(Top Banner Ad)
unexpected success
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Tổng quát

unexpected success

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd səkˈses/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd səkˈses/

Nghĩa tiếng Việt

thành công bất ngờ thành công ngoài mong đợi thành công không ai ngờ tới
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A positive outcome or achievement that was not predicted or anticipated.

Vietnamese Meaning

Một kết quả hoặc thành tựu tích cực mà không được dự đoán hoặc lường trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company experienced unexpected success with its new product line."

    "Công ty đã trải qua thành công bất ngờ với dòng sản phẩm mới của mình."

  • "The band's unexpected success catapulted them to international fame."

    "Thành công bất ngờ của ban nhạc đã đưa họ đến danh tiếng quốc tế."

  • "The project, initially considered a gamble, became an unexpected success."

    "Dự án, ban đầu được coi là một canh bạc, đã trở thành một thành công bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective unexpected Bất ngờ, không mong đợi
Adverb unexpectedly Một cách bất ngờ, đột ngột
Noun unexpectedness Sự bất ngờ, tính không mong đợi
Noun success Thành công, sự thành công
Verb succeed Thành công, kế nhiệm
Adjective successful Thành công (tính từ)
Adverb successfully Một cách thành công

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
expectare
Old English
un-
Middle English
unexpect
Latin
successus
Old French
succès
Middle English
success

Nguồn gốc 'thành công'

Từ 'success' bắt nguồn từ tiếng Latin 'successus', có nghĩa là 'sự đến sau, sự tiến lên' hoặc 'kết quả tốt'. Ban đầu nó có thể chỉ bất kỳ kết quả nào, nhưng dần dần nghĩa của nó thu hẹp lại thành 'kết quả tốt đẹp, sự thành công' như ngày nay.

Nguồn gốc 'bất ngờ'

Từ 'unexpected' được hình thành từ tiền tố 'un-' trong tiếng Anh cổ (nghĩa là 'không'), và động từ 'expect' (mong đợi). Bản thân 'expect' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'expectare' có nghĩa là 'chờ đợi, trông mong'. Ghép lại, 'unexpected' có nghĩa là 'không được mong đợi, bất ngờ'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ và thường là đáng ngạc nhiên của thành công. Nó ngụ ý rằng thành công đến một cách không chủ ý hoặc do một yếu tố bên ngoài mà không phải do kế hoạch hoặc nỗ lực có chủ ý. Khác với 'expected success' (thành công dự kiến), 'unexpected success' mang lại cảm giác ngạc nhiên và có thể dẫn đến những thay đổi hoặc điều chỉnh trong kế hoạch ban đầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + unexpected success
  • achieve achieve unexpected success
    (đạt được thành công bất ngờ)
  • enjoy enjoy unexpected success
    (tận hưởng thành công bất ngờ)
  • experience experience unexpected success
    (trải nghiệm thành công bất ngờ)
  • lead to lead to unexpected success
    (dẫn đến thành công bất ngờ)
Adjective + unexpected success
  • a remarkable a remarkable unexpected success
    (một thành công bất ngờ đáng chú ý)
  • a phenomenal a phenomenal unexpected success
    (một thành công bất ngờ phi thường)
  • a dramatic a dramatic unexpected success
    (một thành công bất ngờ đầy kịch tính)
Prepositional phrases
  • against all odds against all odds to unexpected success
    (vượt qua mọi khó khăn để đạt được thành công bất ngờ)
  • resulting in resulting in unexpected success
    (dẫn đến thành công bất ngờ)

Idioms

  • A dark horse (victory/candidate)

    Một người, vật hoặc sự kiện đạt được thành công bất ngờ, một nhân tố bí ẩn không ai mong đợi sẽ thắng.

    "Her victory in the election was a true dark horse success, as no one thought she stood a chance."

    (Chiến thắng của cô ấy trong cuộc bầu cử là một thành công bất ngờ thực sự, vì không ai nghĩ cô ấy có cơ hội.)

  • A sleeper hit

    Một sản phẩm (phim, sách, bài hát, trò chơi) ban đầu không mấy nổi bật hoặc được kỳ vọng, nhưng sau đó lại đạt được thành công lớn một cách bất ngờ.

    "The independent film, initially released with little fanfare, became a sleeper hit, earning millions at the box office."

    (Bộ phim độc lập, ban đầu ra mắt không mấy rầm rộ, đã trở thành một thành công bất ngờ, thu về hàng triệu đô la phòng vé.)

  • From rags to riches

    Một câu chuyện hoặc quá trình từ nghèo khó, thiếu thốn trở nên giàu có và thành công một cách bất ngờ.

    "His life story is a classic rags-to-riches tale, from a struggling street vendor to a tech millionaire."

    (Câu chuyện đời của anh ấy là một câu chuyện kinh điển từ nghèo khó đến giàu sang, từ một người bán hàng rong chật vật trở thành một triệu phú công nghệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected success

Cụm danh từ
Lật mặt

Một kết quả hoặc thành tựu tích cực mà không được dự đoán hoặc lường trước.

"The company experienced unexpected success with its new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had practiced harder, she would have anticipated the unexpected success and been better prepared for the media attention.
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể dự đoán được thành công bất ngờ và chuẩn bị tốt hơn cho sự chú ý của giới truyền thông.
Phủ định
If the company had not invested in innovative marketing, they would not have had such an unexpected success with the new product launch.
Nếu công ty không đầu tư vào marketing đổi mới, họ đã không có được thành công bất ngờ đến vậy với việc ra mắt sản phẩm mới.
Nghi vấn
Would they have achieved such unexpected success if they hadn't taken that risk?
Liệu họ có đạt được thành công bất ngờ đến vậy nếu họ không chấp nhận rủi ro đó?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project has achieved unexpected success.
Dự án đã đạt được thành công ngoài mong đợi.
Phủ định
We haven't experienced unexpected success in this quarter.
Chúng ta đã không trải qua thành công ngoài mong đợi trong quý này.
Nghi vấn
Has the company had unexpected success with its new product?
Công ty đã có thành công ngoài mong đợi với sản phẩm mới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected success".

Giấc mơ Mỹ (The American Dream)

Giấc mơ Mỹ thường gắn liền với ý niệm về thành công bất ngờ. Đó là niềm tin rằng bất kỳ ai, bất kể xuất thân hay hoàn cảnh, đều có thể đạt được thành công và thịnh vượng thông qua làm việc chăm chỉ và quyết tâm, thường là vượt qua những khó khăn không tưởng. Nó phản ánh tinh thần lạc quan về việc đạt được những điều vĩ đại một cách không ngờ, từ việc xây dựng một doanh nghiệp lớn đến việc đạt được danh vọng.

Câu chuyện về người yếu thế (Underdog Stories)

Văn hóa phương Tây rất yêu thích những câu chuyện về người yếu thế (underdog) đạt được thành công bất ngờ. Những câu chuyện này thường kể về những nhân vật hoặc đội nhóm mà ban đầu bị đánh giá thấp, không ai đặt kỳ vọng, nhưng cuối cùng lại giành chiến thắng vang dội trước những đối thủ mạnh hơn hoặc những hoàn cảnh bất lợi. Chúng truyền cảm hứng và đề cao giá trị của sự kiên trì, bản lĩnh, và niềm tin vào bản thân để biến điều không thể thành có thể.