(Top Banner Ad)
fatality rate
C1
noun C1 Y học, Thống kê

fatality rate

UK: /fəˈtælɪti reɪt/ • US: /fəˈtælɪti reɪt/

Nghĩa tiếng Việt

tỷ lệ tử vong hệ số tử vong
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The proportion of deaths to a particular population; the number of deaths resulting from a specific cause, situation, or event, expressed as a ratio of deaths per some unit of population over a given time period.

Vietnamese Meaning

Tỷ lệ tử vong; số lượng ca tử vong do một nguyên nhân, tình huống hoặc sự kiện cụ thể, được biểu thị bằng tỷ lệ số ca tử vong trên một đơn vị dân số trong một khoảng thời gian nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fatality rate of the virus was significantly higher in older patients."

    "Tỷ lệ tử vong do virus này cao hơn đáng kể ở những bệnh nhân lớn tuổi."

  • "The government is trying to reduce the fatality rate on highways."

    "Chính phủ đang cố gắng giảm tỷ lệ tử vong trên đường cao tốc."

  • "The study examined the fatality rate associated with different types of cancer."

    "Nghiên cứu đã xem xét tỷ lệ tử vong liên quan đến các loại ung thư khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fatality sự tử vong, số người chết (do tai nạn, bệnh tật)
Adjective fatal gây chết người, chí mạng
Adverb fatally một cách chí mạng, nguy hiểm đến tính mạng
Noun fate số phận, định mệnh
Noun rate tỷ lệ, tốc độ, mức
Verb rate đánh giá, xếp hạng
Noun rating sự đánh giá, mức xếp hạng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fatalis (tử vong, định mệnh)
Old French
fatalité (số phận nghiệt ngã, tai họa)
Latin
rata (đã được tính toán, tỷ lệ)
Old French
rate (giá trị, tỷ lệ)
English
fatality (sự chết người, số người chết)
English
rate (tỷ lệ, tốc độ)
English
fatality rate (tỷ lệ tử vong)

Nguồn gốc của "fatality" và "rate"

Từ 'fatality' bắt nguồn từ tiếng Latin 'fatalis' có nghĩa là 'tử vong' hoặc 'được định sẵn bởi số phận'. Qua tiếng Pháp cổ 'fatalité', nó trở thành 'fatality' trong tiếng Anh hiện đại, chỉ một sự kiện gây chết người hoặc số người chết. Trong khi đó, từ 'rate' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rata', nghĩa là 'đã được tính toán' hoặc 'tỷ lệ cố định'. Qua tiếng Pháp cổ 'rate', nó mang nghĩa 'giá trị' hay 'tỷ lệ'. Khi ghép lại thành 'fatality rate', cụm từ này chính xác diễn tả 'tỷ lệ tử vong' – một chỉ số đo lường mức độ nghiêm trọng của bệnh tật, tai nạn hoặc xung đột.

Usage Note

Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá mức độ nghiêm trọng của một bệnh dịch, tai nạn, hoặc thảm họa. 'Fatality rate' tập trung vào số lượng ca tử vong thực tế, khác với 'mortality rate' là tỷ lệ tử vong chung trong một quần thể, hoặc 'case fatality rate' chỉ tỷ lệ tử vong trong số các ca bệnh được xác nhận.

Prepositions

of due to from

Sử dụng 'fatality rate of' để chỉ tỷ lệ tử vong của một nhóm hoặc bệnh cụ thể. Ví dụ: 'the fatality rate of influenza'. Sử dụng 'fatality rate due to' hoặc 'fatality rate from' để chỉ nguyên nhân gây ra tỷ lệ tử vong. Ví dụ: 'the fatality rate due to car accidents', 'the fatality rate from COVID-19'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fatality rate
  • high a high fatality rate
    (tỷ lệ tử vong cao)
  • low a low fatality rate
    (tỷ lệ tử vong thấp)
  • increasing an increasing fatality rate
    (tỷ lệ tử vong đang tăng lên)
  • decreasing a decreasing fatality rate
    (tỷ lệ tử vong đang giảm xuống)
  • overall the overall fatality rate
    (tỷ lệ tử vong chung/tổng thể)
  • crude the crude fatality rate
    (tỷ lệ tử vong thô)
  • case the case fatality rate
    (tỷ lệ tử vong theo ca bệnh)
Verb + fatality rate
  • reduce to reduce the fatality rate
    (giảm tỷ lệ tử vong)
  • lower to lower the fatality rate
    (hạ thấp tỷ lệ tử vong)
  • calculate to calculate the fatality rate
    (tính toán tỷ lệ tử vong)
  • determine to determine the fatality rate
    (xác định tỷ lệ tử vong)
  • track to track the fatality rate
    (theo dõi tỷ lệ tử vong)
Noun + of fatality rate
  • reduction a reduction in the fatality rate
    (sự giảm tỷ lệ tử vong)
  • increase an increase in the fatality rate
    (sự tăng tỷ lệ tử vong)

Idioms

  • Case Fatality Rate (CFR)

    Tỷ lệ tử vong trên số ca bệnh (CFR)

    "The Case Fatality Rate for this new disease is still being determined."

    (Tỷ lệ tử vong trên số ca bệnh của căn bệnh mới này vẫn đang được xác định.)

  • Infection Fatality Rate (IFR)

    Tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễm (IFR)

    "The Infection Fatality Rate is usually lower than the Case Fatality Rate because it includes asymptomatic cases."

    (Tỷ lệ tử vong trên số ca nhiễm thường thấp hơn tỷ lệ tử vong trên số ca bệnh vì nó bao gồm cả các trường hợp không có triệu chứng.)

  • crude fatality rate

    Tỷ lệ tử vong thô

    "The crude fatality rate often doesn't account for age or underlying health conditions."

    (Tỷ lệ tử vong thô thường không tính đến tuổi tác hoặc các tình trạng sức khỏe tiềm ẩn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fatality rate

noun
Lật mặt

Tỷ lệ tử vong; số lượng ca tử vong do một nguyên nhân, tình huống hoặc sự kiện cụ thể, được biểu thị bằng tỷ lệ số ca tử vong trên một đơn vị dân số trong một khoảng thời gian nhất định.

"The fatality rate of the virus was significantly higher in older patients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fatality rate for this disease is significantly lower than previously estimated.
Tỷ lệ tử vong của bệnh này thấp hơn đáng kể so với ước tính trước đây.
Phủ định
The country's healthcare system did not manage to keep the fatality rate down during the pandemic.
Hệ thống chăm sóc sức khỏe của quốc gia đã không thể giữ tỷ lệ tử vong ở mức thấp trong đại dịch.
Nghi vấn
Has the implementation of new safety measures affected the overall fatality rate at the construction site?
Việc thực hiện các biện pháp an toàn mới có ảnh hưởng đến tỷ lệ tử vong chung tại công trường xây dựng không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The country had implemented strict measures after the fatality rate had risen sharply.
Đất nước đã thực hiện các biện pháp nghiêm ngặt sau khi tỷ lệ tử vong tăng mạnh.
Phủ định
The researchers had not anticipated that the fatality rate would decrease so rapidly after the vaccine rollout.
Các nhà nghiên cứu đã không lường trước rằng tỷ lệ tử vong sẽ giảm nhanh chóng sau khi triển khai vắc-xin.
Nghi vấn
Had the public health officials been concerned about the fatality rate before the new variant emerged?
Các quan chức y tế công cộng đã lo ngại về tỷ lệ tử vong trước khi biến thể mới xuất hiện phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fatality rate of this disease is concerning.
Tỷ lệ tử vong của căn bệnh này đang gây lo ngại.
Phủ định
The government does not publish the accurate fatality rate regularly.
Chính phủ không công bố tỷ lệ tử vong chính xác một cách thường xuyên.
Nghi vấn
Does the fatality rate fluctuate seasonally?
Tỷ lệ tử vong có dao động theo mùa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fatality rate".

Chỉ số quan trọng trong Y tế Công cộng

Tỷ lệ tử vong (fatality rate) là một chỉ số cực kỳ quan trọng trong lĩnh vực y tế công cộng và an toàn. Nó giúp các nhà khoa học, chính phủ và tổ chức y tế đánh giá mức độ nghiêm trọng của dịch bệnh, hiệu quả của các chương trình tiêm chủng, hoặc mức độ nguy hiểm của một loại tai nạn cụ thể. Dữ liệu này là cơ sở để đưa ra các biện pháp phòng ngừa và can thiệp kịp thời nhằm bảo vệ cộng đồng.

Cơ sở hoạch định chính sách và so sánh quốc tế

Các chính phủ trên khắp thế giới sử dụng dữ liệu về tỷ lệ tử vong để xây dựng và điều chỉnh các chính sách an toàn, quy định y tế, và phân bổ nguồn lực. Việc so sánh tỷ lệ tử vong giữa các quốc gia hoặc khu vực cũng giúp nhận diện các thực hành tốt nhất và các vấn đề cần cải thiện trong quản lý y tế và an toàn công cộng.