(Top Banner Ad)
electrochemical corrosion
C1
noun C1 Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

electrochemical corrosion

UK: /ɪˌlɛktrəʊˈkɛmɪkəl kəˈrəʊʒən/ • US: /ɪˌlɛktroʊˈkɛmɪkəl kəˈroʊʒən/

Nghĩa tiếng Việt

ăn mòn điện hóa sự ăn mòn điện hóa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The deterioration of a material (usually a metal) by chemical or electrochemical reaction with its environment.

Vietnamese Meaning

Sự ăn mòn của một vật liệu (thường là kim loại) do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Electrochemical corrosion is a major concern in the offshore oil industry."

    "Ăn mòn điện hóa là một mối lo ngại lớn trong ngành công nghiệp dầu khí ngoài khơi."

  • "The rate of electrochemical corrosion depends on several factors, including temperature and pH."

    "Tốc độ ăn mòn điện hóa phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm nhiệt độ và độ pH."

  • "Proper coating can help to prevent electrochemical corrosion."

    "Lớp phủ thích hợp có thể giúp ngăn ngừa ăn mòn điện hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb corrode ăn mòn, gỉ sét
Noun corrosion sự ăn mòn, gỉ sét
Adjective corrosive có tính ăn mòn
Noun chemistry hóa học
Adjective chemical (thuộc) hóa học
Noun chemical hóa chất
Adjective electric (thuộc) điện
Noun electricity điện, điện năng
Adjective electrochemical điện hóa
Noun electrode điện cực
Noun electrolyte chất điện giải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἤλεκτρον (ēlektron)
Ancient Greek
χημείᾱ (khēmeía)
Latin
corrōdere
English
electrochemical corrosion

Sự ra đời của một khái niệm khoa học

Thuật ngữ "electrochemical corrosion" (ăn mòn điện hóa) là một khái niệm khoa học hiện đại, được hình thành từ sự kết hợp của ba yếu tố chính: "electro-" (điện), "chemical" (hóa học) và "corrosion" (ăn mòn). "Electro-" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "elektron" (hổ phách), vật liệu đầu tiên được biết đến có khả năng tạo ra tĩnh điện. "Chemical" đến từ tiếng Hy Lạp "khemeia" (nghệ thuật luyện kim). "Corrosion" xuất phát từ tiếng Latin "corrodere" (gặm mòn). Khi các nhà khoa học, đặc biệt là Alessandro Volta với phát minh pin điện, bắt đầu hiểu rõ mối liên hệ giữa điện năng và phản ứng hóa học, họ nhận ra rằng sự gỉ sét và phân hủy kim loại thường là một quá trình điện hóa, nơi các dòng điện nhỏ chạy qua giữa các vùng khác nhau của kim loại hoặc giữa các kim loại khác nhau trong môi trường dẫn điện, dẫn đến sự suy thoái vật liệu.

Usage Note

Đây là một quá trình tự nhiên, thường xảy ra khi kim loại tiếp xúc với chất điện ly (ví dụ: nước muối). Quá trình này liên quan đến sự chuyển electron giữa kim loại và môi trường, tạo ra dòng điện và làm suy yếu cấu trúc kim loại. Khác với 'chemical corrosion' là ăn mòn chỉ do phản ứng hóa học (ví dụ: kim loại phản ứng trực tiếp với axit). 'Electrochemical corrosion' nhấn mạnh vai trò của phản ứng điện hóa trong quá trình này.

Prepositions

of

'Corrosion of': Thường dùng để chỉ vật liệu bị ăn mòn. Ví dụ: 'The corrosion of steel is a serious problem.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + electrochemical corrosion
  • localized localized electrochemical corrosion
    (sự ăn mòn điện hóa cục bộ)
  • galvanic galvanic electrochemical corrosion
    (sự ăn mòn điện hóa do cặp điện thế)
  • severe severe electrochemical corrosion
    (sự ăn mòn điện hóa nghiêm trọng)
  • active active electrochemical corrosion
    (sự ăn mòn điện hóa chủ động)
  • pitting pitting electrochemical corrosion
    (sự ăn mòn điện hóa dạng rỗ)
Verb + electrochemical corrosion
  • prevent prevent electrochemical corrosion
    (ngăn chặn sự ăn mòn điện hóa)
  • cause cause electrochemical corrosion
    (gây ra sự ăn mòn điện hóa)
  • resist resist electrochemical corrosion
    (chống lại sự ăn mòn điện hóa)
  • monitor monitor electrochemical corrosion
    (giám sát sự ăn mòn điện hóa)
  • mitigate mitigate electrochemical corrosion
    (giảm thiểu sự ăn mòn điện hóa)
Noun + of/against electrochemical corrosion
  • rate of rate of electrochemical corrosion
    (tốc độ ăn mòn điện hóa)
  • protection against protection against electrochemical corrosion
    (sự bảo vệ chống ăn mòn điện hóa)
  • mechanism of mechanism of electrochemical corrosion
    (cơ chế ăn mòn điện hóa)

Idioms

  • susceptible to electrochemical corrosion

    dễ bị ăn mòn điện hóa

    "Many metals are highly susceptible to electrochemical corrosion in humid environments."

    (Nhiều kim loại rất dễ bị ăn mòn điện hóa trong môi trường ẩm ướt.)

  • combat electrochemical corrosion

    chống lại sự ăn mòn điện hóa

    "Engineers constantly develop new methods to combat electrochemical corrosion in structures."

    (Các kỹ sư không ngừng phát triển các phương pháp mới để chống lại sự ăn mòn điện hóa trong các công trình.)

  • a primary concern regarding electrochemical corrosion

    một mối lo ngại hàng đầu liên quan đến sự ăn mòn điện hóa

    "The structural integrity of bridges is a primary concern regarding electrochemical corrosion."

    (Độ bền kết cấu của cầu là mối lo ngại hàng đầu liên quan đến sự ăn mòn điện hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

electrochemical corrosion

noun
Lật mặt

Sự ăn mòn của một vật liệu (thường là kim loại) do phản ứng hóa học hoặc điện hóa với môi trường xung quanh.

"Electrochemical corrosion is a major concern in the offshore oil industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "electrochemical corrosion".

Tác động kinh tế khổng lồ

Ăn mòn điện hóa không chỉ là một khái niệm khoa học mà còn có tác động kinh tế khổng lồ trên toàn cầu. Hàng năm, hàng trăm tỷ đô la bị tổn thất do ăn mòn gây hư hại cơ sở hạ tầng (cầu, đường ống), phương tiện giao thông (ô tô, tàu thuyền, máy bay) và các ngành công nghiệp khác. Việc nghiên cứu và phát triển vật liệu chống ăn mòn, sơn phủ bảo vệ và kỹ thuật điện hóa là một lĩnh vực quan trọng để giảm thiểu thiệt hại này, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ môi trường.

Di sản lịch sử bị đe dọa

Ăn mòn điện hóa là một mối đe dọa nghiêm trọng đối với các di sản lịch sử và văn hóa làm từ kim loại. Các bức tượng cổ, công cụ từ thời xa xưa, và đặc biệt là xác tàu đắm dưới đáy biển, đều chịu tác động của quá trình này. Nước biển, với vai trò là chất điện giải, cùng với sự hiện diện của nhiều loại kim loại khác nhau, đẩy nhanh quá trình ăn mòn. Các nhà bảo tồn và khảo cổ học phải sử dụng các kỹ thuật điện hóa tiên tiến để ổn định và bảo quản những hiện vật quý giá này, ngăn chặn sự phân hủy thêm và giúp chúng tồn tại cho các thế hệ tương lai.