remain unharmed
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To continue to be safe and without injury or damage.
Vietnamese Meaning
Tiếp tục ở trong trạng thái an toàn và không bị thương hoặc hư hại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the accident, all the passengers remained unharmed."
"Mặc dù xảy ra tai nạn, tất cả hành khách vẫn bình an vô sự."
-
"The building remained unharmed after the earthquake."
"Tòa nhà vẫn không hề bị hư hại sau trận động đất."
-
"The driver remained unharmed thanks to the airbag."
"Người lái xe vẫn không bị thương nhờ túi khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người hoặc vật gì đó vượt qua một tình huống nguy hiểm mà không gặp bất kỳ tổn thất nào. Nó nhấn mạnh vào sự tiếp tục của trạng thái an toàn, không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi sự kiện đã xảy ra. Khác với 'survive', 'remain unharmed' không nhất thiết ám chỉ một tình huống cận kề cái chết, mà có thể chỉ là một nguy cơ nhỏ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely remain unharmed (hoàn toàn không bị tổn hại)
-
miraculously miraculously remain unharmed (may mắn thoát nạn, không bị tổn hại một cách kỳ diệu)
-
relatively relatively remain unharmed (tương đối không bị tổn hại)
-
after remain unharmed after the accident (không bị tổn hại sau tai nạn)
-
despite remain unharmed despite the danger (không bị tổn hại bất chấp nguy hiểm)
Idioms
-
Against all odds, [someone] remained unharmed.
Diễn tả việc ai đó không bị tổn hại dù có rất ít khả năng, bất chấp mọi nghịch cảnh tưởng chừng không thể vượt qua.
"Against all odds, the child remained unharmed after falling from the third-story window."
(Mặc dù mọi chuyện tưởng chừng bất khả thi, đứa trẻ vẫn không hề hấn gì sau khi ngã từ cửa sổ tầng ba.)
-
[Someone/something] managed to remain unharmed.
Diễn tả việc ai đó hoặc vật gì đó bằng cách nào đó đã xoay sở để không bị tổn hại, thường ám chỉ sự may mắn hoặc nỗ lực vượt qua khó khăn.
"Despite the huge fire, the ancient manuscripts managed to remain unharmed in the vault."
(Mặc dù đám cháy lớn, những bản thảo cổ vẫn xoay sở để không bị hư hại trong hầm chứa.)
-
Despite the chaos, [someone/something] remained unharmed.
Nhấn mạnh việc không bị tổn hại trong một tình huống hỗn loạn, nguy hiểm hoặc không ổn định.
"Despite the chaos of the earthquake, many residents in the new buildings remained unharmed."
(Mặc dù trận động đất gây ra sự hỗn loạn, nhiều cư dân trong các tòa nhà mới vẫn không hề hấn gì.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain unharmed
Cụm động từTiếp tục ở trong trạng thái an toàn và không bị thương hoặc hư hại.
"Despite the accident, all the passengers remained unharmed."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The soldiers will remain unharmed if they follow the safety protocols. |
Những người lính sẽ không bị thương nếu họ tuân thủ các quy tắc an toàn. |
| Phủ định | He is not going to remain unharmed if he continues to play with fire. |
Anh ấy sẽ không thể bình an vô sự nếu anh ấy tiếp tục chơi với lửa. |
| Nghi vấn | Will the passengers remain unharmed after the emergency landing? |
Liệu hành khách có thể bình an vô sự sau khi hạ cánh khẩn cấp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain unharmed".
