(Top Banner Ad)
surgery room
B1
danh từ B1 Y học

surgery room

UK: /ˈsɜːdʒəri ruːm/ • US: /ˈsɜːrdʒəri ruːm/

Nghĩa tiếng Việt

phòng phẫu thuật phòng mổ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A room in a hospital or clinic where surgical operations are performed.

Vietnamese Meaning

Phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám nơi thực hiện các ca phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctors prepared the patient in the surgery room."

    "Các bác sĩ chuẩn bị cho bệnh nhân trong phòng phẫu thuật."

  • "The surgery room was sterilized before the procedure."

    "Phòng phẫu thuật đã được khử trùng trước khi tiến hành thủ thuật."

  • "He waited anxiously outside the surgery room."

    "Anh ấy lo lắng chờ đợi bên ngoài phòng phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery ca phẫu thuật, sự phẫu thuật
Noun surgeon bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical (thuộc về) phẫu thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
surgery room

Nguồn gốc từ Hy Lạp cổ đại của 'Surgery'

Từ 'surgery' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'cheirourgia', ghép từ 'cheir' (tay) và 'ergon' (công việc). Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'chirurgia', rồi tiếng Pháp cổ 'surgerie' trước khi trở thành 'surgery' trong tiếng Anh. Nó phản ánh ý nghĩa ban đầu là 'công việc dùng tay', tức là các thủ thuật y tế được thực hiện bằng tay.

Sự đơn giản của 'Room'

Từ 'room' đơn giản hơn, có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rum' và các ngôn ngữ German cổ khác, mang nghĩa 'không gian' hoặc 'khoảng trống'. Khi ghép với 'surgery', nó tạo thành 'surgery room' (phòng phẫu thuật) để chỉ một không gian cụ thể dành cho các ca phẫu thuật.

Usage Note

Cụm từ 'surgery room' thường được sử dụng chính xác để chỉ một phòng được trang bị đặc biệt cho các ca phẫu thuật. Nó có thể được sử dụng thay thế cho 'operating room' hoặc 'operating theatre', mặc dù 'operating room' có vẻ phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ và 'operating theatre' trong tiếng Anh-Anh. 'Surgery room' có thể ngụ ý một không gian nhỏ hơn hoặc ít phức tạp hơn so với 'operating room/theatre', mặc dù điều này không phải lúc nào cũng đúng.

Prepositions

in at

Khi nói đến việc ở trong phòng phẫu thuật hoặc thực hiện hành động trong đó, ta sử dụng 'in'. Ví dụ: 'The patient is in the surgery room.' Khi chỉ địa điểm, ta có thể sử dụng 'at'. Ví dụ: 'Meet me at the surgery room.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surgery room
  • sterile sterile surgery room
    (phòng phẫu thuật vô trùng)
  • operating operating surgery room
    (phòng phẫu thuật (đang hoạt động))
  • emergency emergency surgery room
    (phòng phẫu thuật cấp cứu)
Verb + surgery room
  • prepare prepare the surgery room
    (chuẩn bị phòng phẫu thuật)
  • enter enter the surgery room
    (vào phòng phẫu thuật)
  • disinfect disinfect the surgery room
    (khử trùng phòng phẫu thuật)

Idioms

  • be taken to the surgery room

    được đưa vào phòng phẫu thuật (để mổ)

    "The patient was quickly taken to the surgery room after the accident."

    (Bệnh nhân nhanh chóng được đưa vào phòng phẫu thuật sau tai nạn.)

  • prepare the surgery room for an operation

    chuẩn bị phòng phẫu thuật cho một ca mổ

    "The nurses are busy preparing the surgery room for the next operation."

    (Các y tá đang bận rộn chuẩn bị phòng phẫu thuật cho ca mổ tiếp theo.)

  • rush a patient to the surgery room

    đưa bệnh nhân vào phòng phẫu thuật gấp

    "They had to rush the patient to the surgery room due to internal bleeding."

    (Họ phải đưa bệnh nhân vào phòng phẫu thuật gấp do xuất huyết nội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgery room

danh từ
Lật mặt

Phòng trong bệnh viện hoặc phòng khám nơi thực hiện các ca phẫu thuật.

"The doctors prepared the patient in the surgery room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the surgery room had been properly sterilized, the patient would be recovering well now.
Nếu phòng mổ đã được khử trùng đúng cách, bệnh nhân giờ đã hồi phục tốt.
Phủ định
If the doctors hadn't prepared the surgery room so meticulously, the operation might not be so successful now.
Nếu các bác sĩ không chuẩn bị phòng mổ một cách tỉ mỉ như vậy, ca phẫu thuật có lẽ sẽ không thành công đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
If the surgery room were more modern, would the recovery rate have been significantly higher?
Nếu phòng mổ hiện đại hơn, liệu tỷ lệ phục hồi có cao hơn đáng kể không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgery room".

Sự Vô Trùng Tuyệt Đối

Phòng phẫu thuật là nơi đòi hỏi sự vô trùng tuyệt đối để ngăn ngừa nhiễm trùng cho bệnh nhân. Điều này bao gồm việc khử trùng kỹ lưỡng mọi dụng cụ, bề mặt và việc đội mũ, khẩu trang, mặc áo choàng đặc biệt của đội ngũ y tế. Đây là một nguyên tắc cơ bản và quan trọng nhất trong y học hiện đại.

Trung Tâm Của Công Nghệ Y Tế Cao

Phòng phẫu thuật hiện đại thường được trang bị những công nghệ y tế tiên tiến nhất, từ thiết bị hình ảnh chính xác cao, robot phẫu thuật, đến hệ thống giám sát dấu hiệu sinh tồn tinh vi. Đây là nơi tập trung các chuyên gia y tế với kỹ năng cao để thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp, cứu sống và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.