power strip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An electrical device consisting of a strip of sockets connected to the end of a flexible cable, used for plugging in several electrical appliances at once.
Vietnamese Meaning
Một thiết bị điện bao gồm một dải ổ cắm được kết nối với đầu của một dây cáp mềm, được sử dụng để cắm nhiều thiết bị điện cùng một lúc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I plugged my computer and monitor into the power strip."
"Tôi cắm máy tính và màn hình vào ổ cắm điện kéo dài."
-
"The power strip allows me to plug in all my devices at once."
"Ổ cắm điện kéo dài cho phép tôi cắm tất cả các thiết bị của mình cùng một lúc."
-
"Make sure the power strip is not overloaded."
"Hãy chắc chắn rằng ổ cắm điện kéo dài không bị quá tải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi số lượng ổ cắm trên tường không đủ để cắm tất cả các thiết bị cần thiết. Một số power strip có thêm chức năng bảo vệ chống sốc điện.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí đặt power strip (e.g., 'The power strip is on the floor.'). 'into' thường được sử dụng để chỉ việc cắm phích cắm vào ổ cắm trên power strip (e.g., 'Plug the lamp into the power strip.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
plug into plug into a power strip (cắm (thiết bị) vào ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
-
unplug from unplug from a power strip (rút (thiết bị) ra khỏi ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
-
overload overload a power strip (làm quá tải ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
-
use use a power strip (sử dụng ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
-
connect to connect to a power strip (kết nối (thiết bị) vào ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
-
multi-outlet multi-outlet power strip (ổ cắm điện chia nhiều lỗ đa năng)
-
surge protector surge protector power strip (ổ cắm điện chống sét lan truyền)
-
faulty faulty power strip (ổ cắm điện chia nhiều lỗ bị lỗi)
-
old old power strip (ổ cắm điện chia nhiều lỗ cũ)
-
new new power strip (ổ cắm điện chia nhiều lỗ mới)
-
extension extension power strip (ổ cắm điện chia nhiều lỗ nối dài)
-
smart smart power strip (ổ cắm điện thông minh)
-
basic basic power strip (ổ cắm điện loại cơ bản)
Idioms
-
plug something into a power strip
cắm một thiết bị nào đó vào ổ cắm điện chia nhiều lỗ.
"Don't forget to plug your laptop into the power strip."
(Đừng quên cắm máy tính xách tay của bạn vào ổ điện nhiều lỗ.)
-
overload a power strip
làm quá tải một ổ cắm điện chia nhiều lỗ (bằng cách cắm quá nhiều thiết bị hoặc thiết bị có công suất lớn).
"Be careful not to overload the power strip; it could cause a fire."
(Hãy cẩn thận đừng làm quá tải ổ điện nhiều lỗ; nó có thể gây cháy.)
-
run out of outlets on a power strip
hết chỗ cắm trên ổ điện nhiều lỗ.
"I always run out of outlets on my power strip with all these gadgets."
(Tôi luôn hết chỗ cắm trên ổ điện nhiều lỗ với tất cả các thiết bị này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
power strip
danh từMột thiết bị điện bao gồm một dải ổ cắm được kết nối với đầu của một dây cáp mềm, được sử dụng để cắm nhiều thiết bị điện cùng một lúc.
"I plugged my computer and monitor into the power strip."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed a new power strip for her computer. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một ổ cắm điện mới cho máy tính của mình. |
| Phủ định | He told me that he didn't have a power strip with enough outlets. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có ổ cắm điện với đủ ổ cắm. |
| Nghi vấn | They asked if I knew where they could buy a good power strip. |
Họ hỏi liệu tôi có biết nơi họ có thể mua một ổ cắm điện tốt không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power strip".
