supportive family
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Providing encouragement or emotional help.
Vietnamese Meaning
Mang tính hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Having a supportive family can make a big difference in a child's life."
"Có một gia đình luôn hỗ trợ có thể tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc đời của một đứa trẻ."
-
"He is lucky to have a supportive family who always believes in him."
"Anh ấy may mắn có một gia đình luôn ủng hộ, những người luôn tin tưởng vào anh ấy."
-
"The program aims to create a more supportive family environment for vulnerable children."
"Chương trình hướng đến việc tạo ra một môi trường gia đình hỗ trợ hơn cho trẻ em dễ bị tổn thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | support | hỗ trợ, ủng hộ, giúp đỡ |
| Noun | support | sự hỗ trợ, sự ủng hộ |
| Noun | supporter | người ủng hộ, người hỗ trợ |
| Adjective | supporting | mang tính hỗ trợ, phụ trợ |
| Adverb | supportively | một cách hỗ trợ, ủng hộ |
| Noun | family | gia đình |
| Adjective | familial | thuộc về gia đình |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'supportive' thường được sử dụng để mô tả những người, hành động hoặc môi trường tạo điều kiện cho sự phát triển, thành công hoặc hạnh phúc của người khác. Nó nhấn mạnh sự tích cực và sẵn lòng giúp đỡ. Khác với 'helpful' mang nghĩa giúp đỡ một cách chung chung, 'supportive' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về mặt tinh thần và tình cảm, thể hiện sự đồng hành và khuyến khích.
Khi 'family' đi kèm với 'supportive', nó nhấn mạnh vai trò của gia đình như một nguồn sức mạnh tinh thần, sự an ủi và sự khích lệ cho các thành viên của mình. Nó không chỉ đơn thuần là một đơn vị gia đình, mà là một hệ thống hỗ trợ lẫn nhau.
Prepositions
'Supportive of': Diễn tả sự ủng hộ đối với một ý tưởng, hành động, hoặc người nào đó. Ví dụ: 'My parents are supportive of my career choices.'
'Supportive to': Ít phổ biến hơn 'supportive of', nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự hỗ trợ đối với ai đó. Ví dụ: 'She is very supportive to her younger siblings.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
close-knit a close-knit supportive family (một gia đình gắn bó, đùm bọc và hỗ trợ lẫn nhau)
-
loving a loving supportive family (một gia đình yêu thương và hỗ trợ)
-
strong a strong supportive family (một gia đình vững mạnh và hỗ trợ)
-
have have a supportive family (có một gia đình hỗ trợ)
-
come from come from a supportive family (xuất thân từ một gia đình hỗ trợ)
-
rely on rely on a supportive family (dựa dẫm/tin cậy vào một gia đình hỗ trợ)
-
be blessed with be blessed with a supportive family (được ban phước có một gia đình hỗ trợ)
Idioms
-
have a supportive family to lean on
có một gia đình hỗ trợ để dựa dẫm, nương tựa
"During difficult times, it's invaluable to have a supportive family to lean on."
(Trong những thời điểm khó khăn, có một gia đình hỗ trợ để dựa dẫm là vô giá.)
-
a supportive family is everything
một gia đình hỗ trợ là tất cả (là điều quan trọng nhất)
"For personal growth and happiness, a supportive family is everything."
(Đối với sự phát triển cá nhân và hạnh phúc, một gia đình hỗ trợ là tất cả.)
-
grow up in a supportive family environment
lớn lên trong một môi trường gia đình hỗ trợ
"Children who grow up in a supportive family environment tend to be more confident."
(Những đứa trẻ lớn lên trong một môi trường gia đình hỗ trợ thường tự tin hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supportive family
Tính từMang tính hỗ trợ, khuyến khích hoặc giúp đỡ về mặt tinh thần.
"Having a supportive family can make a big difference in a child's life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive family".
