(Top Banner Ad)
surface transportation
B2
Noun B2 Giao thông vận tải

surface transportation

UK: /ˈsɜːfɪs ˌtrænspɔːˈteɪʃən/ • US: /ˈsɜːrfɪs ˌtrænspərˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giao thông vận tải đường bộ giao thông vận tải trên mặt đất vận tải mặt đất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of people and goods on land or water, excluding air travel.

Vietnamese Meaning

Việc di chuyển người và hàng hóa trên mặt đất hoặc mặt nước, không bao gồm đường hàng không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing in improvements to its surface transportation infrastructure."

    "Thành phố đang đầu tư vào việc cải thiện cơ sở hạ tầng giao thông vận tải đường bộ và đường thủy."

  • "Efficient surface transportation is crucial for economic growth."

    "Giao thông vận tải đường bộ và đường thủy hiệu quả là rất quan trọng đối với sự tăng trưởng kinh tế."

  • "The government is developing a new strategy for surface transportation."

    "Chính phủ đang phát triển một chiến lược mới cho giao thông vận tải đường bộ và đường thủy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surface bề mặt, mặt ngoài
Verb surface nổi lên, lộ ra, trải bề mặt
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transportation sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Noun transporter người/phương tiện vận chuyển
Adjective transportable có thể vận chuyển được

Synonyms

ground transportation (vận tải đường bộ)land transportation (vận tải trên mặt đất)

Antonyms

air transportation (vận tải hàng không)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superficies
Old French
surface
Middle English
surface
Latin
trans-
Latin
portare
Old French
transporter
English
transport
English
transportation
English (Compound)
surface transportation

Hành trình của 'Bề mặt'

Từ 'surface' bắt nguồn từ tiếng Latin 'superficies', có nghĩa là 'lớp trên' hoặc 'bề mặt'. Nó đi vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về phần bên ngoài hoặc lớp trên cùng của một vật thể.

Từ 'Mang vác' đến 'Vận tải'

Từ 'transportation' có gốc từ tiếng Latin 'trans-' (qua, xuyên) và 'portare' (mang, chở). Ghép lại thành 'transportare', có nghĩa là 'mang xuyên qua'. Tiếng Anh đã tiếp nhận động từ 'transport' và sau đó phát triển thành danh từ 'transportation', ám chỉ hành động hoặc hệ thống chuyên chở người hoặc hàng hóa.

Sự kết hợp 'Vận tải mặt đất'

Cụm từ 'surface transportation' là một sự kết hợp mang tính mô tả khá hiện đại trong tiếng Anh, dùng để chỉ rõ việc vận chuyển diễn ra trên bề mặt đất, phân biệt với vận tải hàng không (air transportation) hay đường thủy (water transportation). Nó không phải là một từ có lịch sử biến đổi sâu sắc mà là sự ghép nối hai từ đã có sẵn để tạo nên một khái niệm cụ thể.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh quy hoạch đô thị, kỹ thuật dân dụng và quản lý chuỗi cung ứng. Nó bao gồm nhiều phương thức vận tải khác nhau như đường bộ, đường sắt, đường thủy và đường ống.

Prepositions

of for

Sử dụng 'of' để chỉ mục đích hoặc phạm vi, ví dụ: 'policies of surface transportation'. Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ: 'plans for surface transportation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surface transportation
  • public public surface transportation
    (vận tải công cộng mặt đất)
  • efficient efficient surface transportation
    (vận tải mặt đất hiệu quả)
  • various various surface transportation modes
    (các loại hình vận tải mặt đất khác nhau)
Verb + surface transportation
  • develop develop surface transportation
    (phát triển vận tải mặt đất)
  • improve improve surface transportation
    (cải thiện vận tải mặt đất)
  • utilize utilize surface transportation
    (sử dụng vận tải mặt đất)
Noun + surface transportation
  • modes of modes of surface transportation
    (các loại hình vận tải mặt đất)
  • network of network of surface transportation
    (mạng lưới vận tải mặt đất)
  • costs of costs of surface transportation
    (chi phí vận tải mặt đất)

Idioms

  • modes of surface transportation

    các loại hình vận tải mặt đất (ví dụ: ô tô, xe buýt, tàu hỏa)

    "Cities are working to diversify modes of surface transportation to reduce traffic congestion."

    (Các thành phố đang nỗ lực đa dạng hóa các loại hình vận tải mặt đất để giảm tắc nghẽn giao thông.)

  • surface transportation infrastructure

    cơ sở hạ tầng vận tải mặt đất (đường sá, cầu cống, đường sắt)

    "Investment in surface transportation infrastructure is crucial for economic growth."

    (Đầu tư vào cơ sở hạ tầng vận tải mặt đất là rất quan trọng cho tăng trưởng kinh tế.)

  • surface transportation system

    hệ thống vận tải mặt đất

    "The city's surface transportation system includes buses, subways, and trams."

    (Hệ thống vận tải mặt đất của thành phố bao gồm xe buýt, tàu điện ngầm và xe điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surface transportation

Noun
Lật mặt

Việc di chuyển người và hàng hóa trên mặt đất hoặc mặt nước, không bao gồm đường hàng không.

"The city is investing in improvements to its surface transportation infrastructure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surface transportation".

Đô thị hóa và Giao thông hàng ngày

Ở các nước phương Tây, vận tải mặt đất (ô tô cá nhân, xe buýt, tàu hỏa) đóng vai trò trung tâm trong sự phát triển đô thị và cuộc sống hàng ngày. Nó định hình cách mọi người đi làm, đi học và thực hiện các hoạt động xã hội, tạo ra cả sự tiện lợi lẫn những thách thức về tắc nghẽn và ô nhiễm.

Tác động môi trường và Bền vững

Nhận thức về tác động môi trường của vận tải mặt đất (như khí thải từ ô tô) đã thúc đẩy các nỗ lực lớn ở phương Tây nhằm phát triển các lựa chọn bền vững hơn. Điều này bao gồm đầu tư vào phương tiện công cộng, xe điện, và khuyến khích đi xe đạp hay đi bộ, nhằm giảm thiểu dấu chân carbon và cải thiện chất lượng không khí.