tình cảm, thể hiện sự đồng hành và khuyến khích.
Khi 'family' đi kèm với 'supportive', nó nhấn mạnh vai trò của gia đình như một nguồn sức mạnh tinh thần, sự an ủi và sự khích lệ cho các thành viên của mình. Nó không chỉ đơn thuần là một đơn vị gia đình, mà là một hệ thống hỗ trợ lẫn nhau.

Prepositions

of to

'Supportive of': Diễn tả sự ủng hộ đối với một ý tưởng, hành động, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'My parents are supportive of my career choices.'
'Supportive to': Ít phổ biến hơn 'supportive of', nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ đối với ai đó. Ví dụ: 'She is very supportive to her younger siblings.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive family
  • close-knit a close-knit supportive family
    (một gia đình gắn bó, đùm bọc và hỗ trợ lẫn nhau)
  • loving a loving supportive family
    (một gia đình yêu thương và hỗ trợ)
  • strong a strong supportive family
    (một gia đình vững mạnh và hỗ trợ)
Verb + supportive family
  • have have a supportive family
    (có một gia đình hỗ trợ)
  • come from come from a supportive family
    (xuất thân từ một gia đình hỗ trợ)
  • rely on rely on a supportive family
    (dựa dẫm/tin cậy vào một gia đình hỗ trợ)
  • be blessed with be blessed with a supportive family
    (được ban phước có một gia đình hỗ trợ)

Idioms

  • have a supportive family to lean on

    có một gia đình hỗ trợ để dựa dẫm, nương tựa

    "During difficult times, it's invaluable to have a supportive family to lean on."

    (Trong những thời điểm khó khăn, có một gia đình hỗ trợ để dựa dẫm là vô giá.)

  • a supportive family is everything

    một gia đình hỗ trợ là tất cả (là điều quan trọng nhất)

    "For personal growth and happiness, a supportive family is everything."

    (Đối với sự phát triển cá nhân và hạnh phúc, một gia đình hỗ trợ là tất cả.)

  • grow up in a supportive family environment

    lớn lên trong một môi trường gia đình hỗ trợ

    "Children who grow up in a supportive family environment tend to be more confident."

    (Những đứa trẻ lớn lên trong một môi trường gia đình hỗ trợ thường tự tin hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive family

Tính từ
Lật mặt

Mang tính hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.

"Having a supportive family can make a big difference in a child's life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive family".

Nền tảng cho thành công cá nhân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, gia đình hỗ trợ được xem là nền tảng thiết yếu cho sự phát triển cá nhân và thành công. Sự hỗ trợ này không chỉ về vật chất mà còn về tinh thần, giúp các thành viên vượt qua khó khăn, tự tin theo đuổi ước mơ và xây dựng bản thân, thúc đẩy tính độc lập trong khi vẫn duy trì sự gắn kết gia đình.

Điểm tựa cảm xúc và khả năng phục hồi

Khái niệm 'gia đình hỗ trợ' nhấn mạnh tầm quan trọng của việc có một mạng lưới an toàn về cảm xúc. Trong những thời điểm khó khăn, bệnh tật hay khủng hoảng, gia đình là nơi các thành viên có thể tìm thấy sự an ủi, lời khuyên và động viên vô điều kiện, giúp họ phục hồi và có sức mạnh để đối mặt với thử thách, tăng cường khả năng chống chịu.