unexpected success
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A positive outcome or achievement that was not predicted or anticipated.
Vietnamese Meaning
Một kết quả hoặc thành tựu tích cực mà không được dự đoán hoặc lường trước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company experienced unexpected success with its new product line."
"Công ty đã trải qua thành công bất ngờ với dòng sản phẩm mới của mình."
-
"The band's unexpected success catapulted them to international fame."
"Thành công bất ngờ của ban nhạc đã đưa họ đến danh tiếng quốc tế."
-
"The project, initially considered a gamble, became an unexpected success."
"Dự án, ban đầu được coi là một canh bạc, đã trở thành một thành công bất ngờ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | unexpected | Bất ngờ, không mong đợi |
| Adverb | unexpectedly | Một cách bất ngờ, đột ngột |
| Noun | unexpectedness | Sự bất ngờ, tính không mong đợi |
| Noun | success | Thành công, sự thành công |
| Verb | succeed | Thành công, kế nhiệm |
| Adjective | successful | Thành công (tính từ) |
| Adverb | successfully | Một cách thành công |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự bất ngờ và thường là đáng ngạc nhiên của thành công. Nó ngụ ý rằng thành công đến một cách không chủ ý hoặc do một yếu tố bên ngoài mà không phải do kế hoạch hoặc nỗ lực có chủ ý. Khác với 'expected success' (thành công dự kiến), 'unexpected success' mang lại cảm giác ngạc nhiên và có thể dẫn đến những thay đổi hoặc điều chỉnh trong kế hoạch ban đầu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
achieve achieve unexpected success (đạt được thành công bất ngờ)
-
enjoy enjoy unexpected success (tận hưởng thành công bất ngờ)
-
experience experience unexpected success (trải nghiệm thành công bất ngờ)
-
lead to lead to unexpected success (dẫn đến thành công bất ngờ)
-
a remarkable a remarkable unexpected success (một thành công bất ngờ đáng chú ý)
-
a phenomenal a phenomenal unexpected success (một thành công bất ngờ phi thường)
-
a dramatic a dramatic unexpected success (một thành công bất ngờ đầy kịch tính)
-
against all odds against all odds to unexpected success (vượt qua mọi khó khăn để đạt được thành công bất ngờ)
-
resulting in resulting in unexpected success (dẫn đến thành công bất ngờ)
Idioms
-
A dark horse (victory/candidate)
Một người, vật hoặc sự kiện đạt được thành công bất ngờ, một nhân tố bí ẩn không ai mong đợi sẽ thắng.
"Her victory in the election was a true dark horse success, as no one thought she stood a chance."
(Chiến thắng của cô ấy trong cuộc bầu cử là một thành công bất ngờ thực sự, vì không ai nghĩ cô ấy có cơ hội.)
-
A sleeper hit
Một sản phẩm (phim, sách, bài hát, trò chơi) ban đầu không mấy nổi bật hoặc được kỳ vọng, nhưng sau đó lại đạt được thành công lớn một cách bất ngờ.
"The independent film, initially released with little fanfare, became a sleeper hit, earning millions at the box office."
(Bộ phim độc lập, ban đầu ra mắt không mấy rầm rộ, đã trở thành một thành công bất ngờ, thu về hàng triệu đô la phòng vé.)
-
From rags to riches
Một câu chuyện hoặc quá trình từ nghèo khó, thiếu thốn trở nên giàu có và thành công một cách bất ngờ.
"His life story is a classic rags-to-riches tale, from a struggling street vendor to a tech millionaire."
(Câu chuyện đời của anh ấy là một câu chuyện kinh điển từ nghèo khó đến giàu sang, từ một người bán hàng rong chật vật trở thành một triệu phú công nghệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unexpected success
Cụm danh từMột kết quả hoặc thành tựu tích cực mà không được dự đoán hoặc lường trước.
"The company experienced unexpected success with its new product line."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had practiced harder, she would have anticipated the unexpected success and been better prepared for the media attention. |
Nếu cô ấy đã luyện tập chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể dự đoán được thành công bất ngờ và chuẩn bị tốt hơn cho sự chú ý của giới truyền thông. |
| Phủ định | If the company had not invested in innovative marketing, they would not have had such an unexpected success with the new product launch. |
Nếu công ty không đầu tư vào marketing đổi mới, họ đã không có được thành công bất ngờ đến vậy với việc ra mắt sản phẩm mới. |
| Nghi vấn | Would they have achieved such unexpected success if they hadn't taken that risk? |
Liệu họ có đạt được thành công bất ngờ đến vậy nếu họ không chấp nhận rủi ro đó? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project has achieved unexpected success. |
Dự án đã đạt được thành công ngoài mong đợi. |
| Phủ định | We haven't experienced unexpected success in this quarter. |
Chúng ta đã không trải qua thành công ngoài mong đợi trong quý này. |
| Nghi vấn | Has the company had unexpected success with its new product? |
Công ty đã có thành công ngoài mong đợi với sản phẩm mới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected success".
