surprising occurrences
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
causing surprise; unexpected
Vietnamese Meaning
gây ngạc nhiên; bất ngờ
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The election result was surprising to everyone."
"Kết quả bầu cử gây ngạc nhiên cho tất cả mọi người."
-
"Surprising occurrences are often newsworthy."
"Những sự kiện bất ngờ thường đáng đưa tin."
-
"The scientist documented several surprising occurrences during the experiment."
"Nhà khoa học đã ghi lại một vài sự kiện đáng ngạc nhiên trong quá trình thí nghiệm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | sự ngạc nhiên |
| Verb | surprise | làm ngạc nhiên |
| Adjective | surprised | ngạc nhiên (khi bị tác động) |
| Adverb | surprisingly | một cách đáng ngạc nhiên |
| Verb | occur | xảy ra, xuất hiện |
| Verb | reoccur | tái diễn, xảy ra lại |
| Noun | recurrence | sự tái diễn, sự lặp lại |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'surprising' diễn tả một điều gì đó gây ra sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ. Nó khác với 'amazing' (gây kinh ngạc) ở mức độ ngạc nhiên mà nó tạo ra, và khác với 'unexpected' (không mong đợi) ở chỗ 'surprising' nhấn mạnh vào cảm xúc ngạc nhiên hơn là chỉ sự không lường trước.
'Occurrence' đề cập đến một sự kiện hoặc sự việc xảy ra. Nó thường được sử dụng để chỉ những điều không thường xuyên hoặc bất ngờ. Khác với 'event' (sự kiện) ở chỗ 'occurrence' thường mang tính khách quan và ít được lên kế hoạch hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
numerous numerous surprising occurrences (nhiều sự việc bất ngờ)
-
strange strange surprising occurrences (những sự việc bất ngờ kỳ lạ)
-
unexplained unexplained surprising occurrences (những sự việc bất ngờ không giải thích được)
-
witness witness surprising occurrences (chứng kiến những sự việc bất ngờ)
-
experience experience surprising occurrences (trải qua những sự việc bất ngờ)
-
encounter encounter surprising occurrences (gặp phải những sự việc bất ngờ)
-
a series of a series of surprising occurrences (một chuỗi các sự việc bất ngờ)
-
in spite of in spite of surprising occurrences (bất chấp những sự việc bất ngờ)
Idioms
-
Beyond surprising occurrences
Vượt xa những sự việc bất ngờ (ý nói còn kỳ lạ/kinh ngạc hơn thế nữa)
"The entire adventure was beyond surprising occurrences; it was truly unbelievable."
(Toàn bộ cuộc phiêu lưu vượt xa những sự việc bất ngờ; nó thực sự không thể tin được.)
-
Not without surprising occurrences
Không phải là không có những sự việc bất ngờ (ngụ ý có nhiều sự việc bất ngờ)
"Their journey to the remote village was not without surprising occurrences."
(Cuộc hành trình của họ đến ngôi làng xa xôi không phải là không có những sự việc bất ngờ.)
-
A fair share of surprising occurrences
Một lượng kha khá/đáng kể những sự việc bất ngờ
"Every year, the festival brings a fair share of surprising occurrences."
(Mỗi năm, lễ hội đều mang đến một lượng kha khá những sự việc bất ngờ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprising occurrences
Tính từgây ngạc nhiên; bất ngờ
"The election result was surprising to everyone."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Surprising occurrences can happen when you least expect them. |
Những sự việc bất ngờ có thể xảy ra khi bạn ít ngờ tới nhất. |
| Phủ định | Surprising occurrences might not always be negative. |
Những sự việc bất ngờ không phải lúc nào cũng tiêu cực. |
| Nghi vấn | Could surprising occurrences change the course of history? |
Liệu những sự việc bất ngờ có thể thay đổi dòng chảy lịch sử? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Surprisingly, winning the lottery occurs as frequently as getting struck by lightning, making both incredibly rare events. |
Đáng ngạc nhiên là, việc trúng xổ số xảy ra thường xuyên như bị sét đánh, khiến cả hai đều là những sự kiện cực kỳ hiếm. |
| Phủ định | This year's political occurrences are not as surprising as the scandals that rocked the nation last year. |
Các sự kiện chính trị năm nay không gây ngạc nhiên bằng những vụ bê bối đã làm rung chuyển quốc gia năm ngoái. |
| Nghi vấn | Are such surprising occurrences less frequent in rural areas than in bustling cities? |
Liệu những sự kiện đáng ngạc nhiên như vậy có ít xảy ra hơn ở vùng nông thôn so với các thành phố nhộn nhịp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprising occurrences".
