(Top Banner Ad)
uninterruptible power supply (ups)
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Điện tử

uninterruptible power supply (ups)

UK: /ˌʌnɪntəˈrʌptəbəl ˈpaʊər səˈplaɪ/ • US: /ˌʌnɪntəˈrʌptəbəl ˈpaʊər səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bộ lưu điện nguồn cung cấp điện liên tục hệ thống lưu điện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that provides backup power when the regular power source fails or voltage drops to an unacceptable level.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng khi nguồn điện thông thường bị hỏng hoặc điện áp giảm xuống mức không thể chấp nhận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The hospital uses a UPS to ensure continuous power for life support equipment."

    "Bệnh viện sử dụng UPS để đảm bảo nguồn điện liên tục cho các thiết bị hỗ trợ sự sống."

  • "We installed a UPS to protect our server from power surges and outages."

    "Chúng tôi đã lắp đặt một UPS để bảo vệ máy chủ của mình khỏi sự cố tăng điện áp và mất điện."

  • "The UPS provides enough power to shut down the computer safely."

    "UPS cung cấp đủ điện để tắt máy tính một cách an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb interrupt Làm gián đoạn, ngắt quãng
Noun interruption Sự gián đoạn, sự ngắt quãng
Adjective uninterrupted Không bị gián đoạn, liên tục
Noun power Điện năng, năng lượng
Verb supply Cung cấp
Noun supplier Nhà cung cấp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
un-
Latin
interrumpere
Old French
interrupt
English
interrupt
Latin
-ibilis
English
-ible
Old French
poeir
English
power
Latin
supplere
Old French
soupleier
English
supply
English (Modern Coining)
uninterruptible power supply

Nguồn gốc tên gọi "UPS"

Cụm từ "uninterruptible power supply" (UPS) là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, được ghép lại từ các từ tiếng Anh có sẵn để mô tả một thiết bị. "Uninterruptible" nghĩa là "không thể bị gián đoạn", "power" là "điện năng", và "supply" là "nguồn cung cấp". Tên gọi này mô tả chính xác chức năng của thiết bị: cung cấp năng lượng điện liên tục, không bị ngắt quãng, ngay cả khi nguồn điện chính gặp sự cố, đảm bảo các thiết bị điện tử quan trọng không bị tắt đột ngột và dữ liệu không bị mất.

Usage Note

UPS đảm bảo rằng các thiết bị điện tử quan trọng như máy tính, máy chủ và thiết bị y tế có thể tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian ngắn trong trường hợp mất điện. UPS khác với máy phát điện ở chỗ nó cung cấp nguồn điện gần như tức thời, trong khi máy phát điện cần một thời gian để khởi động. UPS cũng khác với bộ lưu điện thông thường ở khả năng cung cấp điện liên tục không bị gián đoạn.

Prepositions

with for

with: đề cập đến việc trang bị hoặc sử dụng UPS. for: đề cập đến mục đích sử dụng UPS để bảo vệ thiết bị nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + uninterruptible power supply (UPS)
  • reliable reliable uninterruptible power supply (UPS)
    (Hệ thống UPS đáng tin cậy)
  • emergency emergency uninterruptible power supply (UPS)
    (Hệ thống UPS khẩn cấp)
  • critical critical uninterruptible power supply (UPS) systems
    (Hệ thống UPS cho các thiết bị quan trọng)
Verb + uninterruptible power supply (UPS)
  • install install an uninterruptible power supply (UPS)
    (Lắp đặt một hệ thống UPS)
  • connect connect to an uninterruptible power supply (UPS)
    (Kết nối với hệ thống UPS)
  • use use an uninterruptible power supply (UPS)
    (Sử dụng một hệ thống UPS)
Noun + uninterruptible power supply (UPS)
  • UPS battery UPS battery backup
    (Bộ pin dự phòng của UPS)
  • UPS system UPS system failure
    (Lỗi hệ thống UPS)

Idioms

  • The UPS kicked in.

    UPS đã kích hoạt/đã hoạt động (khi nguồn điện chính bị mất).

    "Suddenly the power went out, but the UPS kicked in immediately, saving my work."

    (Đột nhiên mất điện, nhưng UPS đã kích hoạt ngay lập tức, cứu được công việc của tôi.)

  • Rely on a UPS for backup.

    Dựa vào UPS để có nguồn điện dự phòng.

    "Businesses often rely on a UPS for backup to prevent data loss during outages."

    (Các doanh nghiệp thường dựa vào UPS để có nguồn điện dự phòng nhằm tránh mất dữ liệu khi mất điện.)

  • UPS provides clean power.

    UPS cung cấp nguồn điện sạch (ổn định, không nhiễu).

    "For sensitive electronics, a UPS provides clean power, protecting them from fluctuations."

    (Đối với các thiết bị điện tử nhạy cảm, UPS cung cấp nguồn điện sạch, bảo vệ chúng khỏi sự biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uninterruptible power supply (ups)

noun
Lật mặt

Một thiết bị cung cấp nguồn điện dự phòng khi nguồn điện thông thường bị hỏng hoặc điện áp giảm xuống mức không thể chấp nhận được.

"The hospital uses a UPS to ensure continuous power for life support equipment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uninterruptible power supply (ups)".

Vai trò trong Thời đại Kỹ thuật số

Trong xã hội hiện đại, nơi máy tính và thiết bị điện tử là trung tâm của công việc và cuộc sống, UPS không chỉ là một thiết bị mà còn là biểu tượng của sự phụ thuộc vào công nghệ. Nó đại diện cho nhu cầu không ngừng về kết nối và hoạt động liên tục, cho phép chúng ta duy trì năng suất và bảo toàn dữ liệu quan trọng ngay cả khi đối mặt với sự cố điện.

Đảm bảo Hoạt động Kinh doanh Liên tục

Đối với các doanh nghiệp, đặc biệt là trung tâm dữ liệu, bệnh viện, hoặc các ngành dịch vụ tài chính, UPS là một phần không thể thiếu trong kế hoạch duy trì hoạt động kinh doanh (business continuity plan). Việc đầu tư vào UPS phản ánh tầm quan trọng của việc ngăn ngừa gián đoạn dịch vụ, bảo vệ danh tiếng và tránh tổn thất tài chính do mất điện đột ngột.