(Top Banner Ad)
remain unharmed
B2
Cụm động từ B2 Tổng quát

remain unharmed

UK: /rɪˈmeɪn ʌnˈhɑːmd/ • US: /rɪˈmeɪn ʌnˈhɑːrmd/

Nghĩa tiếng Việt

bình an vô sự không hề hấn gì không bị tổn hại vẫn an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To continue to be safe and without injury or damage.

Vietnamese Meaning

Tiếp tục ở trong trạng thái an toàn và không bị thương hoặc hư hại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the accident, all the passengers remained unharmed."

    "Mặc dù xảy ra tai nạn, tất cả hành khách vẫn bình an vô sự."

  • "The building remained unharmed after the earthquake."

    "Tòa nhà vẫn không hề bị hư hại sau trận động đất."

  • "The driver remained unharmed thanks to the airbag."

    "Người lái xe vẫn không bị thương nhờ túi khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì, vẫn còn
Noun remainder phần còn lại, số dư
Noun remains di tích, hài cốt (thường ở dạng số nhiều)
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Noun harm tổn hại, sự nguy hại
Adjective harmful có hại, gây hại
Adjective harmless vô hại, không gây hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manere
Old French
remanoir
English
remain

Nguồn gốc của 'remain'

Từ 'remain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'manere' (nghĩa là 'ở lại, duy trì') kết hợp với tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại, lặp lại'). Qua tiếng Pháp cổ 'remanoir', từ này đã phát triển thành 'remain' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'ở lại trong một trạng thái hoặc tình trạng cụ thể'.

Nguồn gốc của 'unharmed'

Cụm từ 'unharmed' được tạo thành từ tiền tố 'un-' (nghĩa là 'không') và từ 'harmed'. 'Harm' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'hearm', có nghĩa là 'tổn hại, đau đớn, điều ác'. Do đó, 'unharmed' có nghĩa là 'không bị tổn hại, không bị thương tích'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật gì đó vượt qua một tình huống nguy hiểm mà không gặp bất kỳ tổn thất nào. Nó nhấn mạnh vào sự tiếp tục của trạng thái an toàn, không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự kiện đã xảy ra. Khác với 'survive', 'remain unharmed' không nhất thiết ám chỉ một tình huống cận kề cái chết, mà có thể chỉ là một nguy cơ nhỏ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + remain unharmed
  • completely completely remain unharmed
    (hoàn toàn không bị tổn hại)
  • miraculously miraculously remain unharmed
    (may mắn thoát nạn, không bị tổn hại một cách kỳ diệu)
  • relatively relatively remain unharmed
    (tương đối không bị tổn hại)
remain unharmed + Prepositional Phrase
  • after remain unharmed after the accident
    (không bị tổn hại sau tai nạn)
  • despite remain unharmed despite the danger
    (không bị tổn hại bất chấp nguy hiểm)

Idioms

  • Against all odds, [someone] remained unharmed.

    Diễn tả việc ai đó không bị tổn hại dù có rất ít khả năng, bất chấp mọi nghịch cảnh tưởng chừng không thể vượt qua.

    "Against all odds, the child remained unharmed after falling from the third-story window."

    (Mặc dù mọi chuyện tưởng chừng bất khả thi, đứa trẻ vẫn không hề hấn gì sau khi ngã từ cửa sổ tầng ba.)

  • [Someone/something] managed to remain unharmed.

    Diễn tả việc ai đó hoặc vật gì đó bằng cách nào đó đã xoay sở để không bị tổn hại, thường ám chỉ sự may mắn hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn.

    "Despite the huge fire, the ancient manuscripts managed to remain unharmed in the vault."

    (Mặc dù đám cháy lớn, những bản thảo cổ vẫn xoay sở để không bị hư hại trong hầm chứa.)

  • Despite the chaos, [someone/something] remained unharmed.

    Nhấn mạnh việc không bị tổn hại trong một tình huống hỗn loạn, nguy hiểm hoặc không ổn định.

    "Despite the chaos of the earthquake, many residents in the new buildings remained unharmed."

    (Mặc dù trận động đất gây ra sự hỗn loạn, nhiều cư dân trong các tòa nhà mới vẫn không hề hấn gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain unharmed

Cụm động từ
Lật mặt

Tiếp tục ở trong trạng thái an toàn và không bị thương hoặc hư hại.

"Despite the accident, all the passengers remained unharmed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The soldiers will remain unharmed if they follow the safety protocols.
Những người lính sẽ không bị thương nếu họ tuân thủ các quy tắc an toàn.
Phủ định
He is not going to remain unharmed if he continues to play with fire.
Anh ấy sẽ không thể bình an vô sự nếu anh ấy tiếp tục chơi với lửa.
Nghi vấn
Will the passengers remain unharmed after the emergency landing?
Liệu hành khách có thể bình an vô sự sau khi hạ cánh khẩn cấp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unharmed".

Sự May Mắn và Khả Năng Sống Sót

Trong văn hóa phương Tây, việc sống sót sau những hoàn cảnh tưởng chừng bất khả thi (tức là 'remain unharmed' khi đối mặt với nguy hiểm) thường được coi là sự kết hợp của may mắn, khả năng phục hồi của con người, và đôi khi là sự can thiệp của thần linh. Các câu chuyện về sự sống sót kỳ diệu được tôn vinh, củng cố niềm tin vào sức mạnh nội tại và vận may.

An Toàn và Phòng Ngừa

Cụm từ 'remain unharmed' cũng phản ánh giá trị văn hóa cao về an toàn và phòng ngừa. Các xã hội phương Tây đầu tư đáng kể vào các biện pháp an toàn lao động, xây dựng quy chuẩn an toàn, giáo dục công chúng về phòng tránh rủi ro và chuẩn bị khẩn cấp để đảm bảo mọi người 'vẫn an toàn' trong cuộc sống hàng ngày và khi đối mặt với các cuộc khủng hoảng (thiên tai, tai nạn).