(Top Banner Ad)
susceptibility to corrosion
C1
noun phrase C1 Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

susceptibility to corrosion

UK: /səˌseptɪˈbɪləti tuː kəˈrəʊʒən/ • US: /səˌseptɪˈbɪləti tuː kəˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

độ nhạy cảm với ăn mòn tính dễ bị ăn mòn khả năng dễ bị ăn mòn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which a material is likely to be damaged by corrosion; the vulnerability of a material to corrosion.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà một vật liệu có khả năng bị hư hại do ăn mòn; sự dễ bị tổn thương của một vật liệu trước sự ăn mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high susceptibility to corrosion of this alloy makes it unsuitable for marine applications."

    "Độ nhạy cảm cao với sự ăn mòn của hợp kim này khiến nó không phù hợp cho các ứng dụng hàng hải."

  • "The susceptibility to corrosion depends on the material's composition and the environment it is exposed to."

    "Độ nhạy cảm với sự ăn mòn phụ thuộc vào thành phần của vật liệu và môi trường mà nó tiếp xúc."

  • "Factors that increase susceptibility to corrosion include humidity, salinity, and exposure to certain chemicals."

    "Các yếu tố làm tăng độ nhạy cảm với sự ăn mòn bao gồm độ ẩm, độ mặn và tiếp xúc với một số hóa chất nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun susceptibility tính dễ bị tổn thương, tính dễ mắc phải
Adjective susceptible dễ bị, dễ mắc phải, nhạy cảm với
Adverb susceptibly một cách dễ bị, một cách nhạy cảm
Noun corrosion sự ăn mòn, sự gỉ sét
Verb corrode ăn mòn, gặm mòn (kim loại); bị ăn mòn, bị gỉ sét
Adjective corrosive có tính ăn mòn
Noun corrosive chất ăn mòn

Synonyms

Antonyms

resistance to corrosion (khả năng chống ăn mòn)immunity to corrosion (miễn nhiễm với ăn mòn)

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suscipere
Latin
susceptibilis
Old French
susceptible
English
susceptible
English
susceptibility

Nguồn gốc của sự dễ bị tổn thương và ăn mòn

Từ 'susceptibility' (tính dễ bị tổn thương) có nguồn gốc từ động từ 'suscipere' trong tiếng Latin cổ, mang nghĩa 'tiếp nhận, đảm nhận' hoặc 'dễ bị ảnh hưởng'. Nó mô tả trạng thái dễ bị tác động hoặc mắc phải điều gì đó. Trong khi đó, 'corrosion' (sự ăn mòn) lại xuất phát từ động từ 'corrodere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'gặm nhấm, ăn mòn dần'. Khi kết hợp lại, cụm từ 'susceptibility to corrosion' diễn tả một cách hình tượng khả năng một vật liệu dễ bị 'gặm nhấm' hay hư hại bởi quá trình ăn mòn.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả tính chất của vật liệu liên quan đến khả năng chống lại sự ăn mòn. Nó nhấn mạnh đến khả năng vật liệu bị suy giảm chất lượng khi tiếp xúc với môi trường ăn mòn. Ví dụ, thép không gỉ có khả năng chống ăn mòn cao hơn so với thép cacbon.

Prepositions

to

Giới từ 'to' kết nối 'susceptibility' với nguyên nhân gây ra sự nhạy cảm, trong trường hợp này là 'corrosion'. Cấu trúc 'susceptibility to X' có nghĩa là dễ bị ảnh hưởng bởi X.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + susceptibility to corrosion
  • high high susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn cao)
  • low low susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn thấp)
  • increased increased susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn tăng lên)
  • reduced reduced susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn giảm đi)
  • inherent inherent susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn vốn có)
Verb + susceptibility to corrosion
  • assess assess susceptibility to corrosion
    (đánh giá tính dễ bị ăn mòn)
  • determine determine susceptibility to corrosion
    (xác định tính dễ bị ăn mòn)
  • reduce reduce susceptibility to corrosion
    (giảm tính dễ bị ăn mòn)
  • exhibit exhibit susceptibility to corrosion
    (biểu hiện tính dễ bị ăn mòn)
Noun + susceptibility to corrosion
  • material's material's susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn của vật liệu)
  • metal's metal's susceptibility to corrosion
    (tính dễ bị ăn mòn của kim loại)

Idioms

  • High/Low susceptibility to corrosion

    Chỉ mức độ dễ bị ăn mòn của vật liệu, hệ thống.

    "Stainless steel has a low susceptibility to corrosion compared to plain carbon steel."

    (Thép không gỉ có tính dễ bị ăn mòn thấp hơn so với thép carbon thông thường.)

  • Evaluate/Assess susceptibility to corrosion

    Tiến hành đánh giá mức độ dễ bị ăn mòn của một vật liệu hay hệ thống.

    "Engineers must evaluate the susceptibility to corrosion of new alloys before widespread use."

    (Các kỹ sư phải đánh giá tính dễ bị ăn mòn của các hợp kim mới trước khi đưa vào sử dụng rộng rãi.)

  • Minimize/Reduce susceptibility to corrosion

    Thực hiện các biện pháp để giảm thiểu khả năng bị ăn mòn.

    "Applying a protective coating can significantly minimize a metal's susceptibility to corrosion."

    (Phủ một lớp bảo vệ có thể giảm đáng kể tính dễ bị ăn mòn của kim loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

susceptibility to corrosion

noun phrase
Lật mặt

Mức độ mà một vật liệu có khả năng bị hư hại do ăn mòn; sự dễ bị tổn thương của một vật liệu trước sự ăn mòn.

"The high susceptibility to corrosion of this alloy makes it unsuitable for marine applications."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "susceptibility to corrosion".

Tác động kinh tế của ăn mòn

Sự ăn mòn là một vấn đề toàn cầu gây thiệt hại kinh tế đáng kể mỗi năm. Nó ảnh hưởng đến cơ sở hạ tầng (cầu, đường ống), phương tiện vận tải và các ngành công nghiệp khác, dẫn đến chi phí bảo trì, sửa chữa và thay thế khổng lồ. Việc hiểu và quản lý 'tính dễ bị ăn mòn' là rất quan trọng để duy trì tài sản, đảm bảo an toàn và giảm thiểu lãng phí nguồn lực.

Bảo tồn di sản văn hóa

Ăn mòn cũng là một mối đe dọa lớn đối với các tác phẩm nghệ thuật, tượng đài và hiện vật lịch sử được làm từ kim loại. Các nhà khoa học và nhà bảo tồn thường xuyên nghiên cứu 'tính dễ bị ăn mòn' của những vật liệu này để phát triển các phương pháp bảo quản hiệu quả, đảm bảo di sản văn hóa của chúng ta được lưu giữ cho các thế hệ tương lai. Điều này thể hiện nỗ lực của con người trong việc chống lại sự tàn phá của thời gian.