(Top Banner Ad)
unexpected events
B2
Danh từ B2 Chung

unexpected events

UK: /ˌʌnɪkˈspektɪd ɪˈvents/ • US: /ˌʌnɪkˈspektɪd ɪˈvents/

Nghĩa tiếng Việt

sự kiện bất ngờ những việc ngoài ý muốn những biến cố bất ngờ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Events that were not anticipated or predicted.

Vietnamese Meaning

Những sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company faced several unexpected events that impacted its financial performance."

    "Công ty đã đối mặt với một vài sự kiện bất ngờ ảnh hưởng đến hiệu quả tài chính của nó."

  • "Unexpected events can disrupt even the most carefully laid plans."

    "Các sự kiện bất ngờ có thể phá vỡ ngay cả những kế hoạch được chuẩn bị kỹ lưỡng nhất."

  • "The team had to adapt quickly to the unexpected events that unfolded during the project."

    "Nhóm đã phải nhanh chóng thích ứng với những sự kiện bất ngờ diễn ra trong dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Expect Mong đợi, kỳ vọng (mong chờ điều gì đó sẽ xảy ra)
Noun Expectation Sự mong đợi, sự kỳ vọng
Adjective Expected Được mong đợi, được kỳ vọng
Adverb Unexpectedly Một cách bất ngờ, đột ngột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Nguồn gốc của 'Unexpected'

Từ 'unexpected' được hình thành từ việc ghép tiền tố 'un-' (không) với từ 'expected' (được mong đợi). Điều này có nghĩa là một sự kiện 'unexpected' là một sự kiện mà bạn không hề lường trước được. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu đơn giản là 'bất ngờ' hoặc 'ngoài dự kiến'.

Usage Note

Cụm từ 'unexpected events' thường được sử dụng để mô tả những tình huống bất ngờ, đột ngột xảy ra và có thể gây ra những ảnh hưởng khác nhau. 'Unexpected' nhấn mạnh tính bất ngờ, không nằm trong kế hoạch hoặc dự tính. Nó khác với 'surprising events' ở chỗ 'surprising' chỉ đơn giản là gây ngạc nhiên, trong khi 'unexpected' ngụ ý rằng sự kiện đó là điều không ai nghĩ đến hoặc chuẩn bị cho.

Prepositions

in during

'in' được sử dụng khi 'unexpected events' xảy ra trong một khoảng thời gian hoặc bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Unexpected events in life'. 'during' được dùng để chỉ sự kiện xảy ra trong quá trình một sự kiện khác đang diễn ra. Ví dụ: 'Unexpected events during the conference'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unexpected events
  • Sudden unexpected events
    (Những sự kiện bất ngờ đột ngột)
  • Unforeseen unexpected events
    (Những sự kiện bất ngờ không lường trước được)
  • Negative unexpected events
    (Những sự kiện bất ngờ tiêu cực)
Verb + unexpected events
  • Face unexpected events
    (Đối mặt với những sự kiện bất ngờ)
  • Handle unexpected events
    (Xử lý những sự kiện bất ngờ)
  • Deal with unexpected events
    (Giải quyết những sự kiện bất ngờ)

Idioms

  • When it rains, it pours (often used after a series of unexpected events)

    Họa vô đơn chí (thường được dùng sau một loạt các sự kiện bất ngờ)

    "First, my car broke down, then I lost my job. When it rains, it pours."

    (Đầu tiên xe tôi bị hỏng, sau đó tôi mất việc. Đúng là họa vô đơn chí.)

  • Life is what happens when you're busy making other plans (reflecting unexpected events disrupting planned life)

    Cuộc sống là những gì xảy ra khi bạn đang bận rộn lên kế hoạch khác (phản ánh những sự kiện bất ngờ làm gián đoạn cuộc sống đã lên kế hoạch).

    "I was so focused on my career, I forgot to enjoy the present. Life is what happens when you're busy making other plans."

    (Tôi đã quá tập trung vào sự nghiệp của mình, tôi quên mất việc tận hưởng hiện tại. Cuộc sống là những gì xảy ra khi bạn đang bận rộn lên kế hoạch khác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unexpected events

Danh từ
Lật mặt

Những sự kiện không được lường trước hoặc dự đoán.

"The company faced several unexpected events that impacted its financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rescue team will be preparing for unexpected events during the mountain expedition.
Đội cứu hộ sẽ chuẩn bị cho những sự kiện bất ngờ trong cuộc thám hiểm núi.
Phủ định
We won't be expecting any unexpectedly bad weather during our camping trip, so we packed light.
Chúng tôi sẽ không lường trước bất kỳ thời tiết xấu bất ngờ nào trong chuyến cắm trại của chúng tôi, vì vậy chúng tôi đã đóng gói đồ đạc nhẹ nhàng.
Nghi vấn
Will the emergency services be handling unexpected events as part of the disaster relief effort?
Liệu các dịch vụ khẩn cấp có xử lý các sự kiện bất ngờ như một phần của nỗ lực cứu trợ thảm họa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unexpected events".

Sự may mắn và xui xẻo

Trong nhiều nền văn hóa, có niềm tin vào sự may mắn và xui xẻo. Một số sự kiện bất ngờ được coi là dấu hiệu của điềm tốt hoặc điềm xấu. Ví dụ, ở Việt Nam, người ta kiêng làm một số việc vào ngày đầu tháng vì sợ gặp xui xẻo.

Kế hoạch và sự thay đổi

Trong xã hội hiện đại, việc lập kế hoạch là rất quan trọng. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần phải chấp nhận rằng các sự kiện bất ngờ có thể xảy ra và làm thay đổi kế hoạch của chúng ta. Khả năng thích ứng với những thay đổi này là một kỹ năng quan trọng.