(Top Banner Ad)
surface energy
C1
danh từ C1 Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

surface energy

UK: /ˈsɜːfɪs ˈenədʒi/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lượng bề mặt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The excess energy at the surface of a material compared to the bulk. It represents the work required to create a unit area of new surface.

Vietnamese Meaning

Năng lượng dư thừa trên bề mặt của một vật liệu so với phần khối bên trong. Nó biểu thị công cần thiết để tạo ra một đơn vị diện tích bề mặt mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surface energy of the metal was reduced by applying a coating."

    "Năng lượng bề mặt của kim loại đã giảm bằng cách phủ một lớp màng."

  • "High surface energy materials tend to have good adhesion properties."

    "Vật liệu có năng lượng bề mặt cao có xu hướng có đặc tính bám dính tốt."

  • "The surface energy can be measured using contact angle measurements."

    "Năng lượng bề mặt có thể được đo bằng cách sử dụng các phép đo góc tiếp xúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt phẳng
Verb surface nổi lên, trồi lên, bộc lộ
Adjective superficial hời hợt, nông cạn (liên quan đến bề mặt)
Noun energy năng lượng, nghị lực
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho năng động

Synonyms

interfacial energy (năng lượng giao diện)

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
English
surface
Greek
energeia
Latin
energia
Old French
énergie
English
energy
Modern English (compound)
surface energy

Nguồn gốc của 'surface energy'

Từ 'surface' (bề mặt) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superficies', nghĩa là phần trên hoặc bên ngoài của một vật. Từ 'energy' (năng lượng) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'energeia', có nghĩa là hoạt động hoặc công việc. 'Surface energy' là một thuật ngữ khoa học hiện đại, được ghép lại từ hai từ này để mô tả một đặc tính vật lý quan trọng: năng lượng dư thừa tồn tại ở bề mặt của một vật liệu so với phần bên trong của nó. Khái niệm này trở nên thiết yếu trong vật lý và hóa học để giải thích nhiều hiện tượng tự nhiên và ứng dụng công nghệ.

Usage Note

Năng lượng bề mặt phát sinh do sự gián đoạn của các liên kết hóa học hoặc liên phân tử tại bề mặt vật liệu. Các nguyên tử hoặc phân tử trên bề mặt có ít liên kết với các chất lân cận hơn so với các chất trong khối, do đó có trạng thái năng lượng cao hơn. Điều này dẫn đến xu hướng giảm thiểu diện tích bề mặt để đạt được trạng thái năng lượng thấp hơn. Nó liên quan đến sức căng bề mặt, nhưng chúng không hoàn toàn giống nhau (sức căng bề mặt là lực trên một đơn vị chiều dài, trong khi năng lượng bề mặt là năng lượng trên một đơn vị diện tích).

Prepositions

of in

* 'Surface energy of a material': chỉ ra vật liệu mà năng lượng bề mặt thuộc về.
* 'Surface energy in a system': chỉ ra hệ thống mà năng lượng bề mặt được xem xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface energy
  • high high surface energy
    (năng lượng bề mặt cao)
  • low low surface energy
    (năng lượng bề mặt thấp)
  • specific specific surface energy
    (năng lượng bề mặt riêng)
  • total total surface energy
    (tổng năng lượng bề mặt)
Verb + surface energy
  • reduce reduce surface energy
    (giảm năng lượng bề mặt)
  • increase increase surface energy
    (tăng năng lượng bề mặt)
  • measure measure surface energy
    (đo năng lượng bề mặt)
  • determine determine surface energy
    (xác định năng lượng bề mặt)
  • minimize minimize surface energy
    (tối thiểu hóa năng lượng bề mặt)

Idioms

  • minimizing surface energy

    tối thiểu hóa năng lượng bề mặt (một nguyên lý tự nhiên)

    "Many natural phenomena, like droplet formation, occur by minimizing surface energy."

    (Nhiều hiện tượng tự nhiên, như sự hình thành giọt nước, xảy ra do quá trình tối thiểu hóa năng lượng bề mặt.)

  • surface energy driven process

    quá trình được thúc đẩy bởi năng lượng bề mặt

    "The sintering of ceramic powders is a surface energy driven process."

    (Quá trình thiêu kết bột gốm là một quá trình được thúc đẩy bởi năng lượng bề mặt.)

  • surface energy measurement

    phép đo năng lượng bề mặt

    "Accurate surface energy measurement is crucial for developing new adhesives."

    (Việc đo năng lượng bề mặt chính xác rất quan trọng để phát triển keo dán mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface energy

danh từ
Lật mặt

Năng lượng dư thừa trên bề mặt của một vật liệu so với phần khối bên trong. Nó biểu thị công cần thiết để tạo ra một đơn vị diện tích bề mặt mới.

"The surface energy of the metal was reduced by applying a coating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface energy".

Hiện tượng Lá Sen (Lotus Effect)

Hiện tượng lá sen tự làm sạch, hay còn gọi là hiệu ứng lá sen, được giải thích bởi năng lượng bề mặt thấp đặc biệt của nó. Bề mặt lá sen có cấu trúc siêu nhỏ giúp đẩy nước, khiến nước không thấm mà tụ thành giọt và dễ dàng cuốn trôi bụi bẩn. Đây là một ví dụ nổi bật trong tự nhiên về cách năng lượng bề mặt ảnh hưởng đến tính chất của vật liệu, được ứng dụng rộng rãi trong việc phát triển các vật liệu tự làm sạch hoặc chống thấm trong công nghệ.

Giọt Nước và Bong Bóng Xà Phòng

Năng lượng bề mặt là nguyên nhân chính khiến nước tạo thành giọt có hình cầu và bong bóng xà phòng cũng có hình dạng tròn. Các phân tử ở bề mặt của một chất lỏng có năng lượng cao hơn so với các phân tử bên trong. Để đạt được trạng thái ổn định nhất (năng lượng thấp nhất), hệ thống sẽ cố gắng giảm thiểu diện tích bề mặt của mình. Do đó, hình dạng cầu, với tỷ lệ thể tích trên diện tích bề mặt tối ưu, là hình dạng tự nhiên mà các chất lỏng có xu hướng tạo thành khi chịu ảnh hưởng của năng lượng bề mặt.