(Top Banner Ad)
power strip
A2
danh từ A2 Điện tử, Đồ gia dụng

power strip

UK: /ˈpaʊə strɪp/ • US: /ˈpaʊər strɪp/

Nghĩa tiếng Việt

ổ cắm điện kéo dài ổ cắm điện nhiều lỗ dây điện nhiều ổ cắm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An electrical device consisting of a strip of sockets connected to the end of a flexible cable, used for plugging in several electrical appliances at once.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị điện bao gồm một dải ổ cắm được kết nối với đầu của một dây cáp mềm, được sử dụng để cắm nhiều thiết bị điện cùng một lúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I plugged my computer and monitor into the power strip."

    "Tôi cắm máy tính và màn hình vào ổ cắm điện kéo dài."

  • "The power strip allows me to plug in all my devices at once."

    "Ổ cắm điện kéo dài cho phép tôi cắm tất cả các thiết bị của mình cùng một lúc."

  • "Make sure the power strip is not overloaded."

    "Hãy chắc chắn rằng ổ cắm điện kéo dài không bị quá tải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun power năng lượng, điện năng, công suất
Adjective powerful mạnh mẽ, có công suất lớn (về điện)
Noun strip dải, thanh dài (chỉ hình dạng của thiết bị)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện tử, Đồ gia dụng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
posse
Vulgar Latin
potere
Old French
poeir
English
power
Old English
strīpan
English
strip
Modern English
power strip

Nguồn Gốc Của 'Power Strip'

Từ 'power strip' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện khi nhu cầu sử dụng nhiều thiết bị điện tử gia tăng. Nó được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'power' (có nghĩa là 'năng lượng' hoặc 'điện năng') và 'strip' (có nghĩa là 'dải' hoặc 'thanh dài'). Do đó, 'power strip' mô tả chính xác một thiết bị có hình dạng dải dài, có nhiều ổ cắm điện, cho phép người dùng cắm nhiều thiết bị cùng lúc vào một nguồn điện duy nhất. Tên gọi này rất thực tế và mang tính mô tả cao, phản ánh trực tiếp chức năng cốt lõi của thiết bị.

Usage Note

Thường được sử dụng khi số lượng ổ cắm trên tường không đủ để cắm tất cả các thiết bị cần thiết. Một số power strip có thêm chức năng bảo vệ chống sốc điện.

Prepositions

on into

'on' thường được sử dụng để chỉ vị trí đặt power strip (e.g., 'The power strip is on the floor.'). 'into' thường được sử dụng để chỉ việc cắm phích cắm vào ổ cắm trên power strip (e.g., 'Plug the lamp into the power strip.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + power strip
  • plug into plug into a power strip
    (cắm (thiết bị) vào ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
  • unplug from unplug from a power strip
    (rút (thiết bị) ra khỏi ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
  • overload overload a power strip
    (làm quá tải ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
  • use use a power strip
    (sử dụng ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
  • connect to connect to a power strip
    (kết nối (thiết bị) vào ổ cắm điện chia nhiều lỗ)
Adjective + power strip
  • multi-outlet multi-outlet power strip
    (ổ cắm điện chia nhiều lỗ đa năng)
  • surge protector surge protector power strip
    (ổ cắm điện chống sét lan truyền)
  • faulty faulty power strip
    (ổ cắm điện chia nhiều lỗ bị lỗi)
  • old old power strip
    (ổ cắm điện chia nhiều lỗ cũ)
  • new new power strip
    (ổ cắm điện chia nhiều lỗ mới)
Types of power strip
  • extension extension power strip
    (ổ cắm điện chia nhiều lỗ nối dài)
  • smart smart power strip
    (ổ cắm điện thông minh)
  • basic basic power strip
    (ổ cắm điện loại cơ bản)

Idioms

  • plug something into a power strip

    cắm một thiết bị nào đó vào ổ cắm điện chia nhiều lỗ.

    "Don't forget to plug your laptop into the power strip."

    (Đừng quên cắm máy tính xách tay của bạn vào ổ điện nhiều lỗ.)

  • overload a power strip

    làm quá tải một ổ cắm điện chia nhiều lỗ (bằng cách cắm quá nhiều thiết bị hoặc thiết bị có công suất lớn).

    "Be careful not to overload the power strip; it could cause a fire."

    (Hãy cẩn thận đừng làm quá tải ổ điện nhiều lỗ; nó có thể gây cháy.)

  • run out of outlets on a power strip

    hết chỗ cắm trên ổ điện nhiều lỗ.

    "I always run out of outlets on my power strip with all these gadgets."

    (Tôi luôn hết chỗ cắm trên ổ điện nhiều lỗ với tất cả các thiết bị này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

power strip

danh từ
Lật mặt

Một thiết bị điện bao gồm một dải ổ cắm được kết nối với đầu của một dây cáp mềm, được sử dụng để cắm nhiều thiết bị điện cùng một lúc.

"I plugged my computer and monitor into the power strip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a new power strip for her computer.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một ổ cắm điện mới cho máy tính của mình.
Phủ định
He told me that he didn't have a power strip with enough outlets.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có ổ cắm điện với đủ ổ cắm.
Nghi vấn
They asked if I knew where they could buy a good power strip.
Họ hỏi liệu tôi có biết nơi họ có thể mua một ổ cắm điện tốt không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "power strip".

Nguy Cơ Quá Tải Điện

Tại các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới, việc sử dụng 'power strip' rất phổ biến trong các hộ gia đình và văn phòng. Tuy nhiên, một mối lo ngại lớn về an toàn là nguy cơ quá tải (overloading). Cắm quá nhiều thiết bị có công suất cao vào một 'power strip' có thể gây nóng chảy dây điện, chập điện và dẫn đến cháy nổ, là nguyên nhân phổ biến của các vụ hỏa hoạn trong gia đình và văn phòng. Vì vậy, luôn cần kiểm tra công suất tối đa của 'power strip' và các thiết bị được cắm.

Tầm Quan Trọng Của Chống Sét Lan Truyền

Để bảo vệ các thiết bị điện tử đắt tiền như máy tính, TV hoặc hệ thống âm thanh khỏi sự cố điện áp tăng đột ngột (surge), nhiều người lựa chọn loại 'power strip' có chức năng 'surge protector' (chống sét lan truyền). Đây là một tính năng an toàn quan trọng, đặc biệt phổ biến ở những khu vực có thời tiết thất thường hoặc nguồn điện không ổn định, giúp kéo dài tuổi thọ của thiết bị và tránh thiệt hại do biến động điện áp.