(Top Banner Ad)
survival probability
C1
noun C1 Thống kê, Sinh học, Khoa học bảo hiểm, Y học

survival probability

UK: /səˈvaɪvəl prɒbəˈbɪləti/ • US: /sərˈvaɪvəl prɑːbəˈbɪləti/

Nghĩa tiếng Việt

xác suất sống sót khả năng sống sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The probability of an individual or entity surviving to a specified time or event.

Vietnamese Meaning

Xác suất một cá nhân hoặc thực thể sống sót đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The survival probability of patients with this type of cancer has significantly increased with the new treatment."

    "Xác suất sống sót của bệnh nhân mắc loại ung thư này đã tăng lên đáng kể nhờ phương pháp điều trị mới."

  • "The study aims to determine the survival probability of the endangered species."

    "Nghiên cứu nhằm mục đích xác định xác suất sống sót của loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "The five-year survival probability for patients receiving the new therapy is estimated to be 80%."

    "Xác suất sống sót sau năm năm cho bệnh nhân được điều trị bằng liệu pháp mới ước tính là 80%."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb survive sống sót, tồn tại
Noun survivor người sống sót
Adjective survivable có thể sống sót được
Adjective probable có khả năng, có lẽ
Adverb probably có lẽ, có thể
Noun improbability sự ít khả năng xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Sinh học, Khoa học bảo hiểm, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supervivere
Old French
survivre
English
survival
Latin
probabilitas
Old French
probabilité
English
probability

Nguồn gốc của 'Survival Probability'

Từ 'survival' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'supervivere' (nghĩa là 'sống sót, sống lâu hơn'), sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ 'survivre'. Tương tự, từ 'probability' bắt nguồn từ tiếng Latin 'probabilitas' (có nghĩa là 'sự đáng tin cậy, khả năng'), qua tiếng Pháp cổ 'probabilité'. Cụm từ 'survival probability' là sự kết hợp hiện đại của hai từ này trong tiếng Anh, dùng để diễn tả khả năng một sinh vật, vật thể hoặc hệ thống tiếp tục tồn tại hoặc hoạt động sau một sự kiện hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học (để ước tính khả năng sống sót của một loài hoặc quần thể), y học (để dự đoán tỷ lệ sống sót của bệnh nhân sau khi điều trị), và khoa học bảo hiểm (để tính toán rủi ro tử vong và xác định phí bảo hiểm). Nó thể hiện một giá trị từ 0 đến 1, hoặc từ 0% đến 100%, trong đó giá trị cao hơn biểu thị khả năng sống sót cao hơn.

Prepositions

of over

'Survival probability of X': Xác suất sống sót của X. 'Survival probability over time': Xác suất sống sót theo thời gian.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + survival probability
  • high high survival probability
    (xác suất sống sót cao)
  • low low survival probability
    (xác suất sống sót thấp)
  • increased increased survival probability
    (xác suất sống sót được tăng cường)
  • overall overall survival probability
    (xác suất sống sót tổng thể)
Verb + survival probability
  • assess assess survival probability
    (đánh giá xác suất sống sót)
  • calculate calculate survival probability
    (tính toán xác suất sống sót)
  • improve improve survival probability
    (cải thiện xác suất sống sót)
  • predict predict survival probability
    (dự đoán xác suất sống sót)
Survival probability + Prepositional Phrase/Noun
  • of survival probability of a species
    (xác suất sống sót của một loài)
  • curve survival probability curve
    (đường cong xác suất sống sót)

Idioms

  • To have a [high/low] survival probability

    Có xác suất sống sót [cao/thấp]

    "Patients with early-stage disease generally have a high survival probability."

    (Bệnh nhân mắc bệnh giai đoạn đầu thường có xác suất sống sót cao.)

  • To improve/increase survival probability

    Cải thiện/tăng xác suất sống sót

    "New medical treatments aim to improve the survival probability of critically ill patients."

    (Các phương pháp điều trị y tế mới nhằm cải thiện xác suất sống sót của bệnh nhân nguy kịch.)

  • To calculate/assess survival probability

    Tính toán/đánh giá xác suất sống sót

    "Researchers use statistical models to calculate the survival probability of different wildlife populations."

    (Các nhà nghiên cứu sử dụng các mô hình thống kê để tính toán xác suất sống sót của các quần thể động vật hoang dã khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

survival probability

noun
Lật mặt

Xác suất một cá nhân hoặc thực thể sống sót đến một thời điểm hoặc sự kiện cụ thể.

"The survival probability of patients with this type of cancer has significantly increased with the new treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "survival probability".

Thuyết Tiến hóa và Sự Sống Sót Của Kẻ Thích Nghi Nhất

Cụm từ 'survival probability' có mối liên hệ sâu sắc với lý thuyết tiến hóa của Charles Darwin, đặc biệt là khái niệm 'survival of the fittest' (sự sống sót của kẻ thích nghi nhất). Trong văn hóa phương Tây, khái niệm này không chỉ áp dụng cho sinh học mà còn mở rộng sang các lĩnh vực như kinh doanh, xã hội và phát triển cá nhân, nhấn mạnh khả năng thích nghi và cạnh tranh là yếu tố then chốt để tồn tại và thành công.

Đánh giá rủi ro và ra quyết định trong đời sống hiện đại

Trong các xã hội phương Tây hiện đại, khái niệm 'xác suất sống sót' là một công cụ thiết yếu trong nhiều lĩnh vực như y tế (dự đoán kết quả điều trị), bảo hiểm (tính toán rủi ro), tài chính (đánh giá đầu tư) và kỹ thuật (độ bền sản phẩm). Việc hiểu và tính toán xác suất giúp đưa ra các quyết định sáng suốt, từ đó tối ưu hóa cơ hội thành công và giảm thiểu rủi ro trong cuộc sống và công việc.