(Top Banner Ad)
surprising occurrences
B2
Tính từ B2 Chung

surprising occurrences

UK: /səˈpraɪzɪŋ əˈkʌrənsɪz/ • US: /sərˈpraɪzɪŋ əˈkɜːrənsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

những sự kiện bất ngờ các biến cố gây ngạc nhiên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

causing surprise; unexpected

Vietnamese Meaning

gây ngạc nhiên; bất ngờ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The election result was surprising to everyone."

    "Kết quả bầu cử gây ngạc nhiên cho tất cả mọi người."

  • "Surprising occurrences are often newsworthy."

    "Những sự kiện bất ngờ thường đáng đưa tin."

  • "The scientist documented several surprising occurrences during the experiment."

    "Nhà khoa học đã ghi lại một vài sự kiện đáng ngạc nhiên trong quá trình thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise sự ngạc nhiên
Verb surprise làm ngạc nhiên
Adjective surprised ngạc nhiên (khi bị tác động)
Adverb surprisingly một cách đáng ngạc nhiên
Verb occur xảy ra, xuất hiện
Verb reoccur tái diễn, xảy ra lại
Noun recurrence sự tái diễn, sự lặp lại

Synonyms

unexpected events (các sự kiện bất ngờ)unforeseen incidents (những sự cố không lường trước được)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
superprendere
Old French
sorprendre
English
surprise (v.)
English
surprising (adj.)
Latin
occurrere
English
occur (v.)
English
occurrence (n.)

Bất ngờ từ 'nắm bắt'

Từ 'surprising' có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin 'superprendere' (nghĩa là 'nắm bắt' hoặc 'bất ngờ bắt được'). Sau đó qua tiếng Pháp cổ 'sorprendre' với nghĩa 'bắt quả tang, làm ai đó ngạc nhiên'. Nó thể hiện cảm giác bị bắt gặp khi không chuẩn bị, từ đó tạo nên ý nghĩa 'gây ngạc nhiên' như ngày nay.

Sự việc từ 'chạy đến gặp'

Từ 'occurrence' (sự việc, sự xảy ra) có gốc từ tiếng Latin 'occurrere', ghép bởi 'ob-' (hướng tới, chống lại) và 'currere' (chạy). Ban đầu nó có nghĩa là 'chạy đến gặp, chạm trán', sau này phát triển thành ý nghĩa 'xảy ra, xuất hiện' như chúng ta dùng để chỉ các sự kiện.

Usage Note

Tính từ 'surprising' diễn tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Nó khác với 'amazing' (gây kinh ngạc) ở mức độ ngạc nhiên mà nó tạo ra, và khác với 'unexpected' (không mong đợi) ở chỗ 'surprising' nhấn mạnh vào cảm xúc ngạc nhiên hơn là chỉ sự không lường trước.
'Occurrence' đề cập đến một sự kiện hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều không thường xuyên hoặc bất ngờ. Khác với 'event' (sự kiện) ở chỗ 'occurrence' thường mang tính khách quan và ít được lên kế hoạch hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + surprising occurrences
  • numerous numerous surprising occurrences
    (nhiều sự việc bất ngờ)
  • strange strange surprising occurrences
    (những sự việc bất ngờ kỳ lạ)
  • unexplained unexplained surprising occurrences
    (những sự việc bất ngờ không giải thích được)
Động từ + surprising occurrences
  • witness witness surprising occurrences
    (chứng kiến những sự việc bất ngờ)
  • experience experience surprising occurrences
    (trải qua những sự việc bất ngờ)
  • encounter encounter surprising occurrences
    (gặp phải những sự việc bất ngờ)
Cụm danh từ + surprising occurrences
  • a series of a series of surprising occurrences
    (một chuỗi các sự việc bất ngờ)
  • in spite of in spite of surprising occurrences
    (bất chấp những sự việc bất ngờ)

Idioms

  • Beyond surprising occurrences

    Vượt xa những sự việc bất ngờ (ý nói còn kỳ lạ/kinh ngạc hơn thế nữa)

    "The entire adventure was beyond surprising occurrences; it was truly unbelievable."

    (Toàn bộ cuộc phiêu lưu vượt xa những sự việc bất ngờ; nó thực sự không thể tin được.)

  • Not without surprising occurrences

    Không phải là không có những sự việc bất ngờ (ngụ ý có nhiều sự việc bất ngờ)

    "Their journey to the remote village was not without surprising occurrences."

    (Cuộc hành trình của họ đến ngôi làng xa xôi không phải là không có những sự việc bất ngờ.)

  • A fair share of surprising occurrences

    Một lượng kha khá/đáng kể những sự việc bất ngờ

    "Every year, the festival brings a fair share of surprising occurrences."

    (Mỗi năm, lễ hội đều mang đến một lượng kha khá những sự việc bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprising occurrences

Tính từ
Lật mặt

gây ngạc nhiên; bất ngờ

"The election result was surprising to everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprising occurrences can happen when you least expect them.
Những sự việc bất ngờ có thể xảy ra khi bạn ít ngờ tới nhất.
Phủ định
Surprising occurrences might not always be negative.
Những sự việc bất ngờ không phải lúc nào cũng tiêu cực.
Nghi vấn
Could surprising occurrences change the course of history?
Liệu những sự việc bất ngờ có thể thay đổi dòng chảy lịch sử?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Surprisingly, winning the lottery occurs as frequently as getting struck by lightning, making both incredibly rare events.
Đáng ngạc nhiên là, việc trúng xổ số xảy ra thường xuyên như bị sét đánh, khiến cả hai đều là những sự kiện cực kỳ hiếm.
Phủ định
This year's political occurrences are not as surprising as the scandals that rocked the nation last year.
Các sự kiện chính trị năm nay không gây ngạc nhiên bằng những vụ bê bối đã làm rung chuyển quốc gia năm ngoái.
Nghi vấn
Are such surprising occurrences less frequent in rural areas than in bustling cities?
Liệu những sự kiện đáng ngạc nhiên như vậy có ít xảy ra hơn ở vùng nông thôn so với các thành phố nhộn nhịp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprising occurrences".

Phản ứng của con người trước sự bất ngờ

Những sự việc bất ngờ (surprising occurrences) thường kích hoạt phản ứng bản năng ở con người. Não bộ chúng ta được lập trình để chú ý đến những gì khác thường, để chuẩn bị cho một mối đe dọa hoặc một cơ hội mới. Phản ứng này có thể là sợ hãi, tò mò, hoặc thậm chí là niềm vui, tùy thuộc vào bản chất của sự việc.

Tầm quan trọng của sự bất ngờ trong giải trí và nghệ thuật

Trong nhiều nền văn hóa, yếu tố bất ngờ là một công cụ mạnh mẽ trong kể chuyện, nghệ thuật và giải trí. Từ những cú 'plot twist' trong phim ảnh, các trò ảo thuật, cho đến những món quà bất ngờ, sự việc gây sốc thường được sử dụng để thu hút khán giả, tạo cảm xúc mạnh mẽ và làm cho trải nghiệm trở nên đáng nhớ hơn.